(Top Banner Ad)
planetary ring
B2
danh từ B2 Thiên văn học

planetary ring

UK: /ˈplænɪtri rɪŋ/ • US: /ˈplænɪteri rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vành đai hành tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring system is a region of space surrounding a planet or moon in which a torus-shaped swarm of solid material circles the body, somewhat analogous to the rings of Saturn.

Vietnamese Meaning

Vành đai hành tinh là một khu vực không gian bao quanh một hành tinh hoặc mặt trăng, trong đó một đám vật chất rắn hình xuyến quay quanh thiên thể đó, tương tự như vành đai của Sao Thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saturn is famous for its spectacular planetary rings."

    "Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai hành tinh ngoạn mục."

  • "The planetary rings are composed of countless particles of ice and rock."

    "Các vành đai hành tinh bao gồm vô số hạt băng và đá."

  • "Scientists are studying the formation and evolution of planetary rings."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa của các vành đai hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet hành tinh
Adjective interplanetary liên hành tinh (giữa các hành tinh)
Noun exoplanet ngoại hành tinh (hành tinh ngoài hệ Mặt Trời)
Noun ring cái vòng, nhẫn, vòng đai (nói chung)
Verb to ring vây quanh, bao quanh
Noun ringlet lọn tóc xoăn nhỏ (thường chỉ tóc)

Synonyms

ring system (hệ vành đai)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
planētēs
Proto-Germanic
*hringaz
Latin
planeta
Old French
planete
Old English
hring
English
planet
English
planetary
English
ring
English
planetary ring

Hành tinh: Những Kẻ Lang Thang

Từ 'planet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'planētēs' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'kẻ lang thang' hoặc 'người du mục'. Người xưa gọi các thiên thể như Sao Mộc, Sao Kim là 'planētēs' vì chúng di chuyển trên bầu trời theo một lộ trình khác với các ngôi sao cố định, tạo cảm giác chúng đang 'lang thang'.

Vành đai Sao Thổ: Một Phát Hiện Lịch Sử

Thuật ngữ 'planetary ring' trở nên nổi bật sau khi Galileo Galilei lần đầu tiên quan sát Sao Thổ qua kính thiên văn vào năm 1610 và mô tả nó có 'tai' hoặc 'tay cầm'. Mãi đến năm 1655, nhà thiên văn học Christiaan Huygens mới nhận ra đó là một hệ thống vành đai mỏng, phẳng bao quanh hành tinh. Phát hiện này đã mở ra một chương mới trong nghiên cứu vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học và khoa học vũ trụ. Nó mô tả một cấu trúc phổ biến xung quanh các hành tinh khí khổng lồ, mặc dù các hành tinh khác cũng có thể có vành đai.

Prepositions

around of

‘Around’ được sử dụng để chỉ vị trí của vành đai so với hành tinh (ví dụ: the ring around Saturn). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần của vành đai (ví dụ: rings of ice and dust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planetary ring
  • vast vast planetary ring
    (vành đai hành tinh rộng lớn)
  • icy icy planetary ring
    (vành đai hành tinh băng giá)
  • thin thin planetary ring
    (vành đai hành tinh mỏng)
  • complex complex planetary ring system
    (hệ thống vành đai hành tinh phức tạp)
Verb + planetary ring
  • observe observe a planetary ring
    (quan sát một vành đai hành tinh)
  • possess possess planetary rings
    (sở hữu các vành đai hành tinh)
  • form form planetary rings
    (hình thành các vành đai hành tinh)
Noun + of + planetary ring
  • particles particles of a planetary ring
    (các hạt cấu tạo nên vành đai hành tinh)
  • gaps gaps in a planetary ring
    (những khoảng trống trong một vành đai hành tinh)
  • origin origin of planetary rings
    (nguồn gốc của các vành đai hành tinh)

Idioms

  • planetary ring system

    hệ thống vành đai hành tinh (cụm từ khoa học dùng để chỉ toàn bộ các vành đai và khoảng trống bao quanh một hành tinh)

    "Saturn is famous for its elaborate planetary ring system."

    (Sao Thổ nổi tiếng với hệ thống vành đai hành tinh phức tạp của nó.)

  • main planetary ring

    vành đai hành tinh chính (cụm từ khoa học chỉ cấu trúc vành đai nổi bật hoặc quan trọng nhất của một hành tinh)

    "Jupiter's main planetary ring is quite faint compared to Saturn's."

    (Vành đai hành tinh chính của Sao Mộc khá mờ nhạt so với Sao Thổ.)

  • formation of planetary rings

    sự hình thành các vành đai hành tinh (cụm từ khoa học mô tả quá trình tạo ra các vành đai)

    "Scientists are still studying the precise mechanisms behind the formation of planetary rings."

    (Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu các cơ chế chính xác đằng sau sự hình thành của các vành đai hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planetary ring

danh từ
Lật mặt

Vành đai hành tinh là một khu vực không gian bao quanh một hành tinh hoặc mặt trăng, trong đó một đám vật chất rắn hình xuyến quay quanh thiên thể đó, tương tự như vành đai của Sao Thổ.

"Saturn is famous for its spectacular planetary rings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saturn, which is famous for its prominent planetary ring system, is a popular subject for astronomers.
Sao Thổ, nổi tiếng với hệ thống vành đai hành tinh nổi bật, là một chủ đề phổ biến đối với các nhà thiên văn học.
Phủ định
The planetary ring system that surrounds Uranus is not as bright as Saturn's, making it harder to observe.
Hệ thống vành đai hành tinh bao quanh Sao Thiên Vương không sáng bằng Sao Thổ, khiến nó khó quan sát hơn.
Nghi vấn
Is the planetary ring around the dwarf planet Haumea, which was discovered in 2017, stable over long periods?
Vành đai hành tinh xung quanh hành tinh lùn Haumea, được phát hiện năm 2017, có ổn định trong thời gian dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary ring".

Biểu tượng Vũ trụ trong Văn hóa Đại chúng

Các vành đai hành tinh, đặc biệt là vành đai của Sao Thổ, đã trở thành một biểu tượng mang tính hình ảnh cao của vũ trụ và không gian trong văn hóa đại chúng. Chúng thường xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng, logo, tác phẩm nghệ thuật và quảng cáo để gợi lên sự kỳ diệu, bí ẩn và vẻ đẹp của không gian. Hình ảnh Sao Thổ với vành đai rực rỡ đã trở thành một trong những hình ảnh thiên văn được nhận biết và yêu thích nhất.

Nguồn cảm hứng cho khoa học và nghệ thuật

Vẻ đẹp và sự phức tạp của các vành đai hành tinh không chỉ là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn cho các nhà khoa học mà còn là nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ sĩ. Từ những bức vẽ đầu tiên dựa trên quan sát qua kính thiên văn đến những hình ảnh chi tiết được chụp bởi tàu thăm dò không gian, vành đai hành tinh đã thôi thúc con người khám phá, sáng tạo và chiêm nghiệm về vị trí của mình trong vũ trụ rộng lớn.