(Top Banner Ad)
plagiarize
C1
Động từ C1 Giáo dục, Luật

plagiarize

UK: /ˈpleɪdʒəraɪz/ • US: /ˈpleɪdʒəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đạo văn ăn cắp ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (the work or an idea of someone else) and pass it off as one's own.

Vietnamese Meaning

Đạo văn, ăn cắp ý tưởng, sao chép tác phẩm của người khác và giả làm của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was expelled for plagiarizing his thesis."

    "Sinh viên đó đã bị đuổi học vì đạo văn luận văn của mình."

  • "Many students plagiarize without even realizing they are doing it."

    "Nhiều sinh viên đạo văn mà thậm chí không nhận ra mình đang làm điều đó."

  • "The journalist was accused of plagiarizing several articles from other newspapers."

    "Nhà báo bị cáo buộc đạo văn một số bài báo từ các tờ báo khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plagiarism sự đạo văn, hành vi đạo văn
Noun plagiarist người đạo văn
Adjective plagiarized bị đạo văn, bị sao chép trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plagiarius
English
plagiary
English
plagiarize

Nguồn gốc thú vị của 'plagiarize'

Từ 'plagiarize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plagiarius', nghĩa là 'kẻ bắt cóc' hoặc 'kẻ trộm văn chương'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành vi bắt cóc người. Đến thế kỷ 17, nhà thơ Ben Jonson đã dùng 'plagiary' để chỉ một kẻ ăn cắp tác phẩm văn học. Sau đó, động từ 'plagiarize' xuất hiện vào thế kỷ 18, mang ý nghĩa sao chép tác phẩm của người khác mà không ghi nguồn gốc.

Usage Note

Từ 'plagiarize' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận và vi phạm bản quyền. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tác phẩm của người khác mà không ghi nhận nguồn gốc hoặc xin phép, thường là để đạt được lợi ích cá nhân (ví dụ: điểm số, danh tiếng). Khác với 'copy', 'plagiarize' mang ý nghĩa phạm pháp và không trung thực cao hơn.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ nguồn gốc của tác phẩm bị đạo văn. Ví dụ: 'He plagiarized the essay from a published article.' (Anh ta đạo văn bài luận từ một bài báo đã xuất bản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plagiarize
  • accused of accused of plagiarizing
    (bị buộc tội đạo văn)
  • caught caught plagiarizing
    (bị bắt quả tang đạo văn)
  • avoid avoid plagiarizing
    (tránh đạo văn)
Adverb + plagiarize
  • directly directly plagiarize
    (đạo văn trực tiếp)
  • extensively extensively plagiarize
    (đạo văn tràn lan, đạo văn nhiều)
  • intentionally intentionally plagiarize
    (cố ý đạo văn)
Plagiarize + Noun
  • ideas plagiarize ideas
    (đạo văn ý tưởng)
  • content plagiarize content
    (đạo văn nội dung)
  • work plagiarize someone's work
    (đạo văn tác phẩm của ai đó)

Idioms

  • commit plagiarism

    thực hiện hành vi đạo văn

    "Students who commit plagiarism will face severe academic penalties."

    (Những sinh viên thực hiện hành vi đạo văn sẽ phải đối mặt với các hình phạt học tập nghiêm khắc.)

  • be accused of plagiarizing

    bị buộc tội đạo văn

    "The politician was accused of plagiarizing parts of his speech."

    (Chính trị gia đó đã bị buộc tội đạo văn một phần bài phát biểu của mình.)

  • lift content/text/ideas (from)

    sao chép/ăn cắp nội dung/ý tưởng (từ)

    "She was caught lifting entire paragraphs from a website without citation."

    (Cô ấy bị bắt quả tang sao chép nguyên đoạn văn từ một trang web mà không trích dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plagiarize

Động từ
Lật mặt

Đạo văn, ăn cắp ý tưởng, sao chép tác phẩm của người khác và giả làm của mình.

"The student was expelled for plagiarizing his thesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should not plagiarize other people's work.
Học sinh không nên đạo văn các tác phẩm của người khác.
Phủ định
You must not plagiarize, or you will face serious consequences.
Bạn không được phép đạo văn, nếu không bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could he plagiarize the entire article without being noticed?
Liệu anh ta có thể đạo văn toàn bộ bài báo mà không bị phát hiện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student tried to plagiarize his essay from Wikipedia.
Học sinh đó đã cố gắng đạo văn bài luận của mình từ Wikipedia.
Phủ định
She did not plagiarize her research paper.
Cô ấy đã không đạo văn bài nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Did he plagiarize the article from that website?
Anh ta có đạo văn bài báo từ trang web đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he plagiarized the entire essay, he would be expelled from the university.
Nếu anh ta đạo văn toàn bộ bài luận, anh ta sẽ bị đuổi khỏi trường đại học.
Phủ định
If she didn't plagiarize her thesis, she wouldn't have to worry about the consequences.
Nếu cô ấy không đạo văn luận án của mình, cô ấy sẽ không phải lo lắng về hậu quả.
Nghi vấn
Would the professor be so upset if the student plagiarized only a small portion of the paper?
Liệu giáo sư có buồn đến vậy nếu sinh viên chỉ đạo văn một phần nhỏ của bài viết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plagiarize".

Đạo đức học thuật và Đạo văn

Trong môi trường học thuật phương Tây, đạo văn (plagiarism) bị coi là một hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Các trường đại học và tổ chức giáo dục thường có những quy định rất chặt chẽ về việc trích dẫn nguồn và sử dụng ý tưởng của người khác, nhằm đảm bảo sự công bằng và khuyến khích tư duy độc lập, sáng tạo.

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Ngoài phạm vi học thuật, hành vi đạo văn cũng liên quan mật thiết đến luật bản quyền và sở hữu trí tuệ. Việc sao chép tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc hoặc nghiên cứu khoa học mà không có sự cho phép hoặc không ghi nhận nguồn gốc có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bị kiện tụng và phải bồi thường thiệt hại.