(Top Banner Ad)
plasmin
C1
noun C1 Y học

plasmin

UK: /ˈplæzmɪn/ • US: /ˈplæzmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

plasmin men tiêu sợi huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proteolytic enzyme that dissolves clots by hydrolyzing fibrin; it is activated from plasminogen.

Vietnamese Meaning

Một enzyme phân giải protein có chức năng hòa tan các cục máu đông bằng cách thủy phân fibrin; nó được kích hoạt từ plasminogen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plasmin is essential for the breakdown of blood clots."

    "Plasmin rất cần thiết cho việc phá vỡ các cục máu đông."

  • "The activation of plasmin results in the degradation of fibrin."

    "Sự hoạt hóa plasmin dẫn đến sự phân hủy fibrin."

  • "Plasmin is a crucial component of the fibrinolytic system."

    "Plasmin là một thành phần quan trọng của hệ thống tiêu sợi huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasma Huyết tương (phần chất lỏng của máu sau khi loại bỏ các tế bào máu)
Noun plasminogen Plasminogen (chất tiền thân không hoạt động của plasmin, cần được kích hoạt để trở thành plasmin)
Noun antiplasmin Antiplasmin (chất ức chế hoạt động của plasmin)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσμα (plásma)
English
plasma
English
plasmin

Nguồn gốc của Plasmin

Từ 'plasmin' có nguồn gốc từ 'plasma', một từ Hy Lạp cổ đại (πλάσμα) có nghĩa là 'thứ gì đó được đúc khuôn' hoặc 'sự hình thành'. Nó được dùng để chỉ phần huyết tương không chứa tế bào của máu. Hậu tố '-in' thường được sử dụng trong hóa học để chỉ một loại protein hoặc enzyme. Plasmin là một enzyme protein quan trọng trong máu, giúp phá vỡ các cục máu đông.

Usage Note

Plasmin là một enzyme quan trọng trong quá trình tiêu sợi huyết, giúp ngăn ngừa và giải quyết các cục máu đông hình thành trong mạch máu. Nó hoạt động bằng cách cắt đứt các liên kết peptide trong fibrin, protein chính tạo nên cấu trúc của cục máu đông. Hoạt động của plasmin được điều chỉnh chặt chẽ bởi các chất kích hoạt và ức chế, đảm bảo rằng quá trình tiêu sợi huyết chỉ xảy ra khi cần thiết để tránh chảy máu quá mức.

Prepositions

of into

* **plasmin of [nguồn gốc]:** Chỉ nguồn gốc hoặc nơi plasmin được tạo ra/tìm thấy. Ví dụ: plasmin of the blood.
* **plasmin into [thành phần được biến đổi]:** (ít phổ biến hơn) Có thể chỉ quá trình plasmin biến đổi một chất khác. Ví dụ: the action of plasmin into fibrin degradation products.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + plasmin
  • activity plasmin activity
    (hoạt động của plasmin)
  • inhibitor plasmin inhibitor
    (chất ức chế plasmin)
  • activator plasminogen activator
    (chất hoạt hóa plasminogen)
Động từ + plasmin
  • activate activate plasmin
    (hoạt hóa plasmin)
  • inhibit inhibit plasmin
    (ức chế plasmin)
  • generate generate plasmin
    (tạo ra plasmin)
Tính từ + plasmin
  • active active plasmin
    (plasmin hoạt động)
  • circulating circulating plasmin
    (plasmin lưu thông (trong máu))

Idioms

  • plasmin-mediated fibrinolysis

    Sự phân hủy fibrin qua trung gian plasmin (quá trình làm tan cục máu đông do enzyme plasmin)

    "Plasmin-mediated fibrinolysis is a key process in dissolving blood clots in the body."

    (Sự phân hủy fibrin qua trung gian plasmin là một quá trình then chốt trong việc làm tan các cục máu đông trong cơ thể.)

  • plasmin system

    Hệ thống plasmin (tập hợp các enzyme và protein liên quan đến việc hình thành và hoạt động của plasmin trong cơ thể)

    "Dysregulation of the plasmin system can lead to various bleeding or clotting disorders."

    (Rối loạn điều hòa hệ thống plasmin có thể dẫn đến nhiều bệnh rối loạn chảy máu hoặc đông máu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasmin

noun
Lật mặt

Một enzyme phân giải protein có chức năng hòa tan các cục máu đông bằng cách thủy phân fibrin; nó được kích hoạt từ plasminogen.

"Plasmin is essential for the breakdown of blood clots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasmin".

Vai trò cứu sống trong y học hiện đại

Plasmin là một enzyme cực kỳ quan trọng trong y học, đặc biệt trong điều trị các tình trạng cấp tính như đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Các loại thuốc 'tan huyết khối' (thrombolytic drugs) hoạt động bằng cách kích hoạt sự sản xuất plasmin hoặc là bản thân plasmin, giúp làm tan các cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu. Nhờ đó, chúng có thể cứu sống bệnh nhân hoặc giảm thiểu tổn thương não và tim.

Hiểu biết sâu sắc về quá trình đông máu và cầm máu

Việc khám phá và nghiên cứu về plasmin đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về cơ chế đông máu và cầm máu phức tạp của cơ thể. Nó giúp các nhà khoa học và bác sĩ hiểu rõ hơn về cách cục máu đông hình thành và tan ra một cách tự nhiên, từ đó phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn cho các bệnh liên quan đến hệ tuần hoàn, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.