(Top Banner Ad)
pliably
C1
Adverb C1 General

pliably

UK: /ˈplaɪəbli/ • US: /ˈplaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ uốn nắn một cách linh hoạt một cách mềm dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pliable manner; in a way that is easily bent or influenced; flexibly.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ uốn nắn; một cách dễ bị bẻ cong hoặc ảnh hưởng; một cách linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal wire bent pliably in his hands."

    "Sợi dây kim loại uốn cong một cách dễ dàng trong tay anh ta."

  • "She pliably agreed to all his demands."

    "Cô ấy dễ dàng đồng ý với tất cả các yêu cầu của anh ta."

  • "The clay could be molded pliably into any shape."

    "Đất sét có thể được uốn dễ dàng thành bất kỳ hình dạng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pliable Dễ uốn nắn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục.
Noun pliability Tính dễ uốn nắn, sự mềm dẻo; tính dễ bị ảnh hưởng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
plier
French
pliable
English
pliable
English
pliably

Nguồn Gốc Từ 'Uốn Cong'

Từ 'pliably' bắt nguồn từ gốc Latin 'plicare', có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'uốn cong'. Qua tiếng Pháp cổ ('plier') rồi tiếng Pháp ('pliable'), từ này đã mang ý nghĩa 'có thể uốn dẻo' hoặc 'mềm dẻo'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào 'pliable', nó trở thành trạng từ 'pliably', diễn tả hành động thực hiện một cách mềm dẻo, linh hoạt hoặc dễ bị tác động.

Usage Note

Từ 'pliably' thường được sử dụng để mô tả cách một vật liệu có thể dễ dàng uốn cong mà không bị gãy, hoặc cách một người có thể dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh tính dễ uốn và khả năng thích ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pliably
  • bend bend pliably
    (uốn cong một cách mềm dẻo)
  • yield yield pliably
    (nhượng bộ/chịu thua một cách linh hoạt)
  • adapt adapt pliably
    (thích nghi một cách linh hoạt)
  • respond respond pliably
    (phản ứng một cách mềm dẻo/linh hoạt)
  • move move pliably
    (di chuyển một cách mềm mại/linh hoạt)
  • twist twist pliably
    (xoắn/cuộn một cách dễ dàng)

Idioms

  • to react pliably to something

    phản ứng linh hoạt/mềm dẻo với điều gì đó

    "The company needs to react pliably to market changes."

    (Công ty cần phải phản ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường.)

  • to be pliably influenced

    dễ bị ảnh hưởng/thuyết phục

    "Children can be pliably influenced by their peers."

    (Trẻ em có thể dễ dàng bị bạn bè ảnh hưởng.)

  • to adjust pliably to changes

    điều chỉnh một cách linh hoạt theo những thay đổi

    "Successful leaders adjust pliably to new circumstances."

    (Những nhà lãnh đạo thành công điều chỉnh linh hoạt theo các hoàn cảnh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliably

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ uốn nắn; một cách dễ bị bẻ cong hoặc ảnh hưởng; một cách linh hoạt.

"The metal wire bent pliably in his hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She adapted pliably to the new work environment.
Cô ấy đã thích nghi một cách dễ dàng với môi trường làm việc mới.
Phủ định
He did not pliably accept their criticism.
Anh ấy đã không chấp nhận những lời chỉ trích của họ một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Did they pliably agree to the proposed changes?
Họ có dễ dàng đồng ý với những thay đổi được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliably".

Sự Linh Hoạt và Khả Năng Thích Nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc hiện đại, khả năng 'pliably' (mềm dẻo, linh hoạt) để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng được đánh giá rất cao. Người hoặc tổ chức có thể điều chỉnh kế hoạch, chiến lược, hoặc tư duy một cách linh hoạt thường đạt được thành công lớn hơn.

Giữa Tuân Thủ và Độc Lập

Mặc dù tính linh hoạt thường được xem là tích cực, từ 'pliably' đôi khi cũng có thể ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng hoặc quá mức tuân thủ, thiếu lập trường. Trong một số bối cảnh, việc 'quá mềm dẻo' có thể bị coi là thiếu quyết đoán hoặc dễ bị thao túng, đòi hỏi một sự cân bằng giữa việc thích nghi và giữ vững quan điểm cá nhân.