(Top Banner Ad)
gallon
B1
danh từ B1 Đo lường

gallon

UK: /ˈɡælən/ • US: /ˈɡælən/

Nghĩa tiếng Việt

gallon (đơn vị đo thể tích)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume for liquid measure equal to 4 quarts, approximately 3.785 liters in the U.S. and 4.546 liters in the U.K.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 4 quarts, xấp xỉ 3.785 lít ở Hoa Kỳ và 4.546 lít ở Vương quốc Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a gallon of milk at the store."

    "Tôi cần mua một gallon sữa ở cửa hàng."

  • "The gas tank holds 15 gallons."

    "Bình xăng chứa 15 gallon."

  • "How many gallons of water do you drink per day?"

    "Bạn uống bao nhiêu gallon nước mỗi ngày?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallon đơn vị đo lường dung tích chất lỏng (khoảng 3.785 lít ở Mỹ hoặc 4.546 lít ở Anh)
Noun gallonage dung tích (của một thùng chứa) được tính bằng ga-lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
galon
English
gallon

Nguồn gốc từ 'galon' Pháp cổ

Từ 'gallon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'galon' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một đơn vị đo lường chất lỏng hoặc một cái xô. Ban đầu nó dùng để chỉ dung tích của một cái thùng hoặc bình chứa, sau này phát triển thành đơn vị đo lường tiêu chuẩn.

Usage Note

Gallon là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để đo chất lỏng, đặc biệt là xăng, sữa và nước. Cần lưu ý rằng gallon của Mỹ và gallon của Anh có thể tích khác nhau.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of' sau 'gallon', nó thường chỉ số lượng hoặc thành phần của một chất lỏng cụ thể. Ví dụ: 'a gallon of milk' (một gallon sữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gallon
  • Imperial Imperial gallon
    (một ga-lông Anh (đơn vị lớn hơn US gallon))
  • US US gallon
    (một ga-lông Mỹ (đơn vị nhỏ hơn Imperial gallon))
  • half half-gallon
    (nửa ga-lông)
Verb + Gallon
  • fill fill a gallon
    (đổ đầy một ga-lông)
  • pour pour a gallon
    (rót một ga-lông)
  • buy buy a gallon
    (mua một ga-lông)
Gallon + of + Noun
  • milk a gallon of milk
    (một ga-lông sữa)
  • petrol a gallon of petrol/gasoline
    (một ga-lông xăng)
  • water a gallon of water
    (một ga-lông nước)

Idioms

  • gallons of [liquid/substance]

    Rất nhiều [chất lỏng/chất] (dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, mang tính cường điệu)

    "She drank gallons of water after the marathon."

    (Cô ấy đã uống rất nhiều nước sau cuộc đua marathon.)

  • by the gallon

    Với số lượng rất lớn, nhiều ga-lông (thường dùng để chỉ việc tiêu thụ hoặc sản xuất một thứ gì đó với số lượng lớn)

    "My brother drinks coffee by the gallon every morning."

    (Anh trai tôi uống cà phê với số lượng rất lớn mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallon

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 4 quarts, xấp xỉ 3.785 lít ở Hoa Kỳ và 4.546 lít ở Vương quốc Anh.

"I need to buy a gallon of milk at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drank a gallon of water after the marathon.
Tôi đã uống một gallon nước sau cuộc đua marathon.
Phủ định
She didn't buy a gallon of milk from the store.
Cô ấy đã không mua một gallon sữa từ cửa hàng.
Nghi vấn
Did you use a gallon of paint for the entire room?
Bạn đã dùng một gallon sơn cho cả căn phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallon".

Sự khác biệt giữa US gallon và Imperial gallon

Có hai loại gallon chính: US gallon (khoảng 3.785 lít) được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số nước Caribbean, và Imperial gallon (khoảng 4.546 lít) từng được sử dụng ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn khi mua bán hoặc so sánh dung tích chất lỏng giữa các khu vực.

Sự chuyển đổi sang hệ mét

Mặc dù nhiều quốc gia trên thế giới đã chuyển đổi sang sử dụng hệ mét (lít) để đo lường chất lỏng, gallon vẫn là đơn vị đo lường phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt là trong việc mua xăng dầu hoặc sữa. Điều này phản ánh sự kiên trì trong việc duy trì các đơn vị truyền thống ở một số nền văn hóa.