(Top Banner Ad)
expletive
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

expletive

UK: /ɪkˈspliːtɪv/ • US: /ˈeksplətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

từ chửi thề tục ngữ lời thô tục từ dư thừa (trong ngữ pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used to fill out a sentence or metrical line. (Grammar)

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để điền vào một câu hoặc dòng thơ. (Ngữ pháp)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word "there" is often used as an expletive in English sentences."

    "Từ "there" thường được sử dụng như một từ dư thừa trong các câu tiếng Anh."

  • "The comedian's routine was filled with expletives."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy những lời chửi thề."

  • "The editor removed the expletives from the article."

    "Biên tập viên đã loại bỏ những từ ngữ thô tục khỏi bài viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expletive từ chửi thề, từ tục tĩu; từ độn (trong ngữ pháp)
Adjective expletive có tính chất chửi thề; có tính chất độn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plere
Latin
explere
Late Latin
expletivus
English
expletive

Nguồn gốc của 'expletive'

Ban đầu, từ 'expletive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explere' nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Trong ngữ pháp, 'expletive' là một từ dùng để điền vào câu mà không thêm nhiều ý nghĩa (ví dụ: 'there' trong 'there is'). Về sau, nghĩa của từ này phát triển thành những lời nói, thường là tục tĩu, được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh hoặc lấp đầy khoảng trống trong lời nói. Sự thay đổi này cho thấy cách các từ có thể chuyển đổi từ mục đích chức năng sang mang ý nghĩa cảm xúc.

Usage Note

Trong ngữ pháp, 'expletive' chỉ một từ vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa, được thêm vào câu để đáp ứng yêu cầu về cú pháp. Nó không đóng vai trò thực sự trong việc truyền đạt ý nghĩa. Ví dụ, trong câu 'There is a book on the table,' từ 'there' là một expletive.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expletive
  • strong strong expletive
    (từ chửi thề nặng lời)
  • foul foul expletive
    (từ chửi thề tục tĩu)
  • obscene obscene expletive
    (từ chửi thề thô tục)
  • mild mild expletive
    (từ chửi thề nhẹ nhàng)
  • torrent of torrent of expletives
    (một tràng (liên tiếp) những lời chửi thề mạnh mẽ)
Verb + expletive
  • utter utter an expletive
    (thốt ra một từ chửi thề)
  • shout shout expletives
    (la hét những lời chửi thề)
  • curse with curse with expletives
    (chửi rủa bằng những từ thô tục)
  • let out let out an expletive
    (buột miệng nói một từ chửi thề)

Idioms

  • pepper one's speech with expletives

    xen kẽ nhiều từ chửi thề vào lời nói

    "He tends to pepper his speech with expletives when he's angry."

    (Anh ấy có xu hướng xen kẽ nhiều từ chửi thề vào lời nói khi tức giận.)

  • a string of expletives

    một tràng (liên tục) những lời chửi thề

    "A string of expletives could be heard from the locker room after the loss."

    (Một tràng chửi thề liên tục có thể được nghe thấy từ phòng thay đồ sau trận thua.)

  • no expletives, please

    xin đừng dùng từ chửi thề

    "The sign in the classroom read: 'No expletives, please.'"

    (Tấm biển trong lớp học ghi: 'Xin đừng dùng từ chửi thề'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expletive

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để điền vào một câu hoặc dòng thơ. (Ngữ pháp)

"The word "there" is often used as an expletive in English sentences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the politician used an expletive was widely reported.
Việc chính trị gia đã sử dụng một lời thô tục đã được đưa tin rộng rãi.
Phủ định
It's not surprising that he denied using the expletive.
Không có gì ngạc nhiên khi anh ta phủ nhận việc sử dụng lời thô tục.
Nghi vấn
Whether the reporter included the expletive in the article is still being debated.
Việc phóng viên có đưa lời thô tục vào bài báo hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who used an expletive that offended many, apologized on social media.
Diễn viên hài, người đã sử dụng một từ tục tĩu gây khó chịu cho nhiều người, đã xin lỗi trên mạng xã hội.
Phủ định
A public figure, who never uses an expletive in speeches, is often seen as more professional.
Một nhân vật của công chúng, người không bao giờ sử dụng từ chửi thề trong các bài phát biểu, thường được xem là chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Is that the movie, where the main character's dialogue is filled with one expletive after another?
Đó có phải là bộ phim mà lời thoại của nhân vật chính chứa đầy những từ tục tĩu hết lần này đến lần khác không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid using expletives in his formal speech.
Anh ấy nên tránh sử dụng những từ ngữ thô tục trong bài phát biểu trang trọng của mình.
Phủ định
You must not use that expletive in front of children.
Bạn không được phép sử dụng từ ngữ thô tục đó trước mặt trẻ em.
Nghi vấn
Could she have used an expletive when she dropped the hammer?
Có lẽ nào cô ấy đã chửi thề khi làm rơi búa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a more composed speaker, he wouldn't need to use an expletive to emphasize his points.
Nếu anh ấy là một người nói chuyện điềm tĩnh hơn, anh ấy sẽ không cần phải sử dụng lời thô tục để nhấn mạnh quan điểm của mình.
Phủ định
If the comedian didn't rely on an expletive every other sentence, his jokes wouldn't be so predictable.
Nếu diễn viên hài không dựa vào những lời tục tĩu sau mỗi câu, thì những câu chuyện cười của anh ta sẽ không dễ đoán như vậy.
Nghi vấn
Would the politician be taken more seriously if he didn't use an expletive during his speeches?
Liệu chính trị gia có được coi trọng hơn nếu ông ấy không sử dụng những lời thô tục trong các bài phát biểu của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an expletive during the meeting, didn't he?
Anh ấy đã dùng một từ tục tĩu trong cuộc họp, đúng không?
Phủ định
She didn't utter an expletive, did she?
Cô ấy đã không thốt ra một từ tục tĩu nào, phải không?
Nghi vấn
Using expletives isn't appropriate, is it?
Sử dụng những từ tục tĩu là không phù hợp, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expletive".

Cấm kỵ và Kiểm duyệt

Trong văn hóa phương Tây, 'expletive' (từ chửi thề) thường được coi là thô tục và bị cấm kỵ ở những nơi công cộng, trong các chương trình truyền hình, đài phát thanh hay phim ảnh. Chúng thường được 'beep' (tiếng 'tít') hoặc làm mờ để tránh gây khó chịu cho khán giả, đặc biệt là trẻ em. Việc sử dụng chúng có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp trong môi trường trang trọng.

Thể hiện cảm xúc

Mặc dù bị cấm kỵ, 'expletive' đôi khi được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đặc biệt là giữa bạn bè thân thiết, để thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận, thất vọng, ngạc nhiên, hoặc thậm chí là sự hài hước. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc thể hiện cảm xúc và xúc phạm người khác là rất mong manh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.