(Top Banner Ad)
pleonastic subject
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

pleonastic subject

UK: /ˌpliːəˈnæstɪk ˈsʌbdʒɪkt/ • US: /ˌpliːəˈnæstɪk ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ ngữ thừa chủ ngữ giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject that is grammatically unnecessary because it does not add any semantic meaning to the sentence. It is often used for stylistic or emphasis purposes.

Vietnamese Meaning

Một chủ ngữ không cần thiết về mặt ngữ pháp vì nó không thêm bất kỳ ý nghĩa ngữ nghĩa nào vào câu. Nó thường được sử dụng cho mục đích nhấn mạnh hoặc phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'It is raining,' 'it' is a pleonastic subject."

    "Trong câu 'Trời đang mưa', 'trời' là một chủ ngữ thừa."

  • "'There are many reasons to be happy' uses 'there' as a pleonastic subject."

    "'Có nhiều lý do để hạnh phúc' sử dụng 'có' như một chủ ngữ thừa."

  • "'It seems like she is late' contains 'it' as a pleonastic subject."

    "'Có vẻ như cô ấy đến muộn' chứa 'có vẻ' như một chủ ngữ thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleonasm Sự dư thừa; cách diễn đạt dùng nhiều từ hơn mức cần thiết.
Adjective pleonastic Tính chất dư thừa; không cần thiết.

Synonyms

expletive subject (chủ ngữ bổ nghĩa)dummy subject (chủ ngữ giả)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pleonasmós (πλεονασμός)
English
pleonastic
English
subject

Nguồn gốc của 'pleonastic'

Từ 'pleonastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'pleonasmós', có nghĩa là 'sự dư thừa'. Trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ việc sử dụng các yếu tố ngôn ngữ không cần thiết nhưng không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu. Ví dụ, 'Tôi đã nhìn thấy nó bằng chính mắt mình' có tính chất 'pleonastic' vì việc 'nhìn thấy' đã ngụ ý việc sử dụng 'mắt'.

Usage Note

Chủ ngữ thừa (pleonastic subject) thường xuất hiện trong các cấu trúc câu mà ý nghĩa đã rõ ràng hoặc được ngụ ý từ các thành phần khác của câu. Nó khác với chủ ngữ thật sự cần thiết để câu có nghĩa. Mục đích chính của nó là để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu cho câu. Ví dụ, trong câu 'There is a cat on the mat,' 'there' là chủ ngữ thừa, bởi vì sự tồn tại của con mèo mới là thông tin chính. So sánh với việc sử dụng 'it' trong các diễn đạt thời tiết ('It is raining'), nơi 'it' không thực sự đại diện cho bất cứ thứ gì cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleonastic subject
  • obvious pleonastic subject
    (chủ ngữ thừa hiển nhiên)
  • typical pleonastic subject
    (chủ ngữ thừa điển hình)
Verb + pleonastic subject
  • identify a pleonastic subject
    (xác định một chủ ngữ thừa)
  • omit a pleonastic subject
    (lược bỏ một chủ ngữ thừa)

Idioms

  • There is

    Cấu trúc 'there is/are' đôi khi có thể được xem như là một dạng của chủ ngữ giả hoặc thừa, đặc biệt khi nó không thực sự thêm thông tin quan trọng vào câu.

    "There is a book on the table. ('There' không thực sự đề cập đến bất kỳ đối tượng cụ thể nào mà chỉ giới thiệu sự tồn tại của 'a book')."

    (Có một quyển sách trên bàn. ('There' không thực sự đề cập đến bất kỳ đối tượng cụ thể nào mà chỉ giới thiệu sự tồn tại của 'một quyển sách').)

  • It is

    Cấu trúc 'it is' thường được sử dụng như một chủ ngữ giả, đặc biệt trong các câu diễn tả thời tiết, thời gian hoặc khoảng cách.

    "It is raining. ('It' không thực sự đề cập đến một đối tượng cụ thể nào)."

    (Trời đang mưa. ('It' không thực sự đề cập đến một đối tượng cụ thể nào).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleonastic subject

Danh từ
Lật mặt

Một chủ ngữ không cần thiết về mặt ngữ pháp vì nó không thêm bất kỳ ý nghĩa ngữ nghĩa nào vào câu. Nó thường được sử dụng cho mục đích nhấn mạnh hoặc phong cách.

"In the sentence 'It is raining,' 'it' is a pleonastic subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleonastic subject".

Sự trang trọng trong ngôn ngữ

Trong một số nền văn hóa, việc sử dụng các cấu trúc 'pleonastic' có thể được coi là dấu hiệu của sự trang trọng hoặc lịch sự trong giao tiếp. Điều này đặc biệt đúng trong các tình huống chính thức hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.