(Top Banner Ad)
pinochet
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị

pinochet

UK: /ˌpɪnəˈʃeɪ/ • US: /ˌpɪnəˈʃeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ Pinochet Augusto Pinochet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surname, most famously associated with Augusto Pinochet, the Chilean dictator who ruled from 1973 to 1990.

Vietnamese Meaning

Một họ, nổi tiếng nhất liên quan đến Augusto Pinochet, nhà độc tài người Chile, người đã cai trị từ năm 1973 đến năm 1990.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pinochet regime was responsible for numerous human rights abuses."

    "Chế độ Pinochet chịu trách nhiệm cho nhiều vụ vi phạm nhân quyền."

  • "The legacy of Pinochet continues to be debated in Chile."

    "Di sản của Pinochet tiếp tục được tranh luận ở Chile."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pinochet Augusto Pinochet Ugarte (nhà độc tài Chile)
Noun Pinochetism Chủ nghĩa Pinochet (hệ tư tưởng hoặc chế độ chính trị liên quan đến Pinochet, đặc trưng bởi chủ nghĩa quân phiệt, đàn áp và chính sách kinh tế tự do mới)
Adjective Pinochetist Thuộc hoặc ủng hộ chủ nghĩa Pinochet

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pinochet
Spanish (Chile)
Pinochet
English
Pinochet

Nguồn gốc tên Pinochet

Pinochet là một họ người Pháp, có nghĩa ban đầu là một cây thông nhỏ hoặc quả thông. Tuy nhiên, trong tiếng Anh và trên trường quốc tế, từ 'Pinochet' chủ yếu được biết đến là tên của Augusto Pinochet Ugarte (1915-2006), một nhà độc tài quân sự từng nắm quyền tại Chile. Vì vậy, từ này không có sự tiến hóa ngôn ngữ phức tạp mà chủ yếu là một danh từ riêng chỉ người và sự kiện lịch sử liên quan đến ông.

Usage Note

Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ Augusto Pinochet hoặc gia đình ông. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến chế độ độc tài, vi phạm nhân quyền và đàn áp chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Pinochet
  • General General Pinochet
    (Đại tướng Pinochet)
  • Dictator Dictator Pinochet
    (Nhà độc tài Pinochet)
  • leader military leader Pinochet
    (nhà lãnh đạo quân sự Pinochet)
Pinochet's + Noun
  • regime Pinochet's regime
    (chế độ của Pinochet)
  • era the Pinochet era
    (thời đại Pinochet)
  • coup Pinochet's coup
    (cuộc đảo chính của Pinochet)
  • legacy Pinochet's legacy
    (di sản của Pinochet)
Verb + Pinochet
  • overthrow to overthrow Pinochet
    (lật đổ Pinochet)
  • arrest to arrest Pinochet
    (bắt giữ Pinochet)
  • condemn to condemn Pinochet's actions
    (lên án hành động của Pinochet)

Idioms

  • Pinochet's iron fist

    Nắm đấm sắt của Pinochet (ám chỉ sự cai trị độc đoán, cứng rắn và tàn bạo của ông)

    "The country suffered under Pinochet's iron fist for many years."

    (Đất nước đã phải chịu đựng dưới nắm đấm sắt của Pinochet trong nhiều năm.)

  • the Pinochet dictatorship

    Chế độ độc tài Pinochet (giai đoạn Chile nằm dưới sự cai trị quân sự độc đoán của Pinochet)

    "Thousands disappeared during the Pinochet dictatorship."

    (Hàng ngàn người đã biến mất trong thời kỳ chế độ độc tài Pinochet.)

  • Pinochet's human rights abuses

    Các vụ vi phạm nhân quyền của Pinochet (ám chỉ các hành động bạo lực, tra tấn, hành quyết và đàn áp dưới chế độ của ông)

    "International courts investigated Pinochet's human rights abuses."

    (Các tòa án quốc tế đã điều tra các vụ vi phạm nhân quyền của Pinochet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinochet

Noun
Lật mặt

Một họ, nổi tiếng nhất liên quan đến Augusto Pinochet, nhà độc tài người Chile, người đã cai trị từ năm 1973 đến năm 1990.

"The Pinochet regime was responsible for numerous human rights abuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Pinochet is mentioned in a history class, the students become very attentive.
Nếu Pinochet được nhắc đến trong một lớp học lịch sử, các học sinh trở nên rất chăm chú.
Phủ định
When Pinochet's name is brought up, many Chileans do not remain indifferent.
Khi tên Pinochet được nhắc đến, nhiều người Chile không thể giữ thái độ thờ ơ.
Nghi vấn
If Pinochet's actions are discussed, does the conversation usually become heated?
Nếu các hành động của Pinochet được thảo luận, cuộc trò chuyện có thường trở nên căng thẳng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had remembered Pinochet's dictatorship with a mix of fear and resentment.
Đất nước đã nhớ về chế độ độc tài của Pinochet với sự pha trộn giữa sợ hãi và oán hận.
Phủ định
The international community had not forgotten the human rights abuses committed under Pinochet's rule.
Cộng đồng quốc tế đã không quên những vi phạm nhân quyền đã xảy ra dưới sự cai trị của Pinochet.
Nghi vấn
Had the Chilean people truly reconciled with the legacy of Pinochet's regime?
Liệu người dân Chile đã thực sự hòa giải với di sản của chế độ Pinochet?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinochet".

Cuộc đảo chính và chế độ độc tài

Augusto Pinochet lên nắm quyền tại Chile thông qua một cuộc đảo chính quân sự vào ngày 11 tháng 9 năm 1973, lật đổ chính phủ xã hội chủ nghĩa của Tổng thống Salvador Allende. Ông thiết lập một chế độ độc tài quân sự kéo dài gần 17 năm (1973-1990), đặc trưng bởi việc trấn áp mạnh mẽ phe đối lập chính trị và kiểm soát chặt chẽ đời sống xã hội.

Vi phạm nhân quyền và di sản gây tranh cãi

Chế độ của Pinochet bị cáo buộc rộng rãi về các vụ vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, bao gồm tra tấn, hành quyết và làm biến mất hàng ngàn người. Sau khi rời quyền lực, ông đã phải đối mặt với nhiều cáo buộc và lệnh bắt giữ quốc tế về tội ác chống lại loài người, tạo ra một di sản chính trị và xã hội vô cùng gây tranh cãi ở cả Chile và trên thế giới về công lý, sự thật và hòa giải.