fibrin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insoluble protein formed from fibrinogen by the action of thrombin in the blood-clotting process; it forms a fibrous mesh that impedes the flow of blood.
Vietnamese Meaning
Một protein không hòa tan được hình thành từ fibrinogen do tác động của thrombin trong quá trình đông máu; nó tạo thành một mạng lưới sợi cản trở dòng chảy của máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fibrin meshwork traps blood cells to form a clot."
"Mạng lưới fibrin giữ các tế bào máu để tạo thành cục máu đông."
-
"Excessive fibrin deposition can lead to thrombosis."
"Sự lắng đọng fibrin quá mức có thể dẫn đến huyết khối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiber | Sợi, chất xơ |
| Adjective | fibrous | Dạng sợi, có cấu trúc sợi |
| Noun | fibrinogen | Fibrinogen (là tiền chất hòa tan của fibrin) |
| Noun | fibrinolysis | Sự tiêu sợi huyết (quá trình phân hủy cục máu đông) |
| Adjective | fibrinolytic | Thuộc về tiêu sợi huyết (có khả năng phá hủy cục máu đông) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fibrin là thành phần chính của cục máu đông, giúp ngăn chặn mất máu. Nó tạo thành một mạng lưới giữ các tế bào máu và tiểu cầu lại với nhau. Khác với fibrinogen (một protein hòa tan trong máu), fibrin là không hòa tan và chỉ hình thành khi có tổn thương mạch máu.
Prepositions
Fibrin *in* blood clots, fibrin *of* the blood clotting process.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soluble soluble fibrin (sợi huyết hòa tan)
-
insoluble insoluble fibrin (sợi huyết không hòa tan)
-
stable stable fibrin (sợi huyết ổn định)
-
circulating circulating fibrin (sợi huyết lưu thông)
-
form form fibrin (hình thành sợi huyết)
-
deposit deposit fibrin (lắng đọng sợi huyết)
-
polymerize polymerize fibrin (trùng hợp sợi huyết)
-
cross-link cross-link fibrin (liên kết chéo sợi huyết)
-
clot fibrin clot (cục máu đông sợi huyết)
-
network fibrin network (mạng lưới sợi huyết)
-
strands fibrin strands (các sợi fibrin)
-
degradation fibrin degradation products (các sản phẩm thoái giáng sợi huyết)
Idioms
-
fibrin clot
Cục máu đông sợi huyết (một khối protein dạng sợi giúp cầm máu)
"A robust fibrin clot is essential to prevent excessive bleeding after injury."
(Một cục máu đông sợi huyết chắc chắn là cần thiết để ngăn ngừa chảy máu quá mức sau chấn thương.)
-
fibrinogen to fibrin conversion
Sự chuyển đổi fibrinogen thành fibrin (bước then chốt trong quá trình đông máu)
"Thrombin acts as an enzyme to catalyze the fibrinogen to fibrin conversion."
(Thrombin hoạt động như một enzyme xúc tác sự chuyển đổi fibrinogen thành fibrin.)
-
fibrinolysis
Tiêu sợi huyết (quá trình cơ thể phân hủy cục máu đông fibrin)
"The body initiates fibrinolysis to dissolve blood clots once the injury is healed."
(Cơ thể khởi động quá trình tiêu sợi huyết để làm tan cục máu đông khi vết thương đã lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fibrin
danh từMột protein không hòa tan được hình thành từ fibrinogen do tác động của thrombin trong quá trình đông máu; nó tạo thành một mạng lưới sợi cản trở dòng chảy của máu.
"The fibrin meshwork traps blood cells to form a clot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrin".
