(Top Banner Ad)
plaudit
C1
noun C1 Giao tiếp, Xã hội

plaudit

UK: /ˈplɔː.dɪt/ • US: /ˈplɔː.dɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lời khen ngợi sự tán dương sự hoan nghênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approval; praise.

Vietnamese Meaning

Sự tán thưởng; lời khen ngợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play received plaudits from the critics."

    "Vở kịch nhận được sự tán thưởng từ các nhà phê bình."

  • "Her speech earned plaudits for its eloquence and insight."

    "Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự tán thưởng vì sự hùng biện và sâu sắc."

  • "The company has been showered with plaudits for its innovative designs."

    "Công ty đã được khen ngợi hết lời cho những thiết kế sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb applaud vỗ tay, hoan nghênh, tán thưởng (một cách công khai)
Noun applause tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh, sự tán thưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
English
plaudit

Từ tiếng vỗ tay đến sự ca ngợi

Từ 'plaudit' bắt nguồn từ động từ Latinh 'plaudere', có nghĩa là 'vỗ tay' hoặc 'tán thưởng'. Trong thời La Mã cổ đại, việc vỗ tay là một cách phổ biến để thể hiện sự đồng ý hoặc ngưỡng mộ. Dần dần, từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là vỗ tay mà còn là sự ca ngợi, khen ngợi nhiệt thành.

Usage Note

"Plaudit" thường được dùng để chỉ sự tán dương công khai và mạnh mẽ, thường là trong một môi trường trang trọng hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh sự đánh giá cao và công nhận thành tích. So với các từ đồng nghĩa như "praise", "acclaim", "commendation", "plaudit" có sắc thái trang trọng và chính thức hơn. "Praise" là một từ chung chung hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. "Acclaim" thường liên quan đến sự hoan nghênh rộng rãi và nhiệt liệt. "Commendation" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, chẳng hạn như trong quân đội hoặc các tổ chức chính phủ.

Prepositions

for to

* **for:** chỉ lý do hoặc thành tích được tán dương. Ví dụ: "Plaudits for her performance poured in from all sides."
* **to:** hướng sự tán dương đến ai đó. Ví dụ: "The team received plaudits to their dedication."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Plaudit
  • universal universal plaudits
    (sự tán dương rộng rãi, sự ca ngợi từ mọi người)
  • critical critical plaudits
    (sự tán dương từ giới phê bình)
  • public public plaudits
    (sự tán dương công khai)
Verb + Plaudit
  • receive receive plaudits
    (nhận được sự tán dương)
  • earn earn plaudits
    (giành được sự tán dương)
  • win win plaudits
    (chiếm được sự tán dương)

Idioms

  • win/earn plaudits for something

    nhận được sự ca ngợi/tán dương vì điều gì đó

    "The team won plaudits for their courageous performance."

    (Đội đã nhận được sự ca ngợi vì màn trình diễn dũng cảm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaudit

noun
Lật mặt

Sự tán thưởng; lời khen ngợi.

"The play received plaudits from the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the play will have received widespread plaudits.
Vào thời điểm đạo diễn đến, vở kịch sẽ nhận được những lời khen ngợi rộng rãi.
Phủ định
By the end of the week, the company will not have received any plaudits for its controversial new policy.
Đến cuối tuần, công ty sẽ không nhận được bất kỳ lời khen ngợi nào cho chính sách mới gây tranh cãi của mình.
Nghi vấn
Will the team have received enough plaudits to secure funding by next quarter?
Liệu nhóm có nhận đủ lời khen ngợi để đảm bảo tài trợ vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaudit".

Văn hóa vỗ tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vỗ tay là một hình thức biểu đạt sự hoan nghênh và tán thưởng phổ biến. Nó thường được sử dụng sau các buổi biểu diễn, bài phát biểu hoặc khi một người đạt được thành tựu đáng kể. Mức độ vỗ tay (ví dụ: tràng pháo tay lớn, vỗ tay đứng) có thể phản ánh mức độ ấn tượng của khán giả.