(Top Banner Ad)
quart
B1
noun B1 Đo lường

quart

UK: /kwɔːt/ • US: /kwɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng 0.946 lít (Mỹ) khoảng 1.13 lít (Anh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of liquid capacity equal to a quarter of a gallon or two pints, equivalent to approximately 1.13 liters in the UK and slightly less in the US (approximately 0.946 liters).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng một phần tư gallon hoặc hai pint, tương đương khoảng 1.13 lít ở Anh và ít hơn một chút ở Mỹ (khoảng 0.946 lít).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a quart of milk for the recipe."

    "Tôi cần một quart sữa cho công thức này."

  • "The recipe calls for one quart of chicken broth."

    "Công thức yêu cầu một quart nước dùng gà."

  • "She bought a quart of ice cream."

    "Cô ấy đã mua một quart kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb quarter Một phần tư; chia tư
Adjective/Noun fourth Thứ tư; một phần tư
Adjective/Adverb quarterly Hàng quý; mỗi quý một lần
Noun quartet Bộ tứ, nhóm bốn người/vật
Noun quarto Khổ sách gấp tư (một loại khổ giấy)

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus
Old French
quart
Middle English
quarte
English
quart

Nguồn gốc của 'quart'

Từ 'quart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quartus', có nghĩa là 'thứ tư'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần tư của một cái gì đó. Trong hệ đo lường Anh-Mỹ, một 'quart' thường là một phần tư gallon, được dùng để đo chất lỏng hoặc chất rắn.

Usage Note

Quart thường được sử dụng trong công thức nấu ăn và đo lường chất lỏng. Có sự khác biệt nhỏ về thể tích giữa quart của Anh (imperial quart) và quart của Mỹ (US quart). Cần chú ý đến sự khác biệt này khi làm theo các công thức từ các nguồn khác nhau.

Prepositions

of

Thường được dùng với giới từ 'of' để chỉ số lượng: 'a quart of milk'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quart
  • full a full quart
    (một lít Anh/Mỹ đầy)
  • empty an empty quart
    (một lít Anh/Mỹ rỗng)
  • liquid a liquid quart
    (lít chất lỏng (đơn vị đo chất lỏng))
  • dry a dry quart
    (lít chất rắn (đơn vị đo chất rắn))
Verb + quart
  • buy buy a quart
    (mua một lít Anh/Mỹ)
  • drink drink a quart
    (uống một lít Anh/Mỹ)
  • measure measure a quart
    (đo một lít Anh/Mỹ)
  • pour pour a quart
    (rót một lít Anh/Mỹ)
Quart + of + Noun
  • milk a quart of milk
    (một lít sữa)
  • oil a quart of oil
    (một lít dầu)
  • ice cream a quart of ice cream
    (một lít kem)

Idioms

  • You can't get a quart into a pint pot.

    Bạn không thể nhồi nhét quá nhiều thứ vào một không gian hoặc thời gian quá nhỏ. (Quart lớn hơn pint)

    "We're trying to schedule six meetings in one afternoon, but you can't get a quart into a pint pot."

    (Chúng ta đang cố gắng xếp lịch sáu cuộc họp vào một buổi chiều, nhưng bạn không thể nhồi nhét quá nhiều thứ vào một khoảng thời gian nhỏ như vậy.)

  • A quart of liquid/milk

    Một lít chất lỏng/sữa (một cụm từ thông dụng chỉ đơn vị đo lường)

    "Could you pick up a quart of milk on your way home?"

    (Bạn có thể mua một hộp sữa lít trên đường về nhà không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quart

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng một phần tư gallon hoặc hai pint, tương đương khoảng 1.13 lít ở Anh và ít hơn một chút ở Mỹ (khoảng 0.946 lít).

"I need a quart of milk for the recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I just bought a quart of milk!
Ồ, tôi vừa mua một lít sữa!
Phủ định
Gosh, I don't need a quart of paint.
Ôi trời, tôi không cần một lít sơn.
Nghi vấn
Hey, do you need a quart of oil?
Này, bạn có cần một lít dầu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil two pints of water, you get approximately one quart.
Nếu bạn đun sôi hai pint nước, bạn sẽ có khoảng một quart.
Phủ định
If a container holds less than two pints, it does not hold a quart.
Nếu một thùng chứa ít hơn hai pint, nó không chứa một quart.
Nghi vấn
If the recipe calls for 4 cups, does it require one quart of liquid?
Nếu công thức yêu cầu 4 cốc, nó có yêu cầu một quart chất lỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quart".

Tiêu chuẩn đo lường khác biệt

Đơn vị 'quart' có giá trị khác nhau giữa các quốc gia. Tại Hoa Kỳ, một 'liquid quart' (lít chất lỏng) bằng khoảng 0.946 lít, trong khi 'dry quart' (lít chất rắn) lớn hơn một chút, khoảng 1.101 lít. Tại Vương quốc Anh trước đây, 'imperial quart' (lít hoàng gia) bằng khoảng 1.136 lít. Việc biết sự khác biệt này rất quan trọng khi mua hàng hóa hoặc đọc công thức.

Vai trò trong đời sống hàng ngày ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'quart' là một đơn vị đo lường phổ biến cho các sản phẩm lỏng như sữa, kem hoặc dầu ăn, thường được bán trong các chai hoặc hộp đựng có dung tích 1 quart, 2 quarts (nửa gallon), hoặc 4 quarts (một gallon). Hiểu các đơn vị này giúp người học tiếng Anh dễ dàng hơn trong giao tiếp và mua sắm hàng ngày.