(Top Banner Ad)
pinoy (informal)
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Văn hóa

pinoy (informal)

UK: /ˈpiːnɔɪ/ • US: /ˈpiːnɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người Phi người Phi-líp-pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Filipino, especially a man or boy.

Vietnamese Meaning

Một người Philippines, đặc biệt là nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a proud Pinoy."

    "Anh ấy là một người Philippines đầy tự hào."

  • "Many Pinoys work overseas to support their families."

    "Nhiều người Philippines làm việc ở nước ngoài để hỗ trợ gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pinay Cô gái/phụ nữ Philippines (thân mật, không chính thức)
Noun Pinoys Những người Philippines (số nhiều, thân mật, không chính thức)
Adjective Pinoy Thuộc về người Philippines; mang tính chất Philippines (thân mật, không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
Pilipino
Tagalog/English (informal)
Pinoy

Nguồn gốc và ý nghĩa của từ "Pinoy"

“Pinoy” là một thuật ngữ thân mật, không chính thức được sử dụng để chỉ người Philippines. Nó bắt nguồn từ từ “Pilipino” trong tiếng Tagalog, với việc thêm hậu tố “-oy”. Hậu tố này thường được dùng trong tiếng Tagalog để tạo ra các tên gọi thân mật, đáng yêu hoặc rút gọn, tương tự như cách chúng ta thêm “-y” hoặc “-ie” vào tên trong tiếng Anh (ví dụ: Robert -> Bobby). Từ “Pinoy” được sử dụng rộng rãi bởi cả người Philippines ở quê nhà và những người sống ở nước ngoài, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ tuổi, nhằm thể hiện sự gắn kết và nhận dạng cộng đồng.

Usage Note

Từ "pinoy" là một từ lóng, thường được sử dụng một cách thân mật hoặc đôi khi có thể mang tính miệt thị nếu ngữ cảnh không phù hợp. Nó bắt nguồn từ việc rút gọn từ "Filipino". Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể nhạy cảm và phụ thuộc vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinoy (informal)
  • proud proud Pinoy (informal)
    (người Philippines tự hào)
  • fellow fellow Pinoy (informal)
    (người Philippines đồng hương)
  • young young Pinoy (informal)
    (người trẻ Philippines)
pinoy (informal) + Noun
  • culture Pinoy (informal) culture
    (văn hóa Philippines)
  • food Pinoy (informal) food
    (món ăn Philippines)
  • music Pinoy (informal) music
    (âm nhạc Philippines)

Idioms

  • Pinoy pride

    Niềm tự hào Philippines

    "Filipinos living abroad often express strong Pinoy pride by celebrating their heritage."

    (Những người Philippines sống ở nước ngoài thường thể hiện niềm tự hào Philippines mạnh mẽ bằng cách kỷ niệm di sản của họ.)

  • Pinoy power

    Sức mạnh/ảnh hưởng của người Philippines

    "Their strong performance in the international competition truly showed Pinoy power."

    (Màn trình diễn mạnh mẽ của họ trong cuộc thi quốc tế đã thực sự cho thấy sức mạnh của người Philippines.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinoy (informal)

Danh từ
Lật mặt

Một người Philippines, đặc biệt là nam giới.

"He's a proud Pinoy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the Philippines, you will meet many friendly Pinoy.
Nếu bạn đến thăm Philippines, bạn sẽ gặp nhiều người Pinoy thân thiện.
Phủ định
If you don't speak Tagalog, the Pinoy might not understand everything you say.
Nếu bạn không nói tiếng Tagalog, người Pinoy có thể không hiểu hết những gì bạn nói.
Nghi vấn
Will the Pinoy be happy if I bring them a gift?
Liệu người Pinoy có vui không nếu tôi mang quà cho họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinoy (informal)".

Sự gắn kết cộng đồng và nhận dạng

Từ “Pinoy” không chỉ là một cách gọi thân mật mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự gắn kết và nhận dạng cộng đồng trong số những người Philippines, đặc biệt là đối với cộng đồng người Philippines hải ngoại (Filipino diaspora). Việc sử dụng từ này thường thể hiện cảm giác thuộc về, tình đoàn kết và niềm tự hào về di sản văn hóa Philippines.

Tính không chính thức và sự chấp nhận

Mặc dù là một từ không chính thức, “Pinoy” được chấp nhận rộng rãi và sử dụng một cách tích cực bởi người Philippines ở mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội. Nó thể hiện sự gần gũi, thân thiện và cá tính, khác với cách gọi chính thức hơn là “Filipino”. Từ này được dùng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trên mạng xã hội và trong cả các phương tiện truyền thông giải trí.