(Top Banner Ad)
unplanned pregnancy
B2
Danh từ B2 Y học, Xã hội học

unplanned pregnancy

UK: /ˌʌnˈplænd ˈpregnənsi/ • US: /ˌʌnˈplænd ˈpregnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

mang thai ngoài ý muốn có thai ngoài kế hoạch thai nghén ngoài dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that was not intended or wanted by one or both parents.

Vietnamese Meaning

Một sự mang thai không được lên kế hoạch hoặc mong muốn bởi một hoặc cả hai người làm cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides resources for families facing unplanned pregnancies."

    "Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho các gia đình đối mặt với việc mang thai ngoài ý muốn."

  • "Counseling services can help women cope with unplanned pregnancies."

    "Các dịch vụ tư vấn có thể giúp phụ nữ đối phó với việc mang thai ngoài ý muốn."

  • "The study examined the social and economic consequences of unplanned pregnancies."

    "Nghiên cứu đã xem xét các hậu quả kinh tế và xã hội của việc mang thai ngoài ý muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, dự án
Noun planning Sự lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned Không có kế hoạch, ngoài dự kiến
Adjective pregnant Mang thai, có thai
Noun pregnancy Sự mang thai, thai kỳ
Noun (plural) pregnancies Các trường hợp mang thai

Synonyms

unintended pregnancy (mang thai không có ý định)accidental pregnancy (mang thai ngoài ý muốn)

Antonyms

Related Words

teen pregnancy (mang thai ở tuổi vị thành niên)abortion (phá thai)contraception (biện pháp tránh thai)

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
planus (flat)
Old French
plan (map, ground-plan)
English
plan
Latin
praegnans (with child)
Old French
preignance
English
pregnant
English
pregnancy
English
unplanned pregnancy

Nguồn gốc của 'unplanned pregnancy'

Cụm từ "unplanned pregnancy" (mang thai ngoài ý muốn) được tạo thành từ ba phần. Tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*n-). Từ "plan" (kế hoạch) đến từ tiếng Latinh "planus" (có nghĩa là "bằng phẳng") qua tiếng Pháp cổ "plan" (bản đồ, sơ đồ). Từ "pregnancy" (sự mang thai) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praegnans" (có nghĩa là "mang thai" hoặc "đang có con"). Khi ghép lại, "unplanned pregnancy" mô tả một tình trạng mang thai xảy ra mà không được dự định hoặc chuẩn bị trước, phản ánh sự kết hợp của "không được lên kế hoạch" và "sự mang thai".

Usage Note

Cụm từ 'unplanned pregnancy' thường mang sắc thái trung lập về mặt cảm xúc, đơn thuần chỉ mô tả một sự kiện. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể gợi ý những hệ quả hoặc thách thức liên quan đến tài chính, tình cảm, và xã hội. Cần phân biệt với 'unwanted pregnancy' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự mang thai không mong muốn và có thể dẫn đến các quyết định như phá thai. 'Accidental pregnancy' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, ngoài ý muốn.

Prepositions

of with following

of: 'The risks of an unplanned pregnancy.' (Rủi ro của một thai kỳ ngoài ý muốn). with: 'She is dealing with an unplanned pregnancy.' (Cô ấy đang đối mặt với một thai kỳ ngoài ý muốn). following: 'Following the unplanned pregnancy, they decided to get married.' (Sau khi mang thai ngoài ý muốn, họ quyết định kết hôn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplanned pregnancy
  • unexpected an unexpected unplanned pregnancy
    (một ca mang thai ngoài ý muốn bất ngờ)
  • challenging a challenging unplanned pregnancy
    (một ca mang thai ngoài ý muốn đầy thử thách)
  • difficult a difficult unplanned pregnancy
    (một ca mang thai ngoài ý muốn khó khăn)
  • high rate of a high rate of unplanned pregnancy
    (tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn cao)
Verb + unplanned pregnancy
  • face to face an unplanned pregnancy
    (đối mặt với việc mang thai ngoài ý muốn)
  • deal with to deal with an unplanned pregnancy
    (giải quyết việc mang thai ngoài ý muốn)
  • prevent to prevent an unplanned pregnancy
    (ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn)
  • terminate to terminate an unplanned pregnancy
    (chấm dứt thai kỳ ngoài ý muốn)
  • carry to carry an unplanned pregnancy to term
    (giữ thai ngoài ý muốn cho đến khi sinh nở)

Idioms

  • cope with an unplanned pregnancy

    đối phó/xoay sở với việc mang thai ngoài ý muốn

    "She had to learn to cope with an unplanned pregnancy at a young age."

    (Cô ấy phải học cách đối phó với việc mang thai ngoài ý muốn khi còn trẻ.)

  • reduce unplanned pregnancies

    giảm thiểu các trường hợp mang thai ngoài ý muốn

    "Better access to contraception can help reduce unplanned pregnancies."

    (Tiếp cận tốt hơn với các biện pháp tránh thai có thể giúp giảm thiểu các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)

  • support for unplanned pregnancies

    hỗ trợ cho các trường hợp mang thai ngoài ý muốn

    "There are many organizations offering support for unplanned pregnancies."

    (Có nhiều tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned pregnancy

Danh từ
Lật mặt

Một sự mang thai không được lên kế hoạch hoặc mong muốn bởi một hoặc cả hai người làm cha mẹ.

"The government provides resources for families facing unplanned pregnancies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An unplanned pregnancy is often more challenging than a planned one.
Một thai kỳ không mong muốn thường khó khăn hơn một thai kỳ đã được lên kế hoạch.
Phủ định
This pregnancy isn't less unplanned than the previous one; both were unexpected.
Thai kỳ này không phải là ít không mong muốn hơn thai kỳ trước; cả hai đều không lường trước được.
Nghi vấn
Is this unplanned pregnancy as difficult as they say?
Thai kỳ không mong muốn này có khó khăn như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned pregnancy".

Thay đổi thái độ xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, thái độ đối với việc mang thai ngoài ý muốn đã thay đổi đáng kể qua các thập kỷ. Từng là chủ đề của sự kỳ thị và xấu hổ, ngày nay có nhiều sự hỗ trợ hơn cho các cá nhân và cặp vợ chồng đối mặt với tình huống này. Các lựa chọn như phá thai hợp pháp, nhận con nuôi hoặc nuôi con một mình được thảo luận cởi mở hơn, và các nguồn lực cộng đồng cũng phong phú hơn để giúp đỡ.

Lựa chọn và hệ thống hỗ trợ

Khi đối mặt với việc mang thai ngoài ý muốn, phụ nữ và các cặp đôi ở các nước phương Tây thường có một số lựa chọn chính: giữ thai và nuôi con (có thể là nuôi con một mình hoặc với bạn đời), phá thai, hoặc cho con nuôi. Có rất nhiều tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan chính phủ cung cấp tư vấn, hỗ trợ tài chính, chăm sóc y tế và giáo dục để giúp họ đưa ra quyết định phù hợp nhất và vượt qua giai đoạn khó khăn này một cách có trách nhiệm.