(Top Banner Ad)
pleonasm
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

pleonasm

UK: /ˈpliːənæzəm/ • US: /ˈpliːəˌnæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lối dùng từ thừa sự rườm rà trong diễn đạt sự lặp ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of more words than are necessary to convey meaning, either as a fault of style or for emphasis.

Vietnamese Meaning

Sự dùng thừa từ ngữ để diễn đạt ý, có thể là do lỗi văn phong hoặc để nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Burning fire" is an example of pleonasm."

    ""Lửa cháy" là một ví dụ về sự dùng thừa từ."

  • "The phrase "free gift" is a common pleonasm."

    "Cụm từ "quà tặng miễn phí" là một ví dụ phổ biến về sự dùng thừa từ."

  • "He used pleonasm for rhetorical effect."

    "Anh ấy đã sử dụng sự dùng thừa từ để tạo hiệu ứng tu từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleonastic thuộc phép trùng ngữ; thừa lời, dư thừa
Adverb pleonastically một cách trùng ngữ; một cách thừa lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλεονασμός (pleonasmos)
Late Latin
pleonasmus
English
pleonasm

Nguồn gốc của sự 'thừa thãi'

Từ 'pleonasm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pleonasmos', có nghĩa là 'sự thừa thãi', 'sự dồi dào' hoặc 'nhiều hơn mức cần thiết'. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa hiện đại của từ: việc sử dụng các từ hoặc cụm từ không cần thiết, làm cho câu văn trở nên dài dòng một cách không cần thiết.

Usage Note

Pleonasm thường bị coi là một lỗi trong văn phong nếu nó không phục vụ một mục đích cụ thể nào, như là nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt. Nó khác với tautology ở chỗ pleonasm có thể thêm thông tin không cần thiết nhưng không lặp lại ý chính một cách trực tiếp như tautology. Hãy so sánh với 'redundancy', redundancy chỉ sự dư thừa nói chung, trong khi 'pleonasm' cụ thể hơn, chỉ sự dư thừa về mặt từ ngữ.

Prepositions

in of

* **in pleonasm:** Dùng để chỉ một ví dụ cụ thể của pleonasm trong một câu hoặc văn bản. * **pleonasm of:** Dùng để chỉ đặc điểm pleonasm của một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleonasm
  • unnecessary unnecessary pleonasm
    (phép trùng ngữ không cần thiết)
  • redundant redundant pleonasm
    (phép trùng ngữ thừa thãi)
  • obvious obvious pleonasm
    (phép trùng ngữ rõ ràng)
  • classic classic pleonasm
    (phép trùng ngữ kinh điển)
Verb + pleonasm
  • avoid avoid pleonasm
    (tránh phép trùng ngữ)
  • use use pleonasm
    (sử dụng phép trùng ngữ (có chủ đích))
  • identify identify a pleonasm
    (xác định một phép trùng ngữ)
Noun + of + pleonasm
  • example example of pleonasm
    (ví dụ về phép trùng ngữ)
  • form form of pleonasm
    (một dạng phép trùng ngữ)

Idioms

  • a classic example of pleonasm

    một ví dụ kinh điển về phép trùng ngữ

    "Saying 'ATM machine' is a classic example of pleonasm because ATM already means Automated Teller Machine."

    (Nói 'máy ATM' là một ví dụ kinh điển về phép trùng ngữ vì ATM đã có nghĩa là Máy rút tiền tự động.)

  • to commit a pleonasm

    mắc lỗi trùng ngữ (không chủ đích); sử dụng một phép trùng ngữ

    "Many people commit a pleonasm when they say 'PIN number' because PIN stands for Personal Identification Number."

    (Nhiều người mắc lỗi trùng ngữ khi họ nói 'số PIN' vì PIN là viết tắt của Số Nhận dạng Cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleonasm

noun
Lật mặt

Sự dùng thừa từ ngữ để diễn đạt ý, có thể là do lỗi văn phong hoặc để nhấn mạnh.

""Burning fire" is an example of pleonasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleonasm".

Nghệ thuật tu từ hay Lỗi viết?

Trong ngữ pháp và văn phong, 'pleonasm' thường được coi là một lỗi cần tránh để bài viết rõ ràng và súc tích hơn. Tuy nhiên, trong tu từ học (rhetoric), nó đôi khi được sử dụng có chủ đích để nhấn mạnh, tạo hiệu ứng kịch tính hoặc tăng cường ý nghĩa, mặc dù rất hiếm gặp.

Trùng ngữ trong cuộc sống hàng ngày

Pleonasm rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà nhiều người không nhận ra. Các ví dụ kinh điển bao gồm 'free gift' (món quà miễn phí - quà thì luôn miễn phí), 'future plans' (kế hoạch tương lai - kế hoạch thì luôn cho tương lai), hoặc 'true facts' (sự thật đúng - sự thật thì luôn đúng). Việc nhận biết chúng giúp cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.