(Top Banner Ad)
quandary
C1
noun C1 Chung (thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến ra quyết định, đạo đức, và các tình huống khó xử)

quandary

UK: /ˈkwɒndəri/ • US: /ˈkwɑːndəri/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế khó xử tình trạng bối rối tình huống tiến thoái lưỡng nan khó khăn trong việc quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of perplexity or uncertainty over what to do in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was in a quandary about whether to accept the new job or not."

    "Anh ấy đang rất bối rối không biết có nên nhận công việc mới hay không."

  • "The company is in a quandary over how to reduce costs without sacrificing quality."

    "Công ty đang rất bối rối về cách cắt giảm chi phí mà không làm giảm chất lượng."

  • "She faced a moral quandary when she discovered her friend was cheating."

    "Cô ấy phải đối mặt với một tình thế khó xử về mặt đạo đức khi phát hiện ra bạn mình đang gian lận."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến ra quyết định, đạo đức, và các tình huống khó xử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quando?
English
quandary

Nguồn gốc của 'quandary'

Từ 'quandary' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc của nó có lẽ từ một cách diễn đạt trong tiếng Latinh thời học thuật là 'quando?' (khi nào?), thường được lặp lại 'Quando? Quando?' để thể hiện sự do dự, bối rối hoặc không biết phải làm gì, giống như khi một người đang ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan.

Usage Note

Từ 'quandary' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà trong đó có nhiều lựa chọn, nhưng không có lựa chọn nào rõ ràng là tốt nhất hoặc tất cả đều có những nhược điểm đáng kể. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đưa ra quyết định do sự phức tạp và các yếu tố mâu thuẫn. Khác với 'dilemma', 'quandary' có thể có nhiều hơn hai lựa chọn, và sự lựa chọn không nhất thiết phải giữa hai điều tồi tệ.

Prepositions

in over

‘in a quandary’ (trong một tình thế khó khăn) và ‘over’ (băn khoăn về điều gì). 'In' chỉ vị trí, 'over' chỉ đối tượng gây ra sự bối rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quandary
  • moral moral quandary
    (tình thế khó xử về mặt đạo đức)
  • ethical ethical quandary
    (tình thế khó xử về nguyên tắc/đạo đức)
  • serious serious quandary
    (tình thế khó xử nghiêm trọng)
  • deep deep quandary
    (tình thế khó xử sâu sắc/nan giải)
Verb + quandary
  • face face a quandary
    (đối mặt với tình thế khó xử)
  • be in be in a quandary
    (đang ở trong tình thế khó xử)
  • resolve resolve a quandary
    (giải quyết một tình thế khó xử)
  • find oneself in find oneself in a quandary
    (thấy mình trong tình thế khó xử)

Idioms

  • in a quandary

    Trong tình thế khó xử, bối rối, không biết phải làm gì hoặc nên chọn lựa như thế nào.

    "She was in a quandary about whether to accept the job offer or stay at her current company."

    (Cô ấy đang ở trong tình thế khó xử không biết nên chấp nhận lời mời làm việc hay ở lại công ty hiện tại.)

  • put someone in a quandary

    Đẩy ai đó vào tình thế khó xử, khiến họ bối rối không biết phải làm gì.

    "The unexpected resignation of her assistant put the manager in a quandary."

    (Việc trợ lý của cô ấy bất ngờ từ chức đã đẩy người quản lý vào tình thế khó xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quandary

noun
Lật mặt

Trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn.

"He was in a quandary about whether to accept the new job or not."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a quandary about which job offer to accept.
Anh ấy đang trong tình trạng khó xử về việc nên chấp nhận lời mời làm việc nào.
Phủ định
Is he not in a quandary about his future?
Có phải anh ấy không gặp khó khăn về tương lai của mình không?
Nghi vấn
Are they in a quandary regarding the next steps?
Họ có đang trong tình thế khó xử về các bước tiếp theo không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a quandary about which job offer to accept.
Anh ấy đang trong tình trạng khó xử về việc chấp nhận lời mời làm việc nào.
Phủ định
She does not seem to be in a quandary, as she always knows what she wants.
Cô ấy dường như không gặp khó khăn gì, vì cô ấy luôn biết mình muốn gì.
Nghi vấn
Does he often find himself in a quandary when making important decisions?
Anh ấy có thường xuyên thấy mình trong tình trạng khó xử khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's quandary over the new product launch was evident in the CEO's hesitant speech.
Sự bối rối của công ty về việc ra mắt sản phẩm mới thể hiện rõ trong bài phát biểu do dự của CEO.
Phủ định
The team's quandary wasn't a matter of incompetence; it was a matter of conflicting information.
Sự bối rối của nhóm không phải là vấn đề năng lực; đó là vấn đề thông tin mâu thuẫn.
Nghi vấn
Is the government's quandary regarding the economic crisis affecting its decision-making process?
Liệu sự bối rối của chính phủ về cuộc khủng hoảng kinh tế có ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quandary".

Vai trò của 'quandary' trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, khái niệm 'quandary' (tình thế khó xử) thường xuất hiện nổi bật trong các cuộc tranh luận triết học, văn học và cả đời sống hàng ngày. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định cá nhân và những hệ quả đạo đức, xã hội khi một người phải đối mặt với các lựa chọn khó khăn mà không có giải pháp rõ ràng nào là tốt nhất.

Sự 'tê liệt' khi ra quyết định

Khi một người ở trong tình thế khó xử (quandary) quá lâu, họ có thể rơi vào trạng thái 'tê liệt trong quyết định' (decision paralysis). Đây là một khái niệm tâm lý phổ biến, khi sự băn khoăn về quá nhiều lựa chọn hoặc lo sợ về hậu quả khiến một người không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào, dẫn đến sự trì trệ và bỏ lỡ cơ hội.