unplanned pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pregnancy that was not intended or wanted by one or both parents.
Vietnamese Meaning
Một sự mang thai không được lên kế hoạch hoặc mong muốn bởi một hoặc cả hai người làm cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides resources for families facing unplanned pregnancies."
"Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho các gia đình đối mặt với việc mang thai ngoài ý muốn."
-
"Counseling services can help women cope with unplanned pregnancies."
"Các dịch vụ tư vấn có thể giúp phụ nữ đối phó với việc mang thai ngoài ý muốn."
-
"The study examined the social and economic consequences of unplanned pregnancies."
"Nghiên cứu đã xem xét các hậu quả kinh tế và xã hội của việc mang thai ngoài ý muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plan | Lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | Kế hoạch, dự án |
| Noun | planning | Sự lập kế hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | Không có kế hoạch, ngoài dự kiến |
| Adjective | pregnant | Mang thai, có thai |
| Noun | pregnancy | Sự mang thai, thai kỳ |
| Noun (plural) | pregnancies | Các trường hợp mang thai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unplanned pregnancy' thường mang sắc thái trung lập về mặt cảm xúc, đơn thuần chỉ mô tả một sự kiện. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể gợi ý những hệ quả hoặc thách thức liên quan đến tài chính, tình cảm, và xã hội. Cần phân biệt với 'unwanted pregnancy' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự mang thai không mong muốn và có thể dẫn đến các quyết định như phá thai. 'Accidental pregnancy' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, ngoài ý muốn.
Prepositions
of: 'The risks of an unplanned pregnancy.' (Rủi ro của một thai kỳ ngoài ý muốn). with: 'She is dealing with an unplanned pregnancy.' (Cô ấy đang đối mặt với một thai kỳ ngoài ý muốn). following: 'Following the unplanned pregnancy, they decided to get married.' (Sau khi mang thai ngoài ý muốn, họ quyết định kết hôn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected an unexpected unplanned pregnancy (một ca mang thai ngoài ý muốn bất ngờ)
-
challenging a challenging unplanned pregnancy (một ca mang thai ngoài ý muốn đầy thử thách)
-
difficult a difficult unplanned pregnancy (một ca mang thai ngoài ý muốn khó khăn)
-
high rate of a high rate of unplanned pregnancy (tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn cao)
-
face to face an unplanned pregnancy (đối mặt với việc mang thai ngoài ý muốn)
-
deal with to deal with an unplanned pregnancy (giải quyết việc mang thai ngoài ý muốn)
-
prevent to prevent an unplanned pregnancy (ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn)
-
terminate to terminate an unplanned pregnancy (chấm dứt thai kỳ ngoài ý muốn)
-
carry to carry an unplanned pregnancy to term (giữ thai ngoài ý muốn cho đến khi sinh nở)
Idioms
-
cope with an unplanned pregnancy
đối phó/xoay sở với việc mang thai ngoài ý muốn
"She had to learn to cope with an unplanned pregnancy at a young age."
(Cô ấy phải học cách đối phó với việc mang thai ngoài ý muốn khi còn trẻ.)
-
reduce unplanned pregnancies
giảm thiểu các trường hợp mang thai ngoài ý muốn
"Better access to contraception can help reduce unplanned pregnancies."
(Tiếp cận tốt hơn với các biện pháp tránh thai có thể giúp giảm thiểu các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)
-
support for unplanned pregnancies
hỗ trợ cho các trường hợp mang thai ngoài ý muốn
"There are many organizations offering support for unplanned pregnancies."
(Có nhiều tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned pregnancy
Danh từMột sự mang thai không được lên kế hoạch hoặc mong muốn bởi một hoặc cả hai người làm cha mẹ.
"The government provides resources for families facing unplanned pregnancies."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An unplanned pregnancy is often more challenging than a planned one. |
Một thai kỳ không mong muốn thường khó khăn hơn một thai kỳ đã được lên kế hoạch. |
| Phủ định | This pregnancy isn't less unplanned than the previous one; both were unexpected. |
Thai kỳ này không phải là ít không mong muốn hơn thai kỳ trước; cả hai đều không lường trước được. |
| Nghi vấn | Is this unplanned pregnancy as difficult as they say? |
Thai kỳ không mong muốn này có khó khăn như người ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned pregnancy".
