(Top Banner Ad)
handgun
B2
noun B2 Vũ khí học, Luật pháp

handgun

UK: /ˈhændɡʌn/ • US: /ˈhændɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng ngắn khẩu súng ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short firearm designed to be held and fired with one hand.

Vietnamese Meaning

Một loại súng ngắn được thiết kế để cầm và bắn bằng một tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer carried a handgun for protection."

    "Viên cảnh sát mang theo một khẩu súng ngắn để tự vệ."

  • "Handgun ownership is a controversial issue in many countries."

    "Việc sở hữu súng ngắn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "The suspect was apprehended with a loaded handgun."

    "Nghi phạm đã bị bắt với một khẩu súng ngắn đã lên đạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handgun súng ngắn, súng lục
Noun handgunner người sử dụng hoặc bắn súng ngắn
Noun handgunning hành động sử dụng hoặc bắn súng ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
gun
English
handgun

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'handgun' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'gun' (súng). Nguồn gốc này phản ánh rõ ràng đặc điểm cơ bản của loại vũ khí này: một khẩu súng đủ nhỏ gọn để có thể cầm và vận hành bằng một tay.

Usage Note

Thuật ngữ 'handgun' thường được sử dụng để chỉ các loại súng ngắn như súng lục (pistol) hoặc súng ổ xoay (revolver). Nó khác với súng trường (rifle) hoặc súng shotgun, là những loại súng dài hơn và thường được bắn bằng cả hai tay tỳ vào vai.

Prepositions

with

Khi nói về việc sử dụng handgun, giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Ví dụ: 'He was shot with a handgun.' (Anh ta bị bắn bằng súng ngắn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handgun
  • loaded a loaded handgun
    (một khẩu súng ngắn đã nạp đạn)
  • small a small handgun
    (một khẩu súng ngắn cỡ nhỏ)
  • concealed a concealed handgun
    (một khẩu súng ngắn được giấu kín)
  • illegal an illegal handgun
    (một khẩu súng ngắn bất hợp pháp)
  • semi-automatic a semi-automatic handgun
    (một khẩu súng ngắn bán tự động)
Verb + handgun
  • carry to carry a handgun
    (mang theo súng ngắn)
  • fire to fire a handgun
    (bắn súng ngắn)
  • draw to draw a handgun
    (rút súng ngắn)
  • brandish to brandish a handgun
    (vung súng ngắn)
  • point to point a handgun
    (chĩa súng ngắn)
Noun + handgun (as modifier)
  • handgun handgun control
    (kiểm soát súng ngắn)
  • handgun handgun violence
    (bạo lực súng ngắn)
  • handgun handgun permit
    (giấy phép sử dụng súng ngắn)
  • handgun handgun ban
    (lệnh cấm súng ngắn)

Idioms

  • armed with a handgun

    được trang bị súng ngắn

    "The suspect was reportedly armed with a handgun when apprehended."

    (Nghi phạm được báo cáo là đã được trang bị một khẩu súng ngắn khi bị bắt giữ.)

  • concealed handgun permit

    giấy phép mang súng ngắn giấu kín

    "Many states require a concealed handgun permit to carry a firearm in public places."

    (Nhiều bang yêu cầu phải có giấy phép mang súng ngắn giấu kín để mang súng ở nơi công cộng.)

  • handgun violence

    bạo lực súng ngắn

    "The city council discussed new measures to curb handgun violence in urban areas."

    (Hội đồng thành phố đã thảo luận về các biện pháp mới để kiềm chế bạo lực súng ngắn ở khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handgun

noun
Lật mặt

Một loại súng ngắn được thiết kế để cầm và bắn bằng một tay.

"The police officer carried a handgun for protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer carries a handgun for protection.
Cảnh sát mang theo một khẩu súng ngắn để bảo vệ.
Phủ định
He does not own a handgun.
Anh ấy không sở hữu một khẩu súng ngắn nào.
Nghi vấn
Does she have a permit for her handgun?
Cô ấy có giấy phép cho khẩu súng ngắn của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a handgun for self-defense.
Anh ấy sở hữu một khẩu súng ngắn để tự vệ.
Phủ định
She doesn't have a handgun.
Cô ấy không có súng ngắn.
Nghi vấn
Does he possess a handgun legally?
Anh ấy có sở hữu súng ngắn hợp pháp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to confiscate the handgun.
Cảnh sát sẽ tịch thu khẩu súng ngắn.
Phủ định
He is not going to use that handgun.
Anh ấy sẽ không sử dụng khẩu súng ngắn đó.
Nghi vấn
Are they going to report the stolen handgun?
Họ có định báo cáo khẩu súng ngắn bị đánh cắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handgun".

Văn hóa súng ngắn ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, súng ngắn có một vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về quyền sở hữu súng, đặc biệt liên quan đến Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp Hoa Kỳ, bảo vệ quyền mang vũ khí. Chúng thường được sử dụng cho mục đích tự vệ cá nhân, thể thao bắn súng và thực thi pháp luật. Tuy nhiên, súng ngắn cũng là tâm điểm của những lo ngại về tội phạm và bạo lực.

Kiểm soát súng ngắn toàn cầu

Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á, có luật kiểm soát súng ngắn rất nghiêm ngặt, gần như cấm sở hữu dân sự hoặc chỉ cho phép trong những trường hợp đặc biệt và có giấy phép chặt chẽ. Điều này trái ngược với một số khu vực ở Hoa Kỳ, nơi việc sở hữu và mang súng ngắn tương đối dễ dàng hơn, làm nổi bật sự khác biệt lớn trong quan điểm và chính sách về vũ khí.