fountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure that forces water up into the air for decorative or recreational effect.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played near the fountain in the park."
"Những đứa trẻ chơi gần đài phun nước trong công viên."
-
"The Trevi Fountain is a famous landmark in Rome."
"Đài phun nước Trevi là một địa điểm nổi tiếng ở Rome."
-
"She drank from a natural fountain high in the mountains."
"Cô ấy uống nước từ một mạch nước tự nhiên trên núi cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fount | Nguồn, suối (thường dùng trong văn học hoặc nghĩa bóng, ví dụ: a fount of knowledge) |
| Noun | fountain pen | Bút máy (loại bút dùng mực lỏng có ngòi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fountain' thường được dùng để chỉ các đài phun nước công cộng, đài phun nước trong vườn, hoặc các thiết bị tương tự. Nó nhấn mạnh vào việc nước được phun lên một cách có chủ ý và thường mang tính thẩm mỹ. Khác với 'waterfall' (thác nước) là nước chảy tự do xuống từ trên cao, fountain là một công trình nhân tạo.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về vị trí bên trong đài phun, ví dụ 'coins in the fountain'. 'near' được dùng để chỉ vị trí gần đài phun, ví dụ 'standing near the fountain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful fountain (một đài phun nước đẹp)
-
ornate an ornate fountain (một đài phun nước trang trí công phu)
-
public a public fountain (một đài phun nước công cộng)
-
build build a fountain (xây dựng một đài phun nước)
-
sit by sit by the fountain (ngồi bên đài phun nước)
-
drink from drink from a drinking fountain (uống nước từ vòi nước uống công cộng)
-
the fountain the fountain sprays/gushes (đài phun nước phun/phun trào)
-
drinking drinking fountain (vòi nước uống công cộng)
-
fountain fountain pen (bút máy)
Idioms
-
fountain of youth
Suối nguồn tuổi trẻ (nơi hoặc thứ giúp trẻ mãi không già)
"Many legends speak of a mythical fountain of youth."
(Nhiều truyền thuyết kể về một suối nguồn tuổi trẻ thần thoại.)
-
fountain of knowledge/wisdom
Nguồn kiến thức/sự khôn ngoan vô tận
"My grandmother is a fountain of wisdom, always having the right advice."
(Bà tôi là một nguồn kiến thức/sự khôn ngoan vô tận, luôn có những lời khuyên đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fountain
danh từMột cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.
"The children played near the fountain in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fountain".
