(Top Banner Ad)
pleura
C1
danh từ C1 Y học

pleura

UK: /ˈplʊərə/ • US: /ˈplʊr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

màng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two membranes around the lungs and inside the chest cavity.

Vietnamese Meaning

Màng phổi, một trong hai màng bao quanh phổi và bên trong khoang ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluid accumulated in the pleural space, causing shortness of breath."

    "Chất lỏng tích tụ trong khoang màng phổi, gây khó thở."

  • "The doctor listened to my lungs for any signs of pleural effusion."

    "Bác sĩ đã nghe phổi của tôi để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của tràn dịch màng phổi."

  • "Pleurisy can cause sharp chest pain that worsens with breathing."

    "Viêm màng phổi có thể gây ra đau ngực dữ dội, trầm trọng hơn khi thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleural Thuộc về màng phổi
Noun pleurisy Bệnh viêm màng phổi
Adjective pleuritic Liên quan đến viêm màng phổi

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλευρά (pleura)
Latin
pleura
English
pleura

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pleura' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'πλευρά' (pleura), có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'sườn'. Tên gọi này rất phù hợp vì màng phổi là một màng mỏng bao bọc phổi và lót mặt trong khoang ngực, nơi có xương sườn. Nó phản ánh sự hiểu biết ban đầu về giải phẫu học cơ thể người.

Usage Note

Màng phổi là một màng thanh mạc mỏng bao gồm hai lớp: lá thành (parietal pleura) lót thành ngực và lá tạng (visceral pleura) bao phủ phổi. Giữa hai lớp này là khoang màng phổi chứa một lượng nhỏ chất lỏng giúp bôi trơn, cho phép phổi trượt dễ dàng trong lồng ngực khi hô hấp. Viêm màng phổi (pleurisy) là tình trạng viêm màng phổi, gây đau ngực khi thở.

Prepositions

of around

* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'inflammation *of* the pleura' (viêm màng phổi).
* **around:** Dùng để chỉ vị trí xung quanh. Ví dụ: 'the pleura *around* the lungs' (màng phổi bao quanh phổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pleura
  • parietal parietal pleura
    (màng phổi thành)
  • visceral visceral pleura
    (màng phổi tạng)
  • inflamed inflamed pleura
    (màng phổi bị viêm)
Danh từ + of + pleura
  • inflammation inflammation of the pleura
    (viêm màng phổi)
  • cancer cancer of the pleura
    (ung thư màng phổi)
Động từ + pleura
  • examine examine the pleura
    (khám màng phổi)
  • irritate irritate the pleura
    (kích thích màng phổi)

Idioms

  • The pleura becomes inflamed.

    Màng phổi bị viêm.

    "When a patient has pleurisy, the pleura becomes inflamed, causing sharp chest pain."

    (Khi bệnh nhân bị viêm màng phổi, màng phổi trở nên bị viêm, gây đau ngực dữ dội.)

  • Fluid accumulates in the pleura.

    Dịch tích tụ trong màng phổi.

    "Doctors performed a procedure because fluid accumulates in the pleura, affecting the patient's breathing."

    (Các bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật vì dịch tích tụ trong màng phổi, ảnh hưởng đến hô hấp của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleura

danh từ
Lật mặt

Màng phổi, một trong hai màng bao quanh phổi và bên trong khoang ngực.

"Fluid accumulated in the pleural space, causing shortness of breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleura".

Tầm quan trọng trong y học

Mặc dù 'pleura' là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt không có ý nghĩa văn hóa dân gian rộng rãi, sự hiểu biết về màng phổi đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của y học. Từ những quan sát ban đầu của các thầy thuốc cổ đại đến các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị hiện đại (như chọc dịch màng phổi), kiến thức về màng phổi là nền tảng để điều trị các bệnh về phổi và lồng ngực, giúp cứu sống vô số người.