quartz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, crystalline mineral composed of silicon and oxygen atoms. It is one of the most abundant minerals on Earth, found in a wide variety of rocks and geological settings.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất tinh thể cứng, bao gồm các nguyên tử silicon và oxy. Nó là một trong những khoáng chất phong phú nhất trên Trái đất, được tìm thấy trong nhiều loại đá và môi trường địa chất khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ring featured a large piece of rose quartz."
"Chiếc nhẫn có một miếng thạch anh hồng lớn."
-
"Quartz is a major component of granite."
"Thạch anh là một thành phần chính của đá granite."
-
"The geode was lined with sparkling quartz crystals."
"Hang đá được lót bằng các tinh thể thạch anh lấp lánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quartzite | Đá quartzit (một loại đá biến chất chủ yếu từ thạch anh) |
| Adjective | quartzose | Chứa thạch anh; có tính chất của thạch anh |
| Adjective | quartzitic | Thuộc về quartzit; có cấu tạo như quartzit |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quartz là một khoáng chất rất phổ biến và đa dạng. Nó có nhiều dạng khác nhau, bao gồm amethyst (thạch anh tím), citrine (thạch anh vàng), rose quartz (thạch anh hồng), và smoky quartz (thạch anh khói). Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ trang sức đến sản xuất thủy tinh và điện tử.
Prepositions
'in quartz' thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện hoặc vị trí của một vật thể hoặc chất liệu bên trong khoáng chất quartz. 'of quartz' được sử dụng để chỉ vật liệu được tạo thành từ quartz.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear quartz (thạch anh trong suốt)
-
rose rose quartz (thạch anh hồng)
-
smoky smoky quartz (thạch anh khói)
-
milky milky quartz (thạch anh sữa)
-
pure pure quartz (thạch anh tinh khiết)
-
piezoelectric piezoelectric quartz (thạch anh áp điện)
-
quartz quartz crystal (tinh thể thạch anh)
-
quartz quartz watch (đồng hồ thạch anh)
-
quartz quartz glass (kính thạch anh (silica nung chảy))
-
quartz quartz oscillator (bộ dao động thạch anh)
-
quartz quartz countertop (mặt bàn bếp thạch anh)
-
a crystal a crystal of quartz (một tinh thể thạch anh)
-
a vein a vein of quartz (một mạch thạch anh)
Idioms
-
quartz crystal
tinh thể thạch anh (dạng tự nhiên hoặc dùng trong điện tử)
"The radio uses a small quartz crystal for frequency stability."
(Đài radio này sử dụng một tinh thể thạch anh nhỏ để ổn định tần số.)
-
quartz movement
bộ máy thạch anh (của đồng hồ)
"Most modern watches have a reliable quartz movement."
(Hầu hết các đồng hồ hiện đại đều có bộ máy thạch anh đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quartz
Danh từMột khoáng chất tinh thể cứng, bao gồm các nguyên tử silicon và oxy. Nó là một trong những khoáng chất phong phú nhất trên Trái đất, được tìm thấy trong nhiều loại đá và môi trường địa chất khác nhau.
"The ring featured a large piece of rose quartz."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quartz".
