gallon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of volume for liquid measure equal to 4 quarts, approximately 3.785 liters in the U.S. and 4.546 liters in the U.K.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 4 quarts, xấp xỉ 3.785 lít ở Hoa Kỳ và 4.546 lít ở Vương quốc Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a gallon of milk at the store."
"Tôi cần mua một gallon sữa ở cửa hàng."
-
"The gas tank holds 15 gallons."
"Bình xăng chứa 15 gallon."
-
"How many gallons of water do you drink per day?"
"Bạn uống bao nhiêu gallon nước mỗi ngày?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gallon | đơn vị đo lường dung tích chất lỏng (khoảng 3.785 lít ở Mỹ hoặc 4.546 lít ở Anh) |
| Noun | gallonage | dung tích (của một thùng chứa) được tính bằng ga-lông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gallon là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để đo chất lỏng, đặc biệt là xăng, sữa và nước. Cần lưu ý rằng gallon của Mỹ và gallon của Anh có thể tích khác nhau.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' sau 'gallon', nó thường chỉ số lượng hoặc thành phần của một chất lỏng cụ thể. Ví dụ: 'a gallon of milk' (một gallon sữa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Imperial Imperial gallon (một ga-lông Anh (đơn vị lớn hơn US gallon))
-
US US gallon (một ga-lông Mỹ (đơn vị nhỏ hơn Imperial gallon))
-
half half-gallon (nửa ga-lông)
-
fill fill a gallon (đổ đầy một ga-lông)
-
pour pour a gallon (rót một ga-lông)
-
buy buy a gallon (mua một ga-lông)
-
milk a gallon of milk (một ga-lông sữa)
-
petrol a gallon of petrol/gasoline (một ga-lông xăng)
-
water a gallon of water (một ga-lông nước)
Idioms
-
gallons of [liquid/substance]
Rất nhiều [chất lỏng/chất] (dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, mang tính cường điệu)
"She drank gallons of water after the marathon."
(Cô ấy đã uống rất nhiều nước sau cuộc đua marathon.)
-
by the gallon
Với số lượng rất lớn, nhiều ga-lông (thường dùng để chỉ việc tiêu thụ hoặc sản xuất một thứ gì đó với số lượng lớn)
"My brother drinks coffee by the gallon every morning."
(Anh trai tôi uống cà phê với số lượng rất lớn mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gallon
danh từMột đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 4 quarts, xấp xỉ 3.785 lít ở Hoa Kỳ và 4.546 lít ở Vương quốc Anh.
"I need to buy a gallon of milk at the store."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drank a gallon of water after the marathon. |
Tôi đã uống một gallon nước sau cuộc đua marathon. |
| Phủ định | She didn't buy a gallon of milk from the store. |
Cô ấy đã không mua một gallon sữa từ cửa hàng. |
| Nghi vấn | Did you use a gallon of paint for the entire room? |
Bạn đã dùng một gallon sơn cho cả căn phòng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallon".
