(Top Banner Ad)
play hooky
B2
Verb B2 Giáo dục, Đời sống

play hooky

UK: /pleɪ ˈhʊki/ • US: /pleɪ ˈhʊki/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học cúp học trốn việc cúp cua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from school or work without permission.

Vietnamese Meaning

Trốn học, trốn việc; nghỉ học hoặc làm việc không có phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to play hooky and go to the beach."

    "Anh ta quyết định trốn học và đi biển."

  • "Many students play hooky when the weather is nice."

    "Nhiều học sinh trốn học khi thời tiết đẹp."

  • "She was caught playing hooky from her job."

    "Cô ấy bị bắt quả tang trốn việc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
hooky
American English
play hooky

Nguồn gốc của 'play hooky'

Cụm từ 'play hooky' bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ vào giữa thế kỷ 19. 'Hooky' có lẽ xuất phát từ động từ 'to hook' với nghĩa là 'thoát khỏi, trốn thoát một cách nhanh chóng'. Ý nghĩa của nó là 'trốn tránh trách nhiệm', đặc biệt là trốn học. Hình ảnh gợi lên là việc trẻ em 'móc' mình ra khỏi trường học để đi chơi, tránh né nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ 'play hooky' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý trốn tránh trách nhiệm. Nó không đơn thuần chỉ là nghỉ học/làm việc mà còn bao hàm sự lén lút và không được cho phép. So với 'skip class/work', 'play hooky' nhấn mạnh sự trốn tránh hơn. 'Skip class/work' có thể do nhiều lý do, trong khi 'play hooky' thường là vì thích thú hoặc tránh điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + play hooky
  • decide decide to play hooky
    (quyết định trốn học/trốn việc)
  • plan plan to play hooky
    (lên kế hoạch trốn học/trốn việc)
Cụm giới từ + play hooky
  • from play hooky from school
    (trốn học)
  • from play hooky from work
    (trốn việc (nghỉ làm không phép))
Trạng từ tần suất + play hooky
  • often often play hooky
    (thường xuyên trốn học/trốn việc)
  • occasionally occasionally play hooky
    (thỉnh thoảng trốn học/trốn việc)

Idioms

  • play hooky

    Trốn học; nghỉ học/làm không phép để đi chơi.

    "My son played hooky from school yesterday to go to the amusement park with his friends."

    (Con trai tôi đã trốn học hôm qua để đi công viên giải trí với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play hooky

Verb
Lật mặt

Trốn học, trốn việc; nghỉ học hoặc làm việc không có phép.

"He decided to play hooky and go to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play hooky".

Nạn trốn học và ý nghĩa xã hội

'Play hooky' thường dùng để chỉ việc học sinh trốn học, một hành vi được gọi là 'truancy'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi học là bắt buộc và được coi trọng. Trốn học có thể dẫn đến những hậu quả như tụt lại kiến thức, ảnh hưởng đến tương lai và đôi khi là rắc rối với nhà trường hoặc pháp luật.

'Ngày nghỉ tinh thần' (Mental Health Day)

Trong thời hiện đại, khái niệm 'mental health day' (ngày nghỉ để chăm sóc sức khỏe tinh thần) đã trở nên phổ biến, đặc biệt trong môi trường làm việc. Đây là ngày nghỉ chính đáng để phục hồi tinh thần, khác với việc 'play hooky' (trốn việc/học) một cách không phép. Tuy nhiên, ranh giới đôi khi có thể mờ nhạt khi người ta cảm thấy cần một ngày nghỉ ngơi nhưng không muốn xin phép chính thức.