(Top Banner Ad)
planktonology
C2
danh từ C2 Sinh học biển

planktonology

UK: /ˌplæŋktənˈɒlədʒi/ • US: /ˌplæŋktənˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sinh vật phù du khoa học về sinh vật phù du
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of oceanography that studies plankton.

Vietnamese Meaning

Ngành hải dương học nghiên cứu về sinh vật phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Planktonology is crucial for understanding the health of marine ecosystems."

    "Nghiên cứu về sinh vật phù du là rất quan trọng để hiểu được sức khỏe của các hệ sinh thái biển."

  • "Researchers in planktonology use sophisticated techniques to analyze plankton samples."

    "Các nhà nghiên cứu trong ngành sinh vật phù du sử dụng các kỹ thuật tinh vi để phân tích các mẫu sinh vật phù du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plankton Sinh vật phù du (bao gồm thực vật phù du và động vật phù du, sống trôi nổi trong nước và không có khả năng tự bơi chống lại dòng chảy)
Noun planktologist Nhà sinh vật học phù du (người chuyên nghiên cứu về sinh vật phù du)
Adjective planktonic Thuộc về hoặc liên quan đến sinh vật phù du; sống trôi nổi

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαγκτός (planktós) - wandering, drifting
Ancient Greek
-λογία (-logia) - study, discourse
English
planktonology

Nguồn gốc từ 'Planktonology'

Từ 'planktonology' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Plankton' xuất phát từ 'planktós' có nghĩa là 'lang thang' hoặc 'trôi dạt', mô tả chính xác cách các sinh vật phù du di chuyển trong nước. Hậu tố '-ology' đến từ 'logia', có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'planktonology' nghĩa đen là 'nghiên cứu về những thứ trôi dạt', tức là ngành khoa học nghiên cứu về sinh vật phù du.

Usage Note

Planktonology là một lĩnh vực chuyên sâu trong sinh học biển, tập trung vào nghiên cứu sinh vật phù du – những sinh vật trôi nổi trong nước và là nền tảng của chuỗi thức ăn dưới nước. Nó liên quan đến việc phân loại, xác định, phân bố, sinh thái và vai trò của sinh vật phù du trong hệ sinh thái biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + planktonology
  • study study planktonology
    (nghiên cứu sinh vật học phù du)
  • research research planktonology
    (tiến hành nghiên cứu về sinh vật học phù du)
  • specialize in specialize in planktonology
    (chuyên sâu về sinh vật học phù du)
Adjectives + planktonology
  • marine marine planktonology
    (sinh vật học phù du biển)
  • freshwater freshwater planktonology
    (sinh vật học phù du nước ngọt)
  • modern modern planktonology
    (sinh vật học phù du hiện đại)
Nouns + planktonology
  • field of field of planktonology
    (lĩnh vực sinh vật học phù du)
  • advances in advances in planktonology
    (những tiến bộ trong sinh vật học phù du)

Idioms

  • the field of planktonology

    lĩnh vực sinh vật học phù du

    "She dedicated her career to the field of planktonology, studying microscopic marine life."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho lĩnh vực sinh vật học phù du, nghiên cứu đời sống vi sinh vật biển.)

  • research in planktonology

    nghiên cứu về sinh vật học phù du

    "New research in planktonology revealed surprising facts about ocean currents and their impact on ecosystems."

    (Nghiên cứu mới về sinh vật học phù du đã tiết lộ những sự thật đáng ngạc nhiên về các dòng hải lưu và tác động của chúng lên hệ sinh thái.)

  • advances in planktonology

    những tiến bộ trong sinh vật học phù du

    "Recent advances in planktonology have greatly improved our understanding of marine food webs and climate change."

    (Những tiến bộ gần đây trong sinh vật học phù du đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về lưới thức ăn biển và biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planktonology

danh từ
Lật mặt

Ngành hải dương học nghiên cứu về sinh vật phù du.

"Planktonology is crucial for understanding the health of marine ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planktonology".

Tầm quan trọng của Sinh vật phù du đối với sự sống

Plankton (sinh vật phù du) là nền tảng của hầu hết các chuỗi thức ăn dưới nước, cung cấp thức ăn cho vô số loài từ cá nhỏ đến cá voi xanh khổng lồ. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất oxy cho Trái đất, ước tính tạo ra hơn một nửa lượng oxy mà chúng ta hít thở. Vì vậy, việc nghiên cứu về planktonology là thiết yếu để hiểu và bảo vệ sự sống trên hành tinh.

Mối liên hệ với Biến đổi Khí hậu

Planktonology có mối liên hệ mật thiết với nghiên cứu biến đổi khí hậu. Các loài sinh vật phù du nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ nước, độ axit của đại dương và nồng độ chất dinh dưỡng. Sự thay đổi trong quần thể plankton có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ carbon dioxide của đại dương, chuỗi thức ăn biển và cân bằng khí hậu toàn cầu. Do đó, các nhà sinh vật học phù du đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và dự đoán tác động của biến đổi khí hậu.