(Top Banner Ad)
pistol
B2
danh từ B2 Vũ khí

pistol

UK: /ˈpɪstl/ • US: /ˈpɪstl/

Nghĩa tiếng Việt

súng ngắn khẩu súng lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handgun, especially a magazine-fed automatic or semi-automatic.

Vietnamese Meaning

Súng ngắn, đặc biệt là loại tự động hoặc bán tự động có hộp tiếp đạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robber threatened the store clerk with a pistol."

    "Tên cướp đe dọa nhân viên cửa hàng bằng một khẩu súng ngắn."

  • "He pulled out a pistol and fired a warning shot."

    "Anh ta rút một khẩu súng ngắn và bắn một phát súng cảnh cáo."

  • "The police officer carried a pistol as part of his uniform."

    "Viên cảnh sát mang theo một khẩu súng ngắn như một phần của đồng phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pistol súng lục
Verb to pistol-whip dùng báng súng lục đánh đập (ai đó)
Noun pistoleer người sử dụng súng lục, xạ thủ súng lục
Adjective pistol-grip có tay cầm dạng súng lục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
pistol
French
pistole
German
Pistole
Czech
píšťala

Nguồn Gốc Từ Séc

Từ 'pistol' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Séc 'píšťala,' ban đầu có nghĩa là 'còi' hoặc 'ống sáo.' Trong các cuộc Chiến tranh Hussite vào thế kỷ 15, một loại súng cầm tay nhỏ, có thể được phát triển ở thị trấn Píšťala, trở nên phổ biến. Tên của nó có thể bắt nguồn từ hình dạng nòng súng (giống cái ống) hoặc từ chính tên thị trấn. Từ này sau đó du nhập qua tiếng Đức sang tiếng Pháp thành 'pistole' và cuối cùng vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'pistol' thường được dùng để chỉ các loại súng ngắn cầm tay, thường có kích thước nhỏ và dễ mang theo. Khác với 'revolver' (súng ổ xoay), 'pistol' thường có hộp tiếp đạn (magazine) để nạp đạn.

Prepositions

with at

'with a pistol' (với một khẩu súng ngắn, chỉ phương tiện hoặc công cụ), 'at someone with a pistol' (chĩa súng ngắn vào ai đó, chỉ mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pistol
  • automatic automatic pistol
    (súng lục tự động)
  • loaded loaded pistol
    (súng lục đã lên đạn)
  • small small pistol
    (súng lục nhỏ)
  • toy toy pistol
    (súng lục đồ chơi)
Verb + pistol
  • draw draw a pistol
    (rút súng lục)
  • fire fire a pistol
    (bắn súng lục)
  • aim aim a pistol
    (nhắm súng lục)
  • brandish brandish a pistol
    (vung súng lục (đe dọa))
Noun + pistol
  • pistol pistol grip
    (báng súng lục (tay cầm của súng lục))
  • pistol pistol range
    (trường bắn súng lục)

Idioms

  • hold a pistol to someone's head

    ép buộc ai đó làm điều gì bằng cách đe dọa nghiêm trọng hoặc tạo áp lực lớn

    "The company held a pistol to his head, demanding he accept the new terms or lose his job."

    (Công ty đã ép anh ta chấp nhận các điều khoản mới hoặc mất việc.)

  • a pistol

    một người (thường là phụ nữ) rất năng động, lanh lợi, mạnh mẽ và độc lập, không dễ bị khuất phục.

    "My grandmother was a real pistol, always full of energy and never afraid to speak her mind."

    (Bà tôi thực sự là một người rất năng động, luôn tràn đầy năng lượng và không bao giờ ngại nói lên suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pistol

danh từ
Lật mặt

Súng ngắn, đặc biệt là loại tự động hoặc bán tự động có hộp tiếp đạn.

"The robber threatened the store clerk with a pistol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the robbery, the police found a pistol, a mask, and some gloves.
Sau vụ cướp, cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng ngắn, một chiếc mặt nạ và một vài đôi găng tay.
Phủ định
Although he denied it, the detective knew the suspect owned a pistol, a silencer, and ammunition.
Mặc dù anh ta phủ nhận, thám tử biết rằng nghi phạm sở hữu một khẩu súng ngắn, một bộ phận giảm thanh và đạn dược.
Nghi vấn
Officer, did you find the pistol, the knife, and the stolen cash?
Cảnh sát, anh có tìm thấy khẩu súng ngắn, con dao và tiền mặt bị đánh cắp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he threatens me, I will buy a pistol for self-defense.
Nếu anh ta đe dọa tôi, tôi sẽ mua một khẩu súng lục để tự vệ.
Phủ định
If you don't register the pistol, you will get into trouble with the police.
Nếu bạn không đăng ký khẩu súng lục, bạn sẽ gặp rắc rối với cảnh sát.
Nghi vấn
Will he use the pistol if he feels endangered?
Liệu anh ấy có sử dụng súng lục nếu anh ấy cảm thấy bị đe dọa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pistol".

Súng Lục Trong Văn Hóa Đại Chúng

Súng lục là một biểu tượng phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, đặc biệt là trong các thể loại miền Tây (Westerns), phim hành động và phim hình sự. Chúng thường tượng trưng cho quyền lực, sự nguy hiểm, hoặc công lý (tùy theo vai trò của nhân vật cầm súng). Sự xuất hiện của súng lục giúp tạo kịch tính và định hình hình ảnh anh hùng hoặc phản diện.

Biểu Tượng Của Súng Lục

Ngoài chức năng là một vũ khí, súng lục còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Nó có thể đại diện cho sự tự vệ cá nhân, tự do (đặc biệt ở một số quốc gia có quyền mang vũ khí), nhưng cũng có thể là biểu tượng của bạo lực, nguy hiểm và kiểm soát. Trong nghệ thuật và truyền thông, hình ảnh súng lục thường được dùng để gợi lên cảm xúc mạnh mẽ về quyền lực hoặc sự đe dọa.