pint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of liquid or dry capacity equal to one half of a quart in the US or slightly more than one half of a quart in the UK.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo thể tích chất lỏng hoặc chất khô, tương đương một nửa quart ở Mỹ hoặc hơn một nửa quart một chút ở Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a pint of beer at the pub."
"Anh ấy gọi một vại bia ở quán rượu."
-
"A pint of blood was needed for the transfusion."
"Cần một pint máu cho việc truyền máu."
-
"I bought a pint of ice cream at the store."
"Tôi đã mua một hộp kem pint ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pint | pít (đơn vị đo lường chất lỏng, khoảng 0.57 lít ở Anh hoặc 0.47 lít ở Mỹ) |
| Adjective | pint-sized | nhỏ bé, tí hon (dùng để chỉ người hoặc vật có kích thước rất nhỏ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pint là một đơn vị đo lường phổ biến, đặc biệt khi nói về đồ uống như bia hoặc sữa. Ở Mỹ và Anh, giá trị của một pint khác nhau một chút. Ví dụ, một 'US liquid pint' bằng khoảng 473 ml, trong khi một 'UK pint' bằng khoảng 568 ml. Khi nói đến đồ ăn, pint thường được dùng để chỉ một lượng kem.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ một phần của cái gì đó. Trong trường hợp 'pint of', nó chỉ một lượng chất lỏng nhất định được đo bằng đơn vị pint. Ví dụ: 'a pint of beer', 'a pint of milk'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink drink a pint (uống một pít (bia))
-
have have a pint (đi uống bia (thường để gặp gỡ, thư giãn))
-
pour pour a pint (rót một pít)
-
a full a full pint (một pít đầy)
-
a half a half pint (nửa pít)
-
a quick a quick pint (một ly bia nhanh (uống vội))
-
of milk a pint of milk (một pít sữa)
-
of blood a pint of blood (một pít máu)
Idioms
-
Go for a pint
Đi uống bia (thường là cùng bạn bè, để thư giãn hoặc xã giao)
"Fancy going for a pint after work?"
(Bạn có muốn đi uống bia sau giờ làm không?)
-
A pint of sweat
Rất nhiều mồ hôi, rất nhiều nỗ lực/công sức (thường dùng để mô tả công việc khó khăn)
"Finishing that report took a pint of sweat."
(Để hoàn thành báo cáo đó, đã tốn rất nhiều mồ hôi công sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pint
nounMột đơn vị đo thể tích chất lỏng hoặc chất khô, tương đương một nửa quart ở Mỹ hoặc hơn một nửa quart một chút ở Anh.
"He ordered a pint of beer at the pub."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't drunk that last pint; I have a terrible headache now. |
Tôi ước tôi đã không uống cốc bia cuối cùng đó; bây giờ tôi đau đầu khủng khiếp. |
| Phủ định | If only I didn't crave a pint of beer every evening. |
Giá mà tôi không thèm một cốc bia mỗi tối. |
| Nghi vấn | If only he could tell me if he wished he had ordered another pint. |
Giá mà anh ấy có thể nói cho tôi biết liệu anh ấy có ước anh ấy đã gọi thêm một cốc bia nữa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pint".
