plaza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public open space in a city or town.
Vietnamese Meaning
Một không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They often meet at the plaza to chat and relax."
"Họ thường gặp nhau ở quảng trường để trò chuyện và thư giãn."
-
"The plaza was filled with people enjoying the evening."
"Quảng trường tràn ngập người dân đang tận hưởng buổi tối."
-
"The new plaza has become a popular meeting place."
"Quảng trường mới đã trở thành một địa điểm gặp gỡ phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plazza | Một cách viết khác của 'plaza' (quảng trường). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một khu vực lát đá, thường có các cửa hàng, nhà hàng hoặc các tòa nhà công cộng xung quanh. Khác với 'square', 'plaza' thường mang tính chất thương mại hoặc giải trí nhiều hơn. 'Square' có thể là một quảng trường rộng lớn hơn hoặc có nhiều mục đích sử dụng hơn.
Prepositions
'in the plaza': Diễn tả sự vật, sự việc nằm trong phạm vi của quảng trường. Ví dụ: 'There's a fountain in the plaza.'
'at the plaza': Diễn tả một vị trí cụ thể tại quảng trường. Ví dụ: 'We met at the plaza entrance.'
'near the plaza': Diễn tả vị trí gần quảng trường. Ví dụ: 'The hotel is near the plaza.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy plaza (quảng trường nhộn nhịp)
-
central central plaza (quảng trường trung tâm)
-
town town plaza (quảng trường thị trấn)
-
cross cross the plaza (băng qua quảng trường)
-
meet at meet at the plaza (gặp nhau ở quảng trường)
-
gather in gather in the plaza (tập trung tại quảng trường)
Idioms
-
the heart of the plaza
trung tâm của quảng trường (nghĩa bóng: trung tâm của hoạt động, sự kiện)
"The fountain is the heart of the plaza."
(Đài phun nước là trái tim của quảng trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plaza
nounMột không gian công cộng mở ở một thành phố hoặc thị trấn.
"They often meet at the plaza to chat and relax."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plaza is the heart of the city. |
Quảng trường là trái tim của thành phố. |
| Phủ định | This town does not have a plaza. |
Thị trấn này không có quảng trường. |
| Nghi vấn | Is there a plaza near the museum? |
Có quảng trường nào gần bảo tàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaza".
