(Top Banner Ad)
planktonic
C1
adjective C1 Sinh học biển

planktonic

UK: /plæŋkˈtɒnɪk/ • US: /plæŋkˈtɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sinh vật phù du có liên quan đến sinh vật phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, or composed of plankton.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, hoặc cấu tạo từ plankton (sinh vật phù du).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Planktonic organisms form the base of many marine food webs."

    "Các sinh vật phù du tạo thành nền tảng của nhiều mạng lưới thức ăn dưới biển."

  • "The analysis revealed a high concentration of planktonic algae."

    "Phân tích cho thấy nồng độ tảo phù du cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plankton sinh vật phù du (danh từ chung, chỉ tập hợp các loài)
Noun plankter một cá thể sinh vật phù du (ít dùng hơn trong giao tiếp thông thường)
Adjective planktonic thuộc về sinh vật phù du, mang tính phù du

Synonyms

free-floating (trôi nổi tự do)

Antonyms

benthic (thuộc đáy)nektonic (thuộc sinh vật bơi lội)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαγκτός (planktos)
English
plankton
English
planktonic

Nguồn gốc 'Sinh vật phù du'

Từ 'planktonic' (thuộc về sinh vật phù du) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'planktos', mang ý nghĩa 'lang thang' hoặc 'trôi dạt'. Cái tên này mô tả hoàn hảo đặc tính của sinh vật phù du – những loài sinh vật biển và nước ngọt nhỏ bé, sống trôi nổi tự do trong nước mà không thể tự mình bơi chống lại dòng chảy.

Usage Note

Từ 'planktonic' thường được dùng để mô tả các sinh vật sống trôi nổi trong nước, không có khả năng tự bơi lội mạnh mẽ chống lại dòng chảy. Nó nhấn mạnh đến lối sống trôi nổi tự do của sinh vật, khác với các sinh vật đáy (benthic) hoặc các sinh vật bơi lội chủ động (nektonic).

Prepositions

in to

'Planktonic in' được dùng để chỉ sự tồn tại của sinh vật phù du trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'planktonic in the ocean'). 'Planktonic to' được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc thuộc tính của một thứ gì đó liên quan đến sinh vật phù du (ví dụ: 'planktonic to the food chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Planktonic + Noun
  • organisms planktonic organisms
    (các sinh vật phù du)
  • species planktonic species
    (các loài sinh vật phù du)
  • algae planktonic algae
    (tảo phù du)
  • larvae planktonic larvae
    (ấu trùng phù du)
  • communities planktonic communities
    (các quần xã sinh vật phù du)
Adjective + Planktonic
  • microscopic microscopic planktonic
    (sinh vật phù du siêu nhỏ)
  • marine marine planktonic
    (sinh vật phù du biển)
  • tiny tiny planktonic
    (sinh vật phù du nhỏ bé)

Idioms

  • planktonic bloom

    Hiện tượng bùng nổ số lượng sinh vật phù du (thường do tăng chất dinh dưỡng)

    "A rapid increase in nutrient levels can lead to a planktonic bloom."

    (Sự gia tăng nhanh chóng các chất dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng bùng nổ sinh vật phù du.)

  • planktonic drift

    Sự trôi dạt của các sinh vật phù du theo dòng nước

    "Many marine organisms begin their lives as planktonic drift before settling."

    (Nhiều sinh vật biển bắt đầu cuộc sống bằng việc trôi dạt như sinh vật phù du trước khi định cư.)

  • planktonic food web

    Lưới thức ăn dựa trên sinh vật phù du, là nền tảng của hệ sinh thái biển

    "The health of the entire ocean depends on the stability of the planktonic food web."

    (Sức khỏe của toàn bộ đại dương phụ thuộc vào sự ổn định của lưới thức ăn sinh vật phù du.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planktonic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, hoặc cấu tạo từ plankton (sinh vật phù du).

"Planktonic organisms form the base of many marine food webs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean's planktonic bloom was a spectacular sight.
Sự nở rộ của sinh vật phù du trong đại dương là một cảnh tượng ngoạn mục.
Phủ định
The fish's planktonic diet isn't enough to sustain its rapid growth.
Chế độ ăn phù du của con cá không đủ để duy trì sự phát triển nhanh chóng của nó.
Nghi vấn
Is the coral's planktonic food source threatened by pollution?
Nguồn thức ăn phù du của san hô có bị đe dọa bởi ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planktonic".

Nền Tảng Sự Sống Đại Dương

Sinh vật phù du là những sinh vật nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Chúng tạo thành nền tảng của hầu hết các lưới thức ăn trong đại dương, nuôi sống mọi thứ từ cá nhỏ đến cá voi xanh khổng lồ. Nếu không có sinh vật phù du, hệ sinh thái biển sẽ sụp đổ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi thức ăn toàn cầu.

Máy Sản Xuất Oxy Tự Nhiên

Ngoài vai trò là nguồn thức ăn, sinh vật phù du, đặc biệt là thực vật phù du (phytoplankton), còn chịu trách nhiệm sản xuất một lượng lớn oxy mà chúng ta hít thở. Ước tính chúng tạo ra hơn 50% lượng oxy toàn cầu thông qua quá trình quang hợp, biến đại dương thành 'lá phổi xanh' khổng lồ của hành tinh, góp phần điều hòa khí hậu và duy trì sự sống.