expletive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used to fill out a sentence or metrical line. (Grammar)
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để điền vào một câu hoặc dòng thơ. (Ngữ pháp)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word "there" is often used as an expletive in English sentences."
"Từ "there" thường được sử dụng như một từ dư thừa trong các câu tiếng Anh."
-
"The comedian's routine was filled with expletives."
"Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy những lời chửi thề."
-
"The editor removed the expletives from the article."
"Biên tập viên đã loại bỏ những từ ngữ thô tục khỏi bài viết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ pháp, 'expletive' chỉ một từ vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa, được thêm vào câu để đáp ứng yêu cầu về cú pháp. Nó không đóng vai trò thực sự trong việc truyền đạt ý nghĩa. Ví dụ, trong câu 'There is a book on the table,' từ 'there' là một expletive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong expletive (từ chửi thề nặng lời)
-
foul foul expletive (từ chửi thề tục tĩu)
-
obscene obscene expletive (từ chửi thề thô tục)
-
mild mild expletive (từ chửi thề nhẹ nhàng)
-
torrent of torrent of expletives (một tràng (liên tiếp) những lời chửi thề mạnh mẽ)
-
utter utter an expletive (thốt ra một từ chửi thề)
-
shout shout expletives (la hét những lời chửi thề)
-
curse with curse with expletives (chửi rủa bằng những từ thô tục)
-
let out let out an expletive (buột miệng nói một từ chửi thề)
Idioms
-
pepper one's speech with expletives
xen kẽ nhiều từ chửi thề vào lời nói
"He tends to pepper his speech with expletives when he's angry."
(Anh ấy có xu hướng xen kẽ nhiều từ chửi thề vào lời nói khi tức giận.)
-
a string of expletives
một tràng (liên tục) những lời chửi thề
"A string of expletives could be heard from the locker room after the loss."
(Một tràng chửi thề liên tục có thể được nghe thấy từ phòng thay đồ sau trận thua.)
-
no expletives, please
xin đừng dùng từ chửi thề
"The sign in the classroom read: 'No expletives, please.'"
(Tấm biển trong lớp học ghi: 'Xin đừng dùng từ chửi thề'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expletive
nounMột từ hoặc cụm từ được sử dụng để điền vào một câu hoặc dòng thơ. (Ngữ pháp)
"The word "there" is often used as an expletive in English sentences."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the politician used an expletive was widely reported. |
Việc chính trị gia đã sử dụng một lời thô tục đã được đưa tin rộng rãi. |
| Phủ định | It's not surprising that he denied using the expletive. |
Không có gì ngạc nhiên khi anh ta phủ nhận việc sử dụng lời thô tục. |
| Nghi vấn | Whether the reporter included the expletive in the article is still being debated. |
Việc phóng viên có đưa lời thô tục vào bài báo hay không vẫn đang được tranh luận. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian, who used an expletive that offended many, apologized on social media. |
Diễn viên hài, người đã sử dụng một từ tục tĩu gây khó chịu cho nhiều người, đã xin lỗi trên mạng xã hội. |
| Phủ định | A public figure, who never uses an expletive in speeches, is often seen as more professional. |
Một nhân vật của công chúng, người không bao giờ sử dụng từ chửi thề trong các bài phát biểu, thường được xem là chuyên nghiệp hơn. |
| Nghi vấn | Is that the movie, where the main character's dialogue is filled with one expletive after another? |
Đó có phải là bộ phim mà lời thoại của nhân vật chính chứa đầy những từ tục tĩu hết lần này đến lần khác không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should avoid using expletives in his formal speech. |
Anh ấy nên tránh sử dụng những từ ngữ thô tục trong bài phát biểu trang trọng của mình. |
| Phủ định | You must not use that expletive in front of children. |
Bạn không được phép sử dụng từ ngữ thô tục đó trước mặt trẻ em. |
| Nghi vấn | Could she have used an expletive when she dropped the hammer? |
Có lẽ nào cô ấy đã chửi thề khi làm rơi búa không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were a more composed speaker, he wouldn't need to use an expletive to emphasize his points. |
Nếu anh ấy là một người nói chuyện điềm tĩnh hơn, anh ấy sẽ không cần phải sử dụng lời thô tục để nhấn mạnh quan điểm của mình. |
| Phủ định | If the comedian didn't rely on an expletive every other sentence, his jokes wouldn't be so predictable. |
Nếu diễn viên hài không dựa vào những lời tục tĩu sau mỗi câu, thì những câu chuyện cười của anh ta sẽ không dễ đoán như vậy. |
| Nghi vấn | Would the politician be taken more seriously if he didn't use an expletive during his speeches? |
Liệu chính trị gia có được coi trọng hơn nếu ông ấy không sử dụng những lời thô tục trong các bài phát biểu của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used an expletive during the meeting, didn't he? |
Anh ấy đã dùng một từ tục tĩu trong cuộc họp, đúng không? |
| Phủ định | She didn't utter an expletive, did she? |
Cô ấy đã không thốt ra một từ tục tĩu nào, phải không? |
| Nghi vấn | Using expletives isn't appropriate, is it? |
Sử dụng những từ tục tĩu là không phù hợp, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expletive".
