(Top Banner Ad)
pitch
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

pitch

UK: /pɪtʃ/ • US: /pɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cao độ sân (thể thao) bài chào hàng chào hàng ném
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of a sound governed by the rate of vibrations producing it; the degree of highness or lowness of a tone.

Vietnamese Meaning

Cao độ của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động; mức độ cao hay thấp của một âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pitch of her voice rose as she became more excited."

    "Cao độ giọng nói của cô ấy tăng lên khi cô ấy trở nên phấn khích hơn."

  • "The sales team worked hard to perfect their pitch."

    "Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để hoàn thiện bài chào hàng của họ."

  • "The roof has a steep pitch."

    "Mái nhà có độ dốc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitch Hắc ín; sân đấu (bóng đá, bóng chày); cao độ (âm thanh); cú ném; bài chào hàng; độ dốc
Verb pitch Ném; dựng (lều); đặt (mức giá); chào hàng; ngả/đổ về phía trước
Noun pitcher Người ném bóng chày; bình đựng nước
Adjective pitched Có độ dốc (mái nhà); dữ dội, ác liệt (trận chiến)
Adjective pitchy Đen như hắc ín; có hắc ín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pikkōną
Old English
piċean
Middle English
picchen
English
pitch

Nguồn gốc 'Nhựa đường'

Từ tiếng Latin "pix" (nhựa đường) qua tiếng Anh cổ "pic", từ này ban đầu dùng để chỉ một chất lỏng đen, dính được dùng để chống thấm hoặc niêm phong. Bạn có thể hình dung ra hình ảnh những con tàu gỗ được phủ nhựa đường để bảo vệ chúng khỏi nước biển!

Nguồn gốc 'Ném & Đặt'

Từ tiếng Anh cổ "piċean" có nghĩa là đẩy, đâm hoặc chọc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động ném vật gì đó, đặt hoặc dựng một cái gì đó (như lều), hay thậm chí là độ cao của âm thanh (như bạn "ném" một nốt nhạc cao hay thấp).

Usage Note

Trong âm nhạc, pitch đề cập đến việc một nốt nhạc cao hay thấp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể đề cập đến giọng nói cao hay thấp của ai đó. Nó cũng có thể liên quan đến độ dốc của một bề mặt.

Prepositions

of in

pitch of (ví dụ: the pitch of the roof), pitch in (đóng góp, giúp đỡ)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pitch
  • make make a pitch
    (trình bày ý kiến, chào hàng)
  • pitch pitch a tent
    (dựng lều)
  • pitch pitch a ball
    (ném bóng)
  • pitch pitch an idea
    (đưa ra một ý tưởng)
Adjective + pitch
  • high high pitch
    (cao độ cao (âm thanh))
  • low low pitch
    (cao độ thấp (âm thanh))
  • sales sales pitch
    (bài chào hàng, lời quảng cáo)
  • pitch pitch dark
    (tối đen như mực)
Noun + pitch
  • football football pitch
    (sân bóng đá)
  • baseball baseball pitch
    (cú ném bóng chày; sân bóng chày)
  • roof pitch of a roof
    (độ dốc của mái nhà)

Idioms

  • pitch in

    tham gia giúp đỡ, chung tay

    "Everyone decided to pitch in and help clean up the park."

    (Mọi người quyết định chung tay giúp dọn dẹp công viên.)

  • pitch a fit / a tantrum

    nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ (thường là một cách trẻ con)

    "She pitched a fit when she found out her flight was cancelled."

    (Cô ấy nổi cơn tam bành khi biết chuyến bay của mình bị hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitch

Danh từ
Lật mặt

Cao độ của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động; mức độ cao hay thấp của một âm.

"The pitch of her voice rose as she became more excited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch".

Bóng chày và Pitcher

Trong bóng chày, "pitcher" là cầu thủ ném bóng chính, người thực hiện cú ném ("pitch") để bắt đầu mỗi lượt chơi. Vị trí "pitcher" là một trong những vị trí quan trọng nhất trong đội, đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật cao. Cú ném bóng "pitch" không chỉ là một hành động mà còn là nghệ thuật chiến thuật.

Cảm âm tuyệt đối (Perfect Pitch)

"Perfect pitch" (hay còn gọi là "absolute pitch") là khả năng hiếm có trong âm nhạc, cho phép một người nhận biết và tái tạo chính xác cao độ của bất kỳ nốt nhạc nào (ví dụ, biết một âm thanh là nốt Đô trưởng hay Sol thăng) mà không cần có nốt nhạc tham chiếu nào. Đây là một tài năng bẩm sinh rất được ngưỡng mộ trong giới nhạc sĩ.