(Top Banner Ad)
fountain
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

fountain

UK: /ˈfaʊntɪn/ • US: /ˈfaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

đài phun nước mạch nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure that forces water up into the air for decorative or recreational effect.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played near the fountain in the park."

    "Những đứa trẻ chơi gần đài phun nước trong công viên."

  • "The Trevi Fountain is a famous landmark in Rome."

    "Đài phun nước Trevi là một địa điểm nổi tiếng ở Rome."

  • "She drank from a natural fountain high in the mountains."

    "Cô ấy uống nước từ một mạch nước tự nhiên trên núi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fount Nguồn, suối (thường dùng trong văn học hoặc nghĩa bóng, ví dụ: a fount of knowledge)
Noun fountain pen Bút máy (loại bút dùng mực lỏng có ngòi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
fountain
Old French
fontaine
Vulgar Latin
*fontana
Latin
fons

Nguồn gốc La-tinh của từ 'fountain'

Từ 'fountain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fontaine' trong tiếng Pháp cổ, mà từ này lại bắt nguồn từ 'fontana' trong tiếng La-tinh bình dân. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'fons' (nghĩa là 'suối, nguồn') trong tiếng La-tinh cổ. Ban đầu, nó dùng để chỉ một dòng nước tự nhiên phun lên từ mặt đất, sau này mới mở rộng nghĩa sang các cấu trúc nhân tạo phun nước để trang trí hoặc cấp nước.

Usage Note

Từ 'fountain' thường được dùng để chỉ các đài phun nước công cộng, đài phun nước trong vườn, hoặc các thiết bị tương tự. Nó nhấn mạnh vào việc nước được phun lên một cách có chủ ý và thường mang tính thẩm mỹ. Khác với 'waterfall' (thác nước) là nước chảy tự do xuống từ trên cao, fountain là một công trình nhân tạo.

Prepositions

in near

'in' được sử dụng khi nói về vị trí bên trong đài phun, ví dụ 'coins in the fountain'. 'near' được dùng để chỉ vị trí gần đài phun, ví dụ 'standing near the fountain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fountain
  • beautiful a beautiful fountain
    (một đài phun nước đẹp)
  • ornate an ornate fountain
    (một đài phun nước trang trí công phu)
  • public a public fountain
    (một đài phun nước công cộng)
Verb + fountain
  • build build a fountain
    (xây dựng một đài phun nước)
  • sit by sit by the fountain
    (ngồi bên đài phun nước)
  • drink from drink from a drinking fountain
    (uống nước từ vòi nước uống công cộng)
  • the fountain the fountain sprays/gushes
    (đài phun nước phun/phun trào)
Compound Nouns/Phrases
  • drinking drinking fountain
    (vòi nước uống công cộng)
  • fountain fountain pen
    (bút máy)

Idioms

  • fountain of youth

    Suối nguồn tuổi trẻ (nơi hoặc thứ giúp trẻ mãi không già)

    "Many legends speak of a mythical fountain of youth."

    (Nhiều truyền thuyết kể về một suối nguồn tuổi trẻ thần thoại.)

  • fountain of knowledge/wisdom

    Nguồn kiến thức/sự khôn ngoan vô tận

    "My grandmother is a fountain of wisdom, always having the right advice."

    (Bà tôi là một nguồn kiến thức/sự khôn ngoan vô tận, luôn có những lời khuyên đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fountain

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.

"The children played near the fountain in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fountain".

Đài phun nước ước nguyện (Trevi Fountain)

Nhiều đài phun nước, đặc biệt là Đài phun nước Trevi ở Rome, Ý, nổi tiếng với truyền thống ném đồng xu vào để ước nguyện. Người ta tin rằng nếu ném đồng xu qua vai trái bằng tay phải, bạn sẽ trở lại Rome một lần nữa.

Vai trò của đài phun nước trong đế chế La Mã

Trong thời La Mã cổ đại, đài phun nước không chỉ là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực mà còn là nguồn cung cấp nước uống và sinh hoạt thiết yếu cho người dân, nhờ vào hệ thống cống dẫn nước (aqueduct) tiên tiến.