(Top Banner Ad)
plight
C1
danh từ C1 Xã hội học, Văn học, Báo chí

plight

UK: /plaɪt/ • US: /plaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảnh hoàn cảnh tình trạng khốn khó nỗi khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dangerous, difficult, or otherwise unfortunate situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must draw the public's attention to the plight of homeless people."

    "Chúng ta phải thu hút sự chú ý của công chúng đến tình cảnh khó khăn của những người vô gia cư."

  • "The economic plight of many farmers is getting worse."

    "Tình cảnh kinh tế khó khăn của nhiều nông dân đang trở nên tồi tệ hơn."

  • "Few people seemed to be aware of the plight of the refugees."

    "Ít người dường như nhận thức được tình cảnh khó khăn của những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plight Tình cảnh khó khăn, tình trạng khốn khổ, điều rủi ro
Verb (archaic) plight Cam kết, hứa hẹn một cách long trọng (thường dùng trong bối cảnh hôn nhân, ví dụ: 'to plight one's troth')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plehtiz
Old English
pliht
Middle English
pliht
Modern English
plight

Nguồn gốc kép của 'Plight'

Từ 'plight' có một lịch sử thú vị với hai ý nghĩa chính ban đầu. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'pliht' có nghĩa là 'nguy hiểm, rủi ro' hoặc 'lời cam kết, lời hứa nghiêm túc'. Theo thời gian, ý nghĩa 'lời cam kết' đã phai mờ đi đối với danh từ 'plight' trong cách dùng phổ biến, nhưng nó vẫn còn tồn tại trong một số cụm từ cổ như 'to plight one's troth' (hứa hôn). Ngày nay, 'plight' chủ yếu dùng để chỉ một tình huống khó khăn, bất hạnh hoặc nguy hiểm, phản ánh ý nghĩa ban đầu về 'nguy hiểm'.

Usage Note

Từ 'plight' thường được sử dụng để mô tả một tình huống rất nghiêm trọng, thường là liên quan đến sự đau khổ hoặc khó khăn đáng kể. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'situation' hoặc 'problem'. Nó thường được dùng để miêu tả tình cảnh của một nhóm người hoặc một cộng đồng lớn hơn là một cá nhân đơn lẻ, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng. Sự khác biệt chính giữa 'plight' và các từ đồng nghĩa khác nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính chất đáng thương của tình huống.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', 'plight of' dùng để chỉ tình trạng khó khăn hoặc bất hạnh của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the plight of refugees' (tình cảnh khó khăn của người tị nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plight
  • desperate desperate plight
    (tình cảnh tuyệt vọng)
  • dire dire plight
    (tình cảnh thảm khốc/nghiêm trọng)
  • unenviable unenviable plight
    (tình cảnh không đáng ghen tị (khó khăn))
  • economic economic plight
    (tình trạng kinh tế khó khăn)
  • humanitarian humanitarian plight
    (tình trạng nhân đạo khốn khổ)
Verb + plight
  • alleviate alleviate someone's plight
    (làm giảm bớt tình cảnh khốn khổ của ai đó)
  • improve improve someone's plight
    (cải thiện tình cảnh của ai đó)
  • understand understand the plight
    (hiểu được tình cảnh khó khăn)
  • escape escape their plight
    (thoát khỏi tình cảnh khốn khổ của họ)
Prepositional Phrases
  • in a in a difficult plight
    (trong một tình cảnh khó khăn)
  • share share someone's plight
    (chia sẻ hoàn cảnh khó khăn với ai đó)

Idioms

  • to plight one's troth

    hứa hôn, cam kết hôn nhân một cách long trọng (cổ xưa)

    "In ancient times, a knight would plight his troth to his beloved lady before going to war."

    (Vào thời cổ đại, một hiệp sĩ sẽ hứa hôn với người phụ phụ nữ mình yêu trước khi ra trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plight

danh từ
Lật mặt

Một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc không may.

"We must draw the public's attention to the plight of homeless people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand their plight is to begin to offer assistance.
Để hiểu được hoàn cảnh khó khăn của họ là bắt đầu đưa ra sự giúp đỡ.
Phủ định
It is important not to ignore the plight of refugees.
Điều quan trọng là không được phớt lờ hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.
Nghi vấn
Why is it so hard to alleviate the plight of the homeless?
Tại sao lại khó khăn đến vậy để giảm bớt hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the refugees' plight was truly heartbreaking.
Cô ấy nói rằng hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn thực sự rất đau lòng.
Phủ định
He said that he did not fully understand the plight of the working class.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hoàn toàn hiểu được hoàn cảnh khó khăn của giai cấp công nhân.
Nghi vấn
They asked whether the government was aware of the plight of the farmers.
Họ hỏi liệu chính phủ có nhận thức được hoàn cảnh khó khăn của nông dân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plight".

Liên hệ với 'Lời Thề Hôn Nhân'

Một trong những nguồn gốc thú vị của 'plight' là từ nghĩa 'lời cam kết long trọng'. Cụm từ cổ 'to plight one's troth' có nghĩa là hứa hôn hoặc thề nguyện kết hôn. Điều này cho thấy rằng, ban đầu, từ này mang một ý nghĩa tích cực và thiêng liêng về sự cam kết, rất khác với nghĩa hiện tại về một tình cảnh khó khăn.

Phản ánh Tình hình Nhân đạo

Ngày nay, từ 'plight' thường được sử dụng trong các bối cảnh tin tức và báo cáo để mô tả tình hình khó khăn, khốn khổ của các nhóm người hoặc cộng đồng lớn, chẳng hạn như 'the plight of refugees' (tình cảnh của người tị nạn) hay 'the plight of the homeless' (tình cảnh của người vô gia cư). Nó nhấn mạnh sự cần thiết của lòng trắc ẩn và hành động hỗ trợ.