(Top Banner Ad)
plaza
B1
noun B1 Kiến trúc, Đô thị

plaza

UK: /ˈplæz.ə/ • US: /ˈplɑː.zə/

Nghĩa tiếng Việt

quảng trường khu quảng trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public open space in a city or town.

Vietnamese Meaning

Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They often meet at the plaza to chat and relax."

    "Họ thường gặp nhau ở quảng trường để trò chuyện và thư giãn."

  • "The plaza was filled with people enjoying the evening."

    "Quảng trường tràn ngập người dân đang tận hưởng buổi tối."

  • "The new plaza has become a popular meeting place."

    "Quảng trường mới đã trở thành một địa điểm gặp gỡ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plazza Một cách viết khác của 'plaza' (quảng trường).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
plaza
Latin
platea
Greek
plateia (hodos)

Nguồn gốc của Plaza

Từ 'plaza' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'quảng trường'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'platea', cũng mang nghĩa là 'không gian mở, đường phố rộng'. Ý tưởng về plaza đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, nơi có những 'plateia hodos' (đường phố rộng) làm nơi tụ họp và giao thương.

Usage Note

Thường là một khu vực lát đá, thường có các cửa hàng, nhà hàng hoặc các tòa nhà công cộng xung quanh. Khác với 'square', 'plaza' thường mang tính chất thương mại hoặc giải trí nhiều hơn. 'Square' có thể là một quảng trường rộng lớn hơn hoặc có nhiều mục đích sử dụng hơn.

Prepositions

in at near

'in the plaza': Diễn tả sự vật, sự việc nằm trong phạm vi của quảng trường. Ví dụ: 'There's a fountain in the plaza.'
'at the plaza': Diễn tả một vị trí cụ thể tại quảng trường. Ví dụ: 'We met at the plaza entrance.'
'near the plaza': Diễn tả vị trí gần quảng trường. Ví dụ: 'The hotel is near the plaza.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plaza
  • busy busy plaza
    (quảng trường nhộn nhịp)
  • central central plaza
    (quảng trường trung tâm)
  • town town plaza
    (quảng trường thị trấn)
Verb + plaza
  • cross cross the plaza
    (băng qua quảng trường)
  • meet at meet at the plaza
    (gặp nhau ở quảng trường)
  • gather in gather in the plaza
    (tập trung tại quảng trường)

Idioms

  • the heart of the plaza

    trung tâm của quảng trường (nghĩa bóng: trung tâm của hoạt động, sự kiện)

    "The fountain is the heart of the plaza."

    (Đài phun nước là trái tim của quảng trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaza

noun
Lật mặt

Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.

"They often meet at the plaza to chat and relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plaza is the heart of the city.
Quảng trường là trái tim của thành phố.
Phủ định
This town does not have a plaza.
Thị trấn này không có quảng trường.
Nghi vấn
Is there a plaza near the museum?
Có quảng trường nào gần bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaza".

Plaza as a Social Hub

Ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh và châu Âu, plaza không chỉ là một không gian công cộng mà còn là trung tâm văn hóa và xã hội. Người dân thường tụ tập ở plaza để trò chuyện, ăn uống, tham gia các sự kiện và biểu tình.