pinochet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surname, most famously associated with Augusto Pinochet, the Chilean dictator who ruled from 1973 to 1990.
Vietnamese Meaning
Một họ, nổi tiếng nhất liên quan đến Augusto Pinochet, nhà độc tài người Chile, người đã cai trị từ năm 1973 đến năm 1990.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Pinochet regime was responsible for numerous human rights abuses."
"Chế độ Pinochet chịu trách nhiệm cho nhiều vụ vi phạm nhân quyền."
-
"The legacy of Pinochet continues to be debated in Chile."
"Di sản của Pinochet tiếp tục được tranh luận ở Chile."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pinochet | Augusto Pinochet Ugarte (nhà độc tài Chile) |
| Noun | Pinochetism | Chủ nghĩa Pinochet (hệ tư tưởng hoặc chế độ chính trị liên quan đến Pinochet, đặc trưng bởi chủ nghĩa quân phiệt, đàn áp và chính sách kinh tế tự do mới) |
| Adjective | Pinochetist | Thuộc hoặc ủng hộ chủ nghĩa Pinochet |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ Augusto Pinochet hoặc gia đình ông. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến chế độ độc tài, vi phạm nhân quyền và đàn áp chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
General General Pinochet (Đại tướng Pinochet)
-
Dictator Dictator Pinochet (Nhà độc tài Pinochet)
-
leader military leader Pinochet (nhà lãnh đạo quân sự Pinochet)
-
regime Pinochet's regime (chế độ của Pinochet)
-
era the Pinochet era (thời đại Pinochet)
-
coup Pinochet's coup (cuộc đảo chính của Pinochet)
-
legacy Pinochet's legacy (di sản của Pinochet)
-
overthrow to overthrow Pinochet (lật đổ Pinochet)
-
arrest to arrest Pinochet (bắt giữ Pinochet)
-
condemn to condemn Pinochet's actions (lên án hành động của Pinochet)
Idioms
-
Pinochet's iron fist
Nắm đấm sắt của Pinochet (ám chỉ sự cai trị độc đoán, cứng rắn và tàn bạo của ông)
"The country suffered under Pinochet's iron fist for many years."
(Đất nước đã phải chịu đựng dưới nắm đấm sắt của Pinochet trong nhiều năm.)
-
the Pinochet dictatorship
Chế độ độc tài Pinochet (giai đoạn Chile nằm dưới sự cai trị quân sự độc đoán của Pinochet)
"Thousands disappeared during the Pinochet dictatorship."
(Hàng ngàn người đã biến mất trong thời kỳ chế độ độc tài Pinochet.)
-
Pinochet's human rights abuses
Các vụ vi phạm nhân quyền của Pinochet (ám chỉ các hành động bạo lực, tra tấn, hành quyết và đàn áp dưới chế độ của ông)
"International courts investigated Pinochet's human rights abuses."
(Các tòa án quốc tế đã điều tra các vụ vi phạm nhân quyền của Pinochet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinochet
NounMột họ, nổi tiếng nhất liên quan đến Augusto Pinochet, nhà độc tài người Chile, người đã cai trị từ năm 1973 đến năm 1990.
"The Pinochet regime was responsible for numerous human rights abuses."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Pinochet is mentioned in a history class, the students become very attentive. |
Nếu Pinochet được nhắc đến trong một lớp học lịch sử, các học sinh trở nên rất chăm chú. |
| Phủ định | When Pinochet's name is brought up, many Chileans do not remain indifferent. |
Khi tên Pinochet được nhắc đến, nhiều người Chile không thể giữ thái độ thờ ơ. |
| Nghi vấn | If Pinochet's actions are discussed, does the conversation usually become heated? |
Nếu các hành động của Pinochet được thảo luận, cuộc trò chuyện có thường trở nên căng thẳng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country had remembered Pinochet's dictatorship with a mix of fear and resentment. |
Đất nước đã nhớ về chế độ độc tài của Pinochet với sự pha trộn giữa sợ hãi và oán hận. |
| Phủ định | The international community had not forgotten the human rights abuses committed under Pinochet's rule. |
Cộng đồng quốc tế đã không quên những vi phạm nhân quyền đã xảy ra dưới sự cai trị của Pinochet. |
| Nghi vấn | Had the Chilean people truly reconciled with the legacy of Pinochet's regime? |
Liệu người dân Chile đã thực sự hòa giải với di sản của chế độ Pinochet? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinochet".
