(Top Banner Ad)
pink
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

pink

UK: /pɪŋk/ • US: /pɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

màu hồng hường
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of a pale red colour; made by mixing red and white

Vietnamese Meaning

màu hồng, màu đỏ nhạt; được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu trắng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a pink dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng."

  • "Pink is often associated with femininity."

    "Màu hồng thường được liên tưởng đến sự nữ tính."

  • "The sky turned pink at sunset."

    "Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pink màu hồng
Noun pink màu hồng; loài hoa cẩm chướng
Adjective pinkish hơi hồng, có vẻ hồng
Noun pinkness sự hồng hào, sắc hồng
Verb pinken làm cho hồng, trở nên hồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pinke
English (17th Century)
pink

Hoa Cẩm Chướng và Màu Hồng

Từ 'pink' với nghĩa là màu sắc được đặt tên theo một loài hoa có tên là 'pink' (thuộc họ cẩm chướng) vào thế kỷ 17. Những bông hoa này thường có cánh lượn sóng hoặc xù, và tên gọi 'pink' của hoa có thể bắt nguồn từ một động từ cổ hơn nghĩa là 'châm chích' hoặc 'cắt những lỗ nhỏ', ám chỉ mép cánh hoa. Vì vậy, màu hồng được đặt tên theo chính loài hoa này.

Hồng - Màu của Phụ Nữ

Vào đầu thế kỷ 20, màu hồng thường được liên kết với các bé trai (như một phiên bản 'mạnh mẽ' hơn của màu đỏ), còn màu xanh dương thì dành cho bé gái. Tuy nhiên, đến giữa thế kỷ 20, xu hướng thời trang và tiếp thị đã đảo ngược điều này, gắn liền màu hồng với sự nữ tính, ngọt ngào và các bé gái, một xu hướng vẫn duy trì cho đến ngày nay.

Usage Note

Màu hồng thường được liên tưởng đến sự nữ tính, dịu dàng, lãng mạn và sức khỏe tốt. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái khi so sánh với các từ như 'rose' (hoa hồng) hay 'salmon' (cá hồi), nhưng 'pink' là từ thông dụng và phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pink
  • light light pink
    (màu hồng nhạt)
  • dark dark pink
    (màu hồng đậm)
  • bright bright pink
    (màu hồng tươi/sáng)
  • pale pale pink
    (màu hồng tái)
  • baby baby pink
    (màu hồng phấn (như màu hồng của em bé))
  • hot hot pink
    (màu hồng cánh sen/hồng rực)
Noun + pink
  • a touch of a touch of pink
    (một chút màu hồng)
  • a splash of a splash of pink
    (một vệt màu hồng, một chút sắc hồng)
  • blush blush pink
    (màu hồng nhạt (như màu má hồng))
Verb + to be/turn pink
  • to be to be pink
    (có màu hồng)
  • turn turn pink
    (chuyển sang màu hồng, ửng hồng)

Idioms

  • in the pink (of health)

    trong tình trạng sức khỏe rất tốt, khỏe mạnh

    "After a long vacation, she's back in the pink."

    (Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy đã hoàn toàn khỏe mạnh trở lại.)

  • tickled pink

    rất hài lòng, rất vui mừng, sướng rơn

    "He was tickled pink when he heard the news."

    (Anh ấy sướng rơn khi nghe tin tức đó.)

  • pink slip

    thông báo sa thải, giấy báo nghỉ việc

    "Many employees received their pink slips today."

    (Nhiều nhân viên đã nhận được giấy báo nghỉ việc hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pink

tính từ
Lật mặt

màu hồng, màu đỏ nhạt; được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu trắng

"She was wearing a pink dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink".

Màu sắc giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu hồng được liên kết mạnh mẽ với các bé gái và sự nữ tính, trong khi màu xanh dương thường dành cho bé trai. Sự phân chia này đã trở thành một truyền thống phổ biến trong việc chọn đồ chơi, quần áo và trang trí phòng cho trẻ em.

Biểu tượng của tình yêu và sự ngọt ngào

Màu hồng thường tượng trưng cho tình yêu, sự lãng mạn, lòng trắc ẩn và sự ngọt ngào. Nó là sự pha trộn giữa sự mãnh liệt của màu đỏ và sự trong trắng của màu trắng, mang ý nghĩa của tình yêu dịu dàng, sự quan tâm và lòng tốt.