(Top Banner Ad)
planned pregnancy
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sản khoa

planned pregnancy

UK: /ˌplænd ˈpreɡnənsi/ • US: /ˌplænd ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ có kế hoạch mang thai có kế hoạch thai kỳ chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that is intentionally conceived and prepared for.

Vietnamese Meaning

Một thai kỳ được chủ động lên kế hoạch và chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Planned pregnancies often result in healthier outcomes for both the mother and the baby."

    "Những thai kỳ được lên kế hoạch thường dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho cả mẹ và bé."

  • "Access to contraception is crucial for women to have planned pregnancies."

    "Tiếp cận với các biện pháp tránh thai là rất quan trọng để phụ nữ có thể có những thai kỳ được lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, dự án
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch trước, ngoài ý muốn
Adjective pregnant mang thai, có thai
Noun pregnancy sự mang thai, thai kỳ

Synonyms

intentional pregnancy (thai kỳ có chủ ý)deliberate pregnancy (thai kỳ có cân nhắc)

Antonyms

unplanned pregnancy (thai kỳ ngoài ý muốn)unintended pregnancy (thai kỳ không định trước)

Related Words

fertility planning (lên kế hoạch sinh sản)family planning (kế hoạch hóa gia đình)

Subject Area

Y học/Sản khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus (flat, level)
Old French
plan (drawing, flat surface)
English (17th C - verb 'plan')
plan (to devise, scheme)
Latin
praegnans (before birth, with child)
Old French
preignant (pregnant)
English (late 16th C - adj 'pregnant')
pregnant
English (late 17th C - noun 'pregnancy')
pregnancy
Modern English
planned pregnancy (a compound reflecting contemporary values)

Sự Phát Triển Của Ý Tưởng 'Lên Kế Hoạch'

Từ 'plan' (kế hoạch) ban đầu có nghĩa là một bản vẽ phẳng hoặc sơ đồ trong tiếng Latin và Pháp cổ. Theo thời gian, nó phát triển thành hành động suy nghĩ trước và sắp xếp các sự kiện, đặc biệt là những việc quan trọng trong cuộc sống. 'Pregnancy' (thai kỳ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praegnans', có nghĩa là 'trước khi sinh' hoặc 'có con'. Kết hợp lại, 'planned pregnancy' phản ánh sự thay đổi xã hội hiện đại, nơi các cặp vợ chồng chủ động cân nhắc và chuẩn bị cho việc có con, thay vì chỉ để mọi việc tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'planned pregnancy' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc mang thai, bao gồm việc đánh giá sức khỏe, tài chính và chuẩn bị tâm lý cho việc có con. Nó trái ngược với 'unplanned pregnancy' (thai kỳ ngoài ý muốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned pregnancy
  • successful a successful planned pregnancy
    (một thai kỳ đã được lên kế hoạch thành công)
  • healthy a healthy planned pregnancy
    (một thai kỳ đã được lên kế hoạch khỏe mạnh)
  • responsible responsible planned pregnancy
    (thai kỳ được lên kế hoạch có trách nhiệm)
  • desired a desired planned pregnancy
    (một thai kỳ được lên kế hoạch như mong muốn)
Verb + planned pregnancy
  • achieve achieve a planned pregnancy
    (đạt được một thai kỳ đã được lên kế hoạch)
  • pursue pursue a planned pregnancy
    (theo đuổi một thai kỳ đã được lên kế hoạch)
  • have have a planned pregnancy
    (có một thai kỳ đã được lên kế hoạch)
  • consider consider a planned pregnancy
    (cân nhắc một thai kỳ đã được lên kế hoạch)
Noun + of planned pregnancy
  • benefits benefits of a planned pregnancy
    (lợi ích của một thai kỳ đã được lên kế hoạch)
  • discussion discussion of planned pregnancy
    (thảo luận về thai kỳ đã được lên kế hoạch)

Idioms

  • embark on a planned pregnancy

    bắt đầu một thai kỳ đã được lên kế hoạch

    "They decided to embark on a planned pregnancy after careful consideration."

    (Họ quyết định bắt đầu một thai kỳ đã được lên kế hoạch sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)

  • prepare for a planned pregnancy

    chuẩn bị cho một thai kỳ đã được lên kế hoạch

    "It's essential to prepare for a planned pregnancy to ensure the best health outcomes."

    (Điều cần thiết là chuẩn bị cho một thai kỳ đã được lên kế hoạch để đảm bảo kết quả sức khỏe tốt nhất.)

  • discuss a planned pregnancy with a doctor

    thảo luận về một thai kỳ đã được lên kế hoạch với bác sĩ

    "Before trying to conceive, many couples discuss a planned pregnancy with a doctor."

    (Trước khi cố gắng thụ thai, nhiều cặp vợ chồng thảo luận về một thai kỳ đã được lên kế hoạch với bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned pregnancy

Noun Phrase
Lật mặt

Một thai kỳ được chủ động lên kế hoạch và chuẩn bị trước.

"Planned pregnancies often result in healthier outcomes for both the mother and the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a planned pregnancy reduces stress is well-known.
Việc mang thai có kế hoạch giúp giảm căng thẳng là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether they had a planned pregnancy is not clear from the records.
Liệu họ có một thai kỳ được lên kế hoạch hay không không rõ ràng từ hồ sơ.
Nghi vấn
Do you know whether having a planned pregnancy will benefit the mother's health?
Bạn có biết liệu có một thai kỳ được lên kế hoạch có mang lại lợi ích cho sức khỏe của người mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned pregnancy".

Sự Thay Đổi Về Kế Hoạch Hóa Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'thai kỳ đã được lên kế hoạch' (planned pregnancy) đã trở nên rất quan trọng. Nó phản ánh sự thay đổi từ việc coi việc mang thai là ngẫu nhiên sang một sự kiện được chủ động lựa chọn và chuẩn bị kỹ lưỡng. Các cặp vợ chồng thường xem xét các yếu tố như tài chính, sự ổn định trong mối quan hệ, và sức khỏe cá nhân trước khi quyết định có con, nhằm đảm bảo một khởi đầu tốt nhất cho em bé và gia đình.

Vai Trò Của Y Học Hiện Đại

Y học và công nghệ hiện đại đã đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy các thai kỳ đã được lên kế hoạch. Các phương pháp tránh thai hiệu quả, xét nghiệm tiền sản, tư vấn di truyền, và các công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) đã cho phép các cặp vợ chồng có quyền kiểm soát lớn hơn đối với thời điểm và cách thức họ có con. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản và quyền tự chủ cá nhân trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến gia đình.