(Top Banner Ad)
recording
B2
noun B2 Công nghệ, Âm nhạc, Pháp luật

recording

UK: /rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi âm bản thu âm bản ghi hình sự ghi âm sự ghi hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing sound, images, or data and storing it in a physical medium or electronically.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu và lưu trữ nó trong một phương tiện vật lý hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recording of the concert was excellent."

    "Bản ghi âm buổi hòa nhạc rất xuất sắc."

  • "The police have a recording of the phone call."

    "Cảnh sát có bản ghi âm cuộc điện thoại."

  • "He made a recording of his speech."

    "Anh ấy đã thực hiện một bản ghi âm bài phát biểu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, hồ sơ, kỷ lục, đĩa hát
Verb record ghi âm, ghi hình, ghi lại, ghi chép
Noun recorder máy ghi âm/ghi hình, người ghi chép, kèn recorder
Adjective recorded đã được ghi âm/ghi hình/ghi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Âm nhạc, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd- (heart)
Latin
cor (heart, mind)
Latin
recordari (to call to mind, recall, remember)
Old French
recorder (to recite, tell, report, record)
Middle English
recorden (to repeat, report, put in writing)
English
record (verb: to set down, document; noun: an account)
English
recording (from 'record' + '-ing' suffix)

Nguồn gốc 'ghi nhớ từ trái tim'

Từ 'recording' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại vào tâm trí' hoặc 'nhớ lại'. Gốc từ 'cor' (trái tim/tâm trí) cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc ghi lại là để lưu giữ thông tin trong lòng, trong ký ức. Sau này, khi con người phát triển các công cụ ghi chép và ghi âm, ý nghĩa chuyển thành việc lưu giữ thông tin một cách vật lý để có thể 'gọi lại' bất cứ lúc nào.

Usage Note

Từ 'recording' thường được dùng để chỉ sản phẩm cuối cùng của quá trình ghi âm/hình, ví dụ như một bài hát, một video, hoặc một bản ghi âm cuộc họp. Cần phân biệt với động từ 'record' (ghi lại) chỉ hành động ghi âm/hình.

Prepositions

of on

'- Recording of': thường dùng để chỉ bản ghi của cái gì đó (ví dụ: 'recording of a song'). '- Recording on': thường dùng khi nói về phương tiện lưu trữ (ví dụ: 'recording on tape').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recording
  • live live recording
    (bản ghi trực tiếp (thu tại chỗ, không qua chỉnh sửa nhiều))
  • studio studio recording
    (bản ghi tại phòng thu)
  • audio audio recording
    (bản ghi âm thanh)
  • video video recording
    (bản ghi hình ảnh)
  • digital digital recording
    (bản ghi kỹ thuật số)
Verb + recording
  • make make a recording
    (thực hiện một bản ghi (âm/hình))
  • play play a recording
    (phát một bản ghi)
  • listen to listen to a recording
    (nghe một bản ghi)
  • delete delete a recording
    (xóa một bản ghi)
  • capture capture a recording
    (ghi lại/chụp lại một bản ghi (thường dùng cho video/âm thanh từ nguồn nào đó))
Noun + recording (types of recording)
  • voice voice recording
    (bản ghi giọng nói)
  • phone phone recording
    (ghi âm điện thoại)
  • album album recording
    (bản ghi âm album (trong quá trình sản xuất album))

Idioms

  • in the recording studio

    trong phòng thu âm/thu hình

    "The band spent months in the recording studio working on their new album."

    (Ban nhạc đã dành nhiều tháng trong phòng thu âm để thực hiện album mới của họ.)

  • a recording session

    buổi ghi âm/thu hình

    "We have a recording session scheduled for next Tuesday to lay down the vocal tracks."

    (Chúng tôi có một buổi ghi âm dự kiến vào thứ Ba tới để thu các bản nhạc giọng hát.)

  • make a recording of something

    ghi lại (âm thanh/hình ảnh) của cái gì đó

    "I always make a recording of important meetings so I can review them later."

    (Tôi luôn ghi lại các cuộc họp quan trọng để có thể xem lại sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recording

noun
Lật mặt

Quá trình ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu và lưu trữ nó trong một phương tiện vật lý hoặc điện tử.

"The recording of the concert was excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was recording a new song in the studio last night.
Cô ấy đang thu âm một bài hát mới trong phòng thu tối qua.
Phủ định
They were not recording the lecture because the professor hadn't arrived yet.
Họ đã không thu âm bài giảng bởi vì giáo sư vẫn chưa đến.
Nghi vấn
Were you recording when I told you about the surprise party?
Có phải bạn đang thu âm khi tôi kể cho bạn về bữa tiệc bất ngờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has released a new recording this year.
Ban nhạc đã phát hành một bản thu âm mới trong năm nay.
Phủ định
I haven't recorded any songs lately because I've been busy.
Gần đây tôi không thu âm bài hát nào vì tôi bận.
Nghi vấn
Has she ever recorded a professional album?
Cô ấy đã bao giờ thu âm một album chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording".

Sự ra đời của máy ghi âm (Phonograph)

Năm 1877, Thomas Edison đã phát minh ra máy ghi âm (phonograph), một bước ngoặt lịch sử cho phép con người lần đầu tiên có thể ghi lại và phát lại âm thanh. Phát minh này đã thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta lưu trữ thông tin, thưởng thức âm nhạc và giao tiếp, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp giải trí và truyền thông.

Tác động đến ngành công nghiệp âm nhạc

Khả năng ghi âm đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc. Nó cho phép các nghệ sĩ phân phối tác phẩm của mình đến khán giả rộng lớn hơn, tạo ra khái niệm về 'album' và thay đổi mô hình kinh doanh âm nhạc từ biểu diễn trực tiếp sang bán các bản ghi. Điều này cũng dẫn đến sự phát triển của các phòng thu chuyên nghiệp và kỹ thuật sản xuất âm thanh phức tạp.