pink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
màu hồng, màu đỏ nhạt; được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu trắng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a pink dress."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng."
-
"Pink is often associated with femininity."
"Màu hồng thường được liên tưởng đến sự nữ tính."
-
"The sky turned pink at sunset."
"Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu hồng thường được liên tưởng đến sự nữ tính, dịu dàng, lãng mạn và sức khỏe tốt. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái khi so sánh với các từ như 'rose' (hoa hồng) hay 'salmon' (cá hồi), nhưng 'pink' là từ thông dụng và phổ biến nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light pink (màu hồng nhạt)
-
dark dark pink (màu hồng đậm)
-
bright bright pink (màu hồng tươi/sáng)
-
pale pale pink (màu hồng tái)
-
baby baby pink (màu hồng phấn (như màu hồng của em bé))
-
hot hot pink (màu hồng cánh sen/hồng rực)
-
a touch of a touch of pink (một chút màu hồng)
-
a splash of a splash of pink (một vệt màu hồng, một chút sắc hồng)
-
blush blush pink (màu hồng nhạt (như màu má hồng))
-
to be to be pink (có màu hồng)
-
turn turn pink (chuyển sang màu hồng, ửng hồng)
Idioms
-
in the pink (of health)
trong tình trạng sức khỏe rất tốt, khỏe mạnh
"After a long vacation, she's back in the pink."
(Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy đã hoàn toàn khỏe mạnh trở lại.)
-
tickled pink
rất hài lòng, rất vui mừng, sướng rơn
"He was tickled pink when he heard the news."
(Anh ấy sướng rơn khi nghe tin tức đó.)
-
pink slip
thông báo sa thải, giấy báo nghỉ việc
"Many employees received their pink slips today."
(Nhiều nhân viên đã nhận được giấy báo nghỉ việc hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pink
tính từmàu hồng, màu đỏ nhạt; được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu trắng
"She was wearing a pink dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink".
