(Top Banner Ad)
lung
B1
danh từ B1 Y học

lung

UK: /lʌŋ/ • US: /lʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two spongy, air-filled organs located on either side of the chest (thorax) of humans and other vertebrate animals.

Vietnamese Meaning

Một trong hai cơ quan xốp, chứa đầy không khí nằm ở hai bên ngực (lồng ngực) của con người và các động vật có xương sống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking can cause serious damage to the lungs."

    "Hút thuốc có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho phổi."

  • "The doctor listened to my lungs with a stethoscope."

    "Bác sĩ nghe phổi của tôi bằng ống nghe."

  • "Lung cancer is a leading cause of death worldwide."

    "Ung thư phổi là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lungs phổi (số nhiều)
Adjective pulmonary thuộc về phổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lungō
Old English
lunge

Nguồn gốc của 'lung'

Từ 'lung' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lungō', có nghĩa là 'lá phổi'. Người xưa quan sát thấy rằng phổi là một bộ phận quan trọng giúp chúng ta hô hấp và duy trì sự sống. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'lunge'.

Usage Note

Phổi là cơ quan chính của hệ hô hấp, chịu trách nhiệm trao đổi oxy và carbon dioxide giữa máu và không khí. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả hai lá phổi trừ khi có chỉ định khác.

Prepositions

in of

in: Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phổi (ví dụ: "There is fluid in the lung."). of: Thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc đặc tính của phổi (ví dụ: "cancer of the lung").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung
  • healthy lung
    (phổi khỏe mạnh)
  • damaged lung
    (phổi bị tổn thương)
  • artificial lung
    (phổi nhân tạo)
Verb + lung
  • damage your lungs
    (làm tổn thương phổi của bạn)
  • strengthen your lungs
    (tăng cường lá phổi)
  • clear your lungs
    (làm sạch phổi)

Idioms

  • at the top of your lungs

    hết sức, hết cỡ (la hét)

    "He shouted at the top of his lungs."

    (Anh ấy hét lên hết cỡ.)

  • a breath of fresh air (for the lungs)

    một luồng gió mới (cho phổi)

    "Going to the countryside is a breath of fresh air for the lungs."

    (Đi về vùng quê là một luồng gió mới cho phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung

danh từ
Lật mặt

Một trong hai cơ quan xốp, chứa đầy không khí nằm ở hai bên ngực (lồng ngực) của con người và các động vật có xương sống khác.

"Smoking can cause serious damage to the lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung".

Tầm quan trọng của việc bảo vệ phổi

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ sức khỏe của lá phổi được coi trọng, đặc biệt là trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Các hoạt động như tập thể dục, tránh hút thuốc và duy trì không khí trong lành được khuyến khích để đảm bảo lá phổi hoạt động tốt.