(Top Banner Ad)
quartz
B1
Danh từ B1 Khoáng vật học, Địa chất học, Đời sống hàng ngày

quartz

UK: /kwɔːts/ • US: /kwɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, crystalline mineral composed of silicon and oxygen atoms. It is one of the most abundant minerals on Earth, found in a wide variety of rocks and geological settings.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất tinh thể cứng, bao gồm các nguyên tử silicon và oxy. Nó là một trong những khoáng chất phong phú nhất trên Trái đất, được tìm thấy trong nhiều loại đá và môi trường địa chất khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring featured a large piece of rose quartz."

    "Chiếc nhẫn có một miếng thạch anh hồng lớn."

  • "Quartz is a major component of granite."

    "Thạch anh là một thành phần chính của đá granite."

  • "The geode was lined with sparkling quartz crystals."

    "Hang đá được lót bằng các tinh thể thạch anh lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quartzite Đá quartzit (một loại đá biến chất chủ yếu từ thạch anh)
Adjective quartzose Chứa thạch anh; có tính chất của thạch anh
Adjective quartzitic Thuộc về quartzit; có cấu tạo như quartzit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle High German
twarc
German
Quarz
English
quartz

Nguồn gốc tên gọi "quartz"

Từ "quartz" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ "Quarz" trong tiếng Đức vào thế kỷ 18. Nguồn gốc của từ "Quarz" trong tiếng Đức lại khá bí ẩn. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ Slav cổ (như *tvrьdъ) có nghĩa là "cứng", ám chỉ độ cứng đặc trưng của khoáng vật này. Một giả thuyết khác lại cho rằng nó xuất phát từ một thuật ngữ của thợ mỏ địa phương ở vùng Saxony, Đức.

Usage Note

Quartz là một khoáng chất rất phổ biến và đa dạng. Nó có nhiều dạng khác nhau, bao gồm amethyst (thạch anh tím), citrine (thạch anh vàng), rose quartz (thạch anh hồng), và smoky quartz (thạch anh khói). Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ trang sức đến sản xuất thủy tinh và điện tử.

Prepositions

in of

'in quartz' thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện hoặc vị trí của một vật thể hoặc chất liệu bên trong khoáng chất quartz. 'of quartz' được sử dụng để chỉ vật liệu được tạo thành từ quartz.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quartz
  • clear clear quartz
    (thạch anh trong suốt)
  • rose rose quartz
    (thạch anh hồng)
  • smoky smoky quartz
    (thạch anh khói)
  • milky milky quartz
    (thạch anh sữa)
  • pure pure quartz
    (thạch anh tinh khiết)
  • piezoelectric piezoelectric quartz
    (thạch anh áp điện)
Quartz + Noun
  • quartz quartz crystal
    (tinh thể thạch anh)
  • quartz quartz watch
    (đồng hồ thạch anh)
  • quartz quartz glass
    (kính thạch anh (silica nung chảy))
  • quartz quartz oscillator
    (bộ dao động thạch anh)
  • quartz quartz countertop
    (mặt bàn bếp thạch anh)
Noun + of + quartz
  • a crystal a crystal of quartz
    (một tinh thể thạch anh)
  • a vein a vein of quartz
    (một mạch thạch anh)

Idioms

  • quartz crystal

    tinh thể thạch anh (dạng tự nhiên hoặc dùng trong điện tử)

    "The radio uses a small quartz crystal for frequency stability."

    (Đài radio này sử dụng một tinh thể thạch anh nhỏ để ổn định tần số.)

  • quartz movement

    bộ máy thạch anh (của đồng hồ)

    "Most modern watches have a reliable quartz movement."

    (Hầu hết các đồng hồ hiện đại đều có bộ máy thạch anh đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quartz

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất tinh thể cứng, bao gồm các nguyên tử silicon và oxy. Nó là một trong những khoáng chất phong phú nhất trên Trái đất, được tìm thấy trong nhiều loại đá và môi trường địa chất khác nhau.

"The ring featured a large piece of rose quartz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quartz".

Thạch anh trong tâm linh và chữa lành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các phong trào tâm linh hiện đại (New Age), thạch anh được cho là có khả năng chữa lành và mang lại năng lượng tích cực. Ví dụ, thạch anh hồng (rose quartz) thường được liên kết với tình yêu và lòng trắc ẩn, trong khi thạch anh trắng (clear quartz) được cho là tăng cường sự rõ ràng trong suy nghĩ và mục đích.

Thạch anh trong công nghệ hiện đại

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của thạch anh là trong công nghệ chế tạo đồng hồ và các thiết bị điện tử. Nhờ tính chất áp điện (piezoelectricity) độc đáo, tinh thể thạch anh có thể dao động ở một tần số rất ổn định khi được đặt trong điện trường, tạo cơ sở cho đồng hồ thạch anh (quartz watch) có độ chính xác cao và các bộ dao động thạch anh trong máy tính, điện thoại.