pitch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of a sound governed by the rate of vibrations producing it; the degree of highness or lowness of a tone.
Vietnamese Meaning
Cao độ của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động; mức độ cao hay thấp của một âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pitch of her voice rose as she became more excited."
"Cao độ giọng nói của cô ấy tăng lên khi cô ấy trở nên phấn khích hơn."
-
"The sales team worked hard to perfect their pitch."
"Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để hoàn thiện bài chào hàng của họ."
-
"The roof has a steep pitch."
"Mái nhà có độ dốc lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitch | Hắc ín; sân đấu (bóng đá, bóng chày); cao độ (âm thanh); cú ném; bài chào hàng; độ dốc |
| Verb | pitch | Ném; dựng (lều); đặt (mức giá); chào hàng; ngả/đổ về phía trước |
| Noun | pitcher | Người ném bóng chày; bình đựng nước |
| Adjective | pitched | Có độ dốc (mái nhà); dữ dội, ác liệt (trận chiến) |
| Adjective | pitchy | Đen như hắc ín; có hắc ín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, pitch đề cập đến việc một nốt nhạc cao hay thấp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể đề cập đến giọng nói cao hay thấp của ai đó. Nó cũng có thể liên quan đến độ dốc của một bề mặt.
Prepositions
pitch of (ví dụ: the pitch of the roof), pitch in (đóng góp, giúp đỡ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a pitch (trình bày ý kiến, chào hàng)
-
pitch pitch a tent (dựng lều)
-
pitch pitch a ball (ném bóng)
-
pitch pitch an idea (đưa ra một ý tưởng)
-
high high pitch (cao độ cao (âm thanh))
-
low low pitch (cao độ thấp (âm thanh))
-
sales sales pitch (bài chào hàng, lời quảng cáo)
-
pitch pitch dark (tối đen như mực)
-
football football pitch (sân bóng đá)
-
baseball baseball pitch (cú ném bóng chày; sân bóng chày)
-
roof pitch of a roof (độ dốc của mái nhà)
Idioms
-
pitch in
tham gia giúp đỡ, chung tay
"Everyone decided to pitch in and help clean up the park."
(Mọi người quyết định chung tay giúp dọn dẹp công viên.)
-
pitch a fit / a tantrum
nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ (thường là một cách trẻ con)
"She pitched a fit when she found out her flight was cancelled."
(Cô ấy nổi cơn tam bành khi biết chuyến bay của mình bị hủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitch
Danh từCao độ của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động; mức độ cao hay thấp của một âm.
"The pitch of her voice rose as she became more excited."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch".
