(Top Banner Ad)
family planning
B2
Danh từ B2 Y tế và Xã hội

family planning

UK: /ˈfæm.əl.i ˌplæn.ɪŋ/ • US: /ˈfæm.əl.i ˌplæn.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch hóa gia đình sinh đẻ có kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of controlling the number of children in a family and the intervals between their births, particularly by means of contraception or voluntary sterilization.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành kiểm soát số lượng con cái trong một gia đình và khoảng thời gian giữa các lần sinh, đặc biệt bằng các biện pháp tránh thai hoặc triệt sản tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to family planning services is essential for women's health."

    "Tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình là rất cần thiết cho sức khỏe phụ nữ."

  • "The government promotes family planning through various programs."

    "Chính phủ thúc đẩy kế hoạch hóa gia đình thông qua nhiều chương trình khác nhau."

  • "Family planning empowers women to make informed choices about their reproductive health."

    "Kế hoạch hóa gia đình trao quyền cho phụ nữ đưa ra những lựa chọn sáng suốt về sức khỏe sinh sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình; hộ gia đình
Noun plan kế hoạch; dự định
Verb plan lên kế hoạch; dự định
Noun (Gerund) planning sự lên kế hoạch; công tác quy hoạch
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính chất gia đình
Adjective planned đã được lên kế hoạch; có chủ đích
Adjective unplanned không được lên kế hoạch; ngoài dự kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
English
family
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
planning
English
family planning

Nguồn gốc của 'Family Planning'

Cụm từ 'family planning' (kế hoạch hóa gia đình) là sự kết hợp của hai từ 'family' (gia đình) và 'planning' (lên kế hoạch). Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia' (hộ gia đình, gia tộc). Từ 'planning' xuất phát từ 'plan', mà 'plan' lại có gốc từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng, mặt phẳng) qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản vẽ, sơ đồ). 'Family planning' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mô tả việc kiểm soát số lượng con cái và thời điểm sinh con một cách chủ động để đảm bảo sức khỏe và sự ổn định cho gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'family planning' thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình y tế công cộng và chính sách dân số. Nó nhấn mạnh quyền của các cặp vợ chồng và cá nhân trong việc quyết định số lượng con cái và thời điểm sinh con, đồng thời đảm bảo họ có quyền tiếp cận thông tin và dịch vụ liên quan. Khác với 'birth control' (kiểm soát sinh đẻ) mang tính cá nhân và tập trung vào các biện pháp tránh thai, 'family planning' có phạm vi rộng hơn, bao gồm tư vấn, giáo dục và chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Prepositions

in for

'In family planning': đề cập đến việc một hành động hoặc yếu tố nào đó nằm trong phạm vi của kế hoạch hóa gia đình. Ví dụ: 'The role of education in family planning is crucial.' ('Vai trò của giáo dục trong kế hoạch hóa gia đình là rất quan trọng.') 'For family planning': Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kế hoạch hóa gia đình hướng đến. Ví dụ: 'This clinic provides services for family planning.' ('Phòng khám này cung cấp dịch vụ cho kế hoạch hóa gia đình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family planning
  • provide provide family planning services
    (cung cấp các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình)
  • access access family planning
    (tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình)
  • discuss discuss family planning options
    (thảo luận các lựa chọn kế hoạch hóa gia đình)
  • promote promote family planning
    (thúc đẩy kế hoạch hóa gia đình)
  • implement implement family planning programs
    (thực hiện các chương trình kế hoạch hóa gia đình)
Adjective + family planning
  • effective effective family planning
    (kế hoạch hóa gia đình hiệu quả)
  • modern modern family planning methods
    (các phương pháp kế hoạch hóa gia đình hiện đại)
  • voluntary voluntary family planning
    (kế hoạch hóa gia đình tự nguyện)
  • comprehensive comprehensive family planning
    (kế hoạch hóa gia đình toàn diện)
  • safe safe family planning choices
    (các lựa chọn kế hoạch hóa gia đình an toàn)
Noun + family planning / family planning + Noun
  • methods methods of family planning
    (các phương pháp kế hoạch hóa gia đình)
  • services family planning services
    (dịch vụ kế hoạch hóa gia đình)
  • access access to family planning
    (khả năng tiếp cận kế hoạch hóa gia đình)
  • importance the importance of family planning
    (tầm quan trọng của kế hoạch hóa gia đình)
  • programs family planning programs
    (các chương trình kế hoạch hóa gia đình)

Idioms

  • family planning services

    các dịch vụ y tế và tư vấn giúp các cặp vợ chồng quyết định số lượng con cái và thời điểm sinh con.

    "Many clinics offer free family planning services to the community."

    (Nhiều phòng khám cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình miễn phí cho cộng đồng.)

  • access to family planning

    khả năng hoặc quyền tiếp cận các phương pháp và dịch vụ kế hoạch hóa gia đình.

    "Improving women's access to family planning is crucial for their empowerment."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận kế hoạch hóa gia đình của phụ nữ là rất quan trọng để họ được trao quyền.)

  • modern family planning methods

    các phương pháp tránh thai và kế hoạch hóa gia đình tiên tiến, dựa trên khoa học.

    "Education on modern family planning methods can reduce unintended pregnancies."

    (Giáo dục về các phương pháp kế hoạch hóa gia đình hiện đại có thể giảm thiểu các trường hợp mang thai ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family planning

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành kiểm soát số lượng con cái trong một gia đình và khoảng thời gian giữa các lần sinh, đặc biệt bằng các biện pháp tránh thai hoặc triệt sản tự nguyện.

"Access to family planning services is essential for women's health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government promotes family planning is vital for sustainable development.
Việc chính phủ thúc đẩy kế hoạch hóa gia đình là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững.
Phủ định
It is not true that family planning is solely the woman's responsibility.
Không đúng khi nói rằng kế hoạch hóa gia đình chỉ là trách nhiệm của phụ nữ.
Nghi vấn
Whether the couple decides on family planning is entirely up to them.
Việc cặp đôi quyết định kế hoạch hóa gia đình hoàn toàn phụ thuộc vào họ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Family planning is essential for a healthy society, isn't it?
Kế hoạch hóa gia đình rất cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh, phải không?
Phủ định
Family planning isn't widely accessible in some rural areas, is it?
Kế hoạch hóa gia đình không được tiếp cận rộng rãi ở một số vùng nông thôn, phải không?
Nghi vấn
They support family planning initiatives, don't they?
Họ ủng hộ các sáng kiến kế hoạch hóa gia đình, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new healthcare initiative is launched, the government will have been promoting family planning for five years.
Vào thời điểm sáng kiến chăm sóc sức khỏe mới được triển khai, chính phủ sẽ đã quảng bá kế hoạch hóa gia đình được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been focusing on family planning due to budget cuts.
Đến năm sau, họ sẽ không còn tập trung vào kế hoạch hóa gia đình do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the organization have been providing family planning services in that region for a decade by 2030?
Liệu tổ chức đó sẽ đã cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình ở khu vực đó trong một thập kỷ vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family planning".

Kế hoạch hóa gia đình và Quyền của Phụ nữ

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, kế hoạch hóa gia đình không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một khía cạnh quan trọng của quyền phụ nữ. Việc có khả năng quyết định số lượng và thời điểm sinh con giúp phụ nữ kiểm soát cuộc sống, giáo dục và sự nghiệp của mình, từ đó thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển xã hội.

Tác động đến Sức khỏe Cộng đồng và Kinh tế

Kế hoạch hóa gia đình đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em, giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh. Ở cấp độ vĩ mô, nó góp phần kiểm soát tốc độ tăng dân số, giảm gánh nặng cho tài nguyên và dịch vụ công, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho các quốc gia.