(Top Banner Ad)
revolver
B2
noun B2 Vũ khí học

revolver

UK: /rɪˈvɒlvər/ • US: /rɪˈvɑːlvər/

Nghĩa tiếng Việt

súng lục ổ xoay súng ngắn ổ xoay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handgun with a revolving cylinder containing multiple chambers each holding a cartridge.

Vietnamese Meaning

Súng ngắn ổ xoay, một loại súng cầm tay có một xi lanh xoay chứa nhiều buồng, mỗi buồng chứa một viên đạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective carried a revolver for protection."

    "Thám tử mang theo một khẩu súng ngắn ổ xoay để tự vệ."

  • "He pulled out a revolver and aimed it at the target."

    "Anh ta rút một khẩu súng ngắn ổ xoay và nhắm vào mục tiêu."

  • "Revolvers are often favored for their simplicity and reliability."

    "Súng ngắn ổ xoay thường được ưa chuộng vì sự đơn giản và độ tin cậy của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolve quay quanh, xoay tròn
Adjective revolving quay tròn, xoay vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolvō
English
revolve
English
revolver

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'revolver' có nguồn gốc từ động từ 'revolve' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'quay tròn' hoặc 'xoay vòng'. Tên gọi này mô tả chính xác cơ chế hoạt động của khẩu súng, với một ổ đạn hình trụ có khả năng xoay tròn để đưa viên đạn tiếp theo vào vị trí bắn sau mỗi lần khai hỏa.

Usage Note

Revolver là một loại súng ngắn đặc biệt bởi cơ chế nạp đạn của nó. Thay vì băng đạn rời, đạn được chứa trong một xi lanh xoay. Revolver thường được biết đến với độ tin cậy (ít kẹt đạn hơn súng ngắn bán tự động) và sự đơn giản trong sử dụng. Tuy nhiên, tốc độ nạp đạn thường chậm hơn.

Prepositions

with in

* **with**: Được sử dụng để chỉ tính năng của súng (ví dụ: "a revolver with a six-shot cylinder").
* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: "He kept a revolver in his nightstand").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revolver
  • loaded a loaded revolver
    (một khẩu súng lục ổ quay đã nạp đạn)
  • unloaded an unloaded revolver
    (một khẩu súng lục ổ quay không có đạn)
  • service a service revolver
    (súng lục công vụ (của cảnh sát, quân đội))
Verb + revolver
  • fire fire a revolver
    (bắn súng lục ổ quay)
  • draw draw a revolver
    (rút súng lục ổ quay)
  • aim aim a revolver
    (nhắm súng lục ổ quay)
Noun + of + revolver
  • barrel the barrel of a revolver
    (nòng súng lục ổ quay)
  • cylinder the cylinder of a revolver
    (ổ đạn (hình trụ) của súng lục ổ quay)

Idioms

  • draw a revolver

    rút súng lục ổ quay (ra khỏi bao)

    "He quickly drew his revolver when he heard the suspicious noise."

    (Anh ta nhanh chóng rút súng lục khi nghe thấy tiếng động đáng ngờ.)

  • point a revolver at someone

    chĩa súng lục ổ quay vào ai đó

    "The robber pointed a revolver at the cashier, demanding money."

    (Tên cướp chĩa súng lục vào nhân viên thu ngân, đòi tiền.)

  • fire a revolver

    bắn súng lục ổ quay

    "The police officer had to fire his revolver as a warning shot."

    (Viên cảnh sát phải bắn súng lục của mình để cảnh cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolver

noun
Lật mặt

Súng ngắn ổ xoay, một loại súng cầm tay có một xi lanh xoay chứa nhiều buồng, mỗi buồng chứa một viên đạn.

"The detective carried a revolver for protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolver".

Biểu tượng miền Viễn Tây

Súng lục ổ quay là một biểu tượng nổi bật của miền Viễn Tây nước Mỹ, gắn liền với hình ảnh cao bồi, cảnh sát trưởng, và cả những tên cướp. Thiết kế đơn giản và độ tin cậy của nó đã khiến nó trở thành vũ khí phổ biến trong thời kỳ đó, xuất hiện dày đặc trong phim ảnh và văn học.

Trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, súng lục ổ quay thường đại diện cho sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc công lý. Nó xuất hiện trong nhiều thể loại từ phim hành động, trinh thám cổ điển đến trò chơi điện tử, gợi lên cảm giác hoài cổ và sự đơn giản, hiệu quả của một thiết kế vũ khí truyền thống.