(Top Banner Ad)
presenting
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

presenting

UK: /prɪˈzentɪŋ/ • US: /prɪˈzentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày giới thiệu thuyết trình đang trình diễn đang giới thiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Introducing or offering something for display, consideration, or acceptance; delivering a speech or performance.

Vietnamese Meaning

Giới thiệu hoặc đưa ra cái gì đó để trưng bày, xem xét hoặc chấp nhận; trình bày một bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is presenting her research at the conference."

    "Cô ấy đang trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị."

  • "He is presenting a new product to the investors."

    "Anh ấy đang giới thiệu một sản phẩm mới cho các nhà đầu tư."

  • "The company is presenting its annual report next week."

    "Công ty sẽ trình bày báo cáo thường niên vào tuần tới."

  • "The patient is presenting with symptoms of a cold."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng của cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà; hiện tại
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Verb present thuyết trình, trình bày; trao tặng; giới thiệu
Adjective present hiện tại, có mặt
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất, chỉnh tề
Adverb presently hiện tại, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
Old French
presenter
Middle English
presenten
English
present

Nguồn gốc của từ 'present'

Từ 'presenting' bắt nguồn từ động từ 'present', có gốc Latin là 'praesens', nghĩa là 'hiện diện' hoặc 'có mặt'. Sau đó, từ này phát triển thành 'presenter' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đưa ra trước', 'giới thiệu' hoặc 'trao tặng'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về việc 'đưa một thứ gì đó ra trước mắt người khác' hoặc 'thể hiện, trình bày một điều gì đó'.

Usage Note

Khi là dạng V-ing, 'presenting' có thể đóng vai trò là danh động từ (gerund), động tính từ (present participle) hoặc một phần của thì tiếp diễn. Sự khác biệt nằm ở chức năng của nó trong câu. Ví dụ, 'Presenting the award was an honor' (gerund). 'She is presenting her research' (present participle). 'Presenting' thường mang ý nghĩa chủ động, có sự chủ động trong việc đưa ra, giới thiệu.

Prepositions

with to at

'- presenting with': thường dùng để chỉ ai đó đến với một triệu chứng hoặc vấn đề nào đó (trong y học). '- presenting to': trình bày trước một đối tượng cụ thể. '- presenting at': trình bày tại một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (presenting)
  • start start presenting
    (bắt đầu thuyết trình/trình bày)
  • avoid avoid presenting
    (tránh thuyết trình/trình bày)
  • practice practice presenting
    (luyện tập thuyết trình)
(presenting) + Noun/Object
  • challenge presenting a challenge
    (đặt ra một thách thức)
  • ideas presenting new ideas
    (trình bày những ý tưởng mới)
  • symptoms presenting symptoms
    (các triệu chứng biểu hiện/xuất hiện (y học))
(presenting) + Adverb
  • well presenting well
    (trình bày tốt, thể hiện tốt)
  • clearly presenting clearly
    (trình bày rõ ràng)
  • confidently presenting confidently
    (trình bày một cách tự tin)

Idioms

  • presenting a united front

    thể hiện sự đoàn kết, đồng lòng

    "Despite their disagreements, the team decided on presenting a united front to the management."

    (Mặc dù có bất đồng, đội đã quyết định thể hiện sự đoàn kết trước ban quản lý.)

  • presenting a strong case

    đưa ra một lập luận/trường hợp mạnh mẽ, vững chắc

    "The lawyer's task was presenting a strong case for her client to the jury."

    (Nhiệm vụ của luật sư là đưa ra một lập luận vững chắc cho thân chủ trước bồi thẩm đoàn.)

  • presenting a clear picture

    phác thảo một bức tranh rõ ràng, làm rõ vấn đề

    "The journalist succeeded in presenting a clear picture of the complex political situation."

    (Nhà báo đã thành công trong việc phác thảo một bức tranh rõ ràng về tình hình chính trị phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presenting

Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Giới thiệu hoặc đưa ra cái gì đó để trưng bày, xem xét hoặc chấp nhận; trình bày một bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn.

"She is presenting her research at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presenting".

Văn hóa thuyết trình (Presentation Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, kỹ năng thuyết trình (public speaking) là vô cùng quan trọng. Việc 'presenting' hiệu quả không chỉ là truyền đạt thông tin mà còn là thể hiện sự tự tin, khả năng tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. Học sinh, sinh viên và nhân viên thường xuyên phải thực hiện các bài thuyết trình để chia sẻ ý tưởng, báo cáo kết quả hoặc thuyết phục người nghe.

Ấn tượng ban đầu và cách thể hiện bản thân ('Presenting Oneself')

Khái niệm 'presenting oneself' (thể hiện bản thân) rất được coi trọng trong các xã hội phương Tây. Nó liên quan đến việc tạo ấn tượng ban đầu thông qua ngoại hình, cách ứng xử và giao tiếp. Việc 'presenting oneself well' (thể hiện bản thân tốt) có thể mở ra nhiều cơ hội trong công việc, các mối quan hệ xã hội và học tập, vì nó phản ánh sự chuyên nghiệp, tôn trọng và tự tin của một người.