planck's law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A law of quantum mechanics stating that the energy of electromagnetic radiation is quantized and can only occur in integer multiples of hf, where h is Planck's constant and f is the frequency of the radiation.
Vietnamese Meaning
Một định luật của cơ học lượng tử, phát biểu rằng năng lượng của bức xạ điện từ được lượng tử hóa và chỉ có thể xảy ra theo bội số nguyên của hf, trong đó h là hằng số Planck và f là tần số của bức xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Planck's law accurately predicts the spectral radiance of a black body."
"Định luật Planck dự đoán chính xác độ chói phổ của một vật đen."
-
"Scientists use Planck's law to determine the temperature of distant stars."
"Các nhà khoa học sử dụng định luật Planck để xác định nhiệt độ của các ngôi sao ở xa."
-
"The derivation of Planck's law marked a significant turning point in the history of physics."
"Việc xây dựng định luật Planck đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Planck constant | Hằng số Planck (kí hiệu 'h'), một hằng số vật lý cơ bản, không thể thiếu trong các phương trình lượng tử, được giới thiệu bởi Max Planck. |
| Adjective | Planckian | Thuộc về Planck hoặc các nguyên lý, công trình của Planck, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý lượng tử (ví dụ: nhiệt độ Planckian). |
| Noun | quantum mechanics | Cơ học lượng tử, một nhánh của vật lý nghiên cứu hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử, nơi định luật Planck đóng vai trò nền tảng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định luật Planck mô tả phổ bức xạ điện từ phát ra bởi vật đen ở một nhiệt độ nhất định. Nó là nền tảng của cơ học lượng tử và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm vật lý thiên văn, nhiệt động lực học và khoa học vật liệu. Định luật này giúp chúng ta hiểu cách năng lượng được phát ra và hấp thụ ở cấp độ nguyên tử và phân tử.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: the law of quantum mechanics). ‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh (ví dụ: in physics, in astrophysics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
formulate formulate Planck's law (đưa ra công thức định luật Planck)
-
derive derive Planck's law (chứng minh định luật Planck)
-
apply apply Planck's law (áp dụng định luật Planck)
-
the fundamental the fundamental Planck's law (định luật Planck cơ bản)
-
the original the original Planck's law (định luật Planck nguyên bản)
-
the formulation the formulation of Planck's law (công thức của định luật Planck)
-
the derivation the derivation of Planck's law (sự chứng minh định luật Planck)
-
the implications the implications of Planck's law (những hàm ý của định luật Planck)
Idioms
-
Planck's law for black-body radiation
Định luật Planck về bức xạ vật đen (tên gọi đầy đủ, chính xác của định luật trong bối cảnh cụ thể)
"We often refer to Planck's law as Planck's law for black-body radiation in advanced physics."
(Chúng tôi thường gọi định luật Planck là định luật Planck về bức xạ vật đen trong các môn vật lý nâng cao.)
-
Planck's law as a cornerstone of quantum theory
Định luật Planck như một nền tảng của lý thuyết lượng tử (nhấn mạnh vai trò cơ bản của định luật)
"Many physicists view Planck's law as a cornerstone of quantum theory."
(Nhiều nhà vật lý xem định luật Planck như một nền tảng của lý thuyết lượng tử.)
-
the quantum hypothesis of Planck's law
giả thuyết lượng tử của định luật Planck (đề cập đến khái niệm lượng tử hóa năng lượng mà Planck đưa ra)
"The quantum hypothesis of Planck's law marked a revolutionary shift in physics."
(Giả thuyết lượng tử của định luật Planck đã đánh dấu một sự thay đổi cách mạng trong vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planck's law
Danh từMột định luật của cơ học lượng tử, phát biểu rằng năng lượng của bức xạ điện từ được lượng tử hóa và chỉ có thể xảy ra theo bội số nguyên của hf, trong đó h là hằng số Planck và f là tần số của bức xạ.
"Planck's law accurately predicts the spectral radiance of a black body."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists understood Planck's law perfectly, they would be able to create more efficient solar panels. |
Nếu các nhà khoa học hiểu định luật Planck một cách hoàn hảo, họ sẽ có thể tạo ra các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the experiment didn't adhere to Planck's law, the results wouldn't be accurate. |
Nếu thí nghiệm không tuân thủ định luật Planck, kết quả sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | Would engineers use Planck's law if they were designing a new type of light bulb? |
Liệu các kỹ sư có sử dụng định luật Planck nếu họ đang thiết kế một loại bóng đèn mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planck's law".
