(Top Banner Ad)
square
A2
danh từ A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

square

UK: /skweə(r)/ • US: /skwer/

Nghĩa tiếng Việt

hình vuông quảng trường bình phương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane figure with four equal straight sides and four right angles.

Vietnamese Meaning

Hình vuông, một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is a square shape."

    "Cái bàn có hình dạng vuông."

  • "The square root of 25 is 5."

    "Căn bậc hai của 25 là 5."

  • "We need a square piece of fabric."

    "Chúng ta cần một mảnh vải hình vuông."

  • "Let's square up the account."

    "Chúng ta hãy thanh toán dứt điểm khoản nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông; quảng trường; khối vuông
Adjective square vuông; thẳng thắn; chính phương (trong toán học)
Verb square bình phương; làm cho vuông vắn; giải quyết
Adverb squarely một cách thẳng thắn, trực diện; vuông vắn
Adjective squarish hơi vuông, vuông vuông
Noun squareness sự vuông vắn; tính thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus/quadra
Vulgar Latin
exquadrare
Old French
esquarre
Middle English
squar
Modern English
square

Nguồn gốc từ 'bốn' và 'vuông'

Từ 'square' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus' hoặc 'quadra', có nghĩa là 'bốn' hoặc 'hình có bốn cạnh'. Qua tiếng Latin thông tục 'exquadrare' (làm cho vuông vắn) và tiếng Pháp cổ 'esquarre' (hình vuông, thước kẻ), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'squar', sau đó phát triển thành 'square' như ngày nay. Hành trình này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của từ với ý niệm về hình học và sự cân đối.

Usage Note

Trong toán học, 'square' dùng để chỉ hình học. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể ám chỉ quảng trường (public square). Cần phân biệt với 'rectangle' (hình chữ nhật), có bốn góc vuông nhưng các cạnh không nhất thiết bằng nhau.

Prepositions

in on

'In' thường dùng khi nói về vị trí bên trong hình vuông (e.g., 'The ball is in the square.'). 'On' thường dùng khi nói về vị trí trên bề mặt hình vuông (e.g., 'The statue is on the square.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + square
  • town town square
    (quảng trường thị trấn)
  • public public square
    (quảng trường công cộng)
  • perfect perfect square
    (số chính phương (trong toán học))
  • right-angle right-angle square
    (ê-ke (dụng cụ đo góc vuông))
Verb + square
  • square square a number
    (bình phương một số)
  • square square up to (a challenge)
    (đối mặt với, đương đầu với (một thử thách))
  • square square away (something)
    (sắp xếp gọn gàng, hoàn tất (việc gì đó))
square + Noun
  • root square root
    (căn bậc hai)
  • mile square mile
    (dặm vuông (đơn vị đo diện tích))

Idioms

  • back to square one

    trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu

    "Our plan failed, so we're back to square one."

    (Kế hoạch của chúng tôi thất bại, nên chúng tôi lại phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • fair and square

    một cách công bằng và trung thực, không gian lận

    "He won the competition fair and square."

    (Anh ấy đã thắng cuộc thi một cách công bằng và trung thực.)

  • a square peg in a round hole

    người không phù hợp với vị trí, môi trường hoặc hoàn cảnh hiện tại

    "I feel like a square peg in a round hole in this new job."

    (Tôi cảm thấy mình không phù hợp với công việc mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square

danh từ
Lật mặt

Hình vuông, một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

"The table is a square shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square".

Quảng trường đô thị (Town Square)

Trong nhiều thành phố và thị trấn ở phương Tây, 'town square' (quảng trường thị trấn) không chỉ là một khu vực hình vuông mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi diễn ra các sự kiện công cộng, chợ búa, lễ hội và tụ họp xã hội. Nó thường mang ý nghĩa lịch sử và là một biểu tượng quan trọng của địa phương.

Người 'Square' (Từ lóng cũ)

Vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa giới trẻ Mỹ, từ 'square' đôi khi được dùng như một tiếng lóng để chỉ một người bảo thủ, lỗi thời, không hợp thời trang, hoặc không có hứng thú với những điều mới mẻ, thú vị. Mặc dù ngày nay từ này ít được dùng với nghĩa này, nhưng nó phản ánh một khía cạnh văn hóa từng tồn tại.