planned pregnancy
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Planned pregnancy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thai kỳ được chủ động lên kế hoạch và chuẩn bị trước.
Definition (English Meaning)
A pregnancy that is intentionally conceived and prepared for.
Ví dụ Thực tế với 'Planned pregnancy'
-
"Planned pregnancies often result in healthier outcomes for both the mother and the baby."
"Những thai kỳ được lên kế hoạch thường dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho cả mẹ và bé."
-
"Access to contraception is crucial for women to have planned pregnancies."
"Tiếp cận với các biện pháp tránh thai là rất quan trọng để phụ nữ có thể có những thai kỳ được lên kế hoạch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Planned pregnancy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: planned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Planned pregnancy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'planned pregnancy' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc mang thai, bao gồm việc đánh giá sức khỏe, tài chính và chuẩn bị tâm lý cho việc có con. Nó trái ngược với 'unplanned pregnancy' (thai kỳ ngoài ý muốn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Planned pregnancy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.