(Top Banner Ad)
coup
C1
Danh từ C1 Chính trị

coup

UK: /kuː/ • US: /kuː/

Nghĩa tiếng Việt

đảo chính cuộc đảo chính lật đổ chính quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, violent, and illegal seizure of power from a government.

Vietnamese Meaning

Một cuộc lật đổ chính quyền đột ngột, bạo lực và bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military staged a coup d'état."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính."

  • "The coup was swift and bloodless."

    "Cuộc đảo chính diễn ra nhanh chóng và không đổ máu."

  • "He was accused of plotting a coup against the government."

    "Ông ta bị buộc tội âm mưu đảo chính chống lại chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coup d'état cuộc đảo chính (dạng đầy đủ của 'coup')
Noun counter-coup cuộc phản đảo chính (một cuộc đảo chính nhằm lật đổ chính quyền vừa lên nắm quyền sau một cuộc đảo chính)
Noun phrase coup de grâce đòn ân huệ, đòn kết liễu (hành động cuối cùng để kết thúc một việc gì đó đau khổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλαφος (kólaphos)
Latin
colaphus
Late Latin
colpus
Old French
coup
English
coup

Từ 'Cú Đánh' đến 'Cuộc Đảo Chính'

Từ 'coup' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'một cú đánh' hoặc 'một đòn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cú đánh vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một hành động bất ngờ và quyết đoán. Cụm từ nổi tiếng nhất là 'coup d'état' (đọc là 'cu-đê-ta'), nghĩa đen là 'đòn đánh vào nhà nước', và dần dần được rút gọn thành 'coup' để chỉ một cuộc đảo chính.

Gia Đình 'Coup' trong Tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, 'coup' là một từ rất phổ biến và xuất hiện trong nhiều thành ngữ. Ví dụ: 'coup de foudre' (tình yêu sét đánh), 'coup de main' (sự giúp đỡ), hay 'coup de grâce' (đòn ân huệ, đòn kết liễu). Việc hiểu nghĩa gốc 'cú đánh' giúp ta dễ dàng đoán được ý nghĩa của các cụm từ này khi gặp trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'coup' thường được sử dụng để mô tả một hành động lật đổ chính phủ được thực hiện bởi một nhóm nhỏ, thường là quân đội. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ, nhanh chóng và bất hợp pháp của hành động này. Nó khác với một cuộc cách mạng, thường có sự tham gia của đông đảo quần chúng và có mục tiêu thay đổi hệ thống chính trị và xã hội một cách sâu rộng.

Prepositions

in of

‘Coup in’ dùng để chỉ quốc gia nơi cuộc đảo chính xảy ra (ví dụ: a coup in Thailand). ‘Coup of’ thường đi sau các từ mang tính mô tả cuộc đảo chính (ví dụ: a bloodless coup of 1991).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coup
  • stage a coup
    (tổ chức một cuộc đảo chính)
  • lead a coup
    (lãnh đạo một cuộc đảo chính)
  • launch a coup
    (phát động một cuộc đảo chính)
  • plot a coup
    (âm mưu một cuộc đảo chính)
  • foil / crush a coup
    (làm thất bại / dập tắt một cuộc đảo chính)
Adjective + coup
  • military coup
    (cuộc đảo chính quân sự)
  • bloodless coup
    (cuộc đảo chính không đổ máu)
  • attempted / failed coup
    (cuộc đảo chính bất thành / thất bại)
  • successful coup
    (cuộc đảo chính thành công)
Noun (achievement)
  • a major coup
    (một thắng lợi lớn, một thành công vang dội)
  • a marketing coup
    (một thành công lớn về mặt tiếp thị)
  • a real coup for the company
    (một thành công thực sự cho công ty)

Idioms

  • pull off a major coup

    Đạt được một thành công lớn hoặc một thắng lợi bất ngờ, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

    "The small design firm pulled off a major coup by winning the contract to redesign the national museum."

    (Công ty thiết kế nhỏ đã đạt được một thắng lợi lớn khi giành được hợp đồng thiết kế lại bảo tàng quốc gia.)

  • a coup de théâtre

    Một sự kiện gây sốc, bất ngờ và kịch tính trong một tình huống thực tế (giống như một cú twist trong phim).

    "In a coup de théâtre, the supposedly dead witness appeared in court."

    (Trong một tình tiết đầy kịch tính, người nhân chứng được cho là đã chết bỗng xuất hiện tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coup

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc lật đổ chính quyền đột ngột, bạo lực và bất hợp pháp.

"The military staged a coup d'état."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coup".

Đảo chính (Coup) vs. Cách mạng (Revolution)

Trong chính trị học phương Tây, 'coup' và 'revolution' là hai khái niệm khác biệt. Một 'coup' (đảo chính) thường là việc một nhóm nhỏ, thường là quân đội, đột ngột chiếm quyền lực từ chính phủ hiện tại mà không làm thay đổi cấu trúc xã hội. Ngược lại, một 'revolution' (cách mạng) thường có sự tham gia của đông đảo quần chúng và nhằm mục đích thay đổi toàn diện hệ thống chính trị và xã hội.

Không chỉ là chính trị: 'Coup' trong đời thường

Trong văn hóa Anh-Mỹ, từ 'coup' rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao và đời sống hàng ngày để chỉ một thành tựu thông minh, bất ngờ và rất thành công. Ví dụ, việc một công ty nhỏ mua lại được một đối thủ lớn hơn được gọi là 'a major business coup'. Việc một đội bóng chiêu mộ được một ngôi sao hàng đầu cũng được xem là 'a transfer coup'.