(Top Banner Ad)
plot contrivance
C1
noun C1 Văn học, Phân tích phim ảnh, Sáng tác

plot contrivance

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật cốt truyện gượng ép tình tiết cốt truyện khiên cưỡng chi tiết cốt truyện vô lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot device or element that feels artificial, forced, or improbable, used to resolve a conflict or advance the story but lacks logical justification within the narrative's established rules or context.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thủ thuật cốt truyện có cảm giác giả tạo, gượng ép hoặc khó xảy ra, được sử dụng để giải quyết một xung đột hoặc thúc đẩy câu chuyện nhưng thiếu sự biện minh hợp lý trong các quy tắc hoặc bối cảnh đã được thiết lập của câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden appearance of a long-lost relative who conveniently provides the hero with crucial information is a common plot contrivance."

    "Sự xuất hiện đột ngột của một người thân đã mất tích từ lâu, người tình cờ cung cấp cho người hùng thông tin quan trọng, là một thủ thuật cốt truyện phổ biến."

  • "The critic accused the screenwriter of relying on plot contrivances to resolve the central conflict."

    "Nhà phê bình cáo buộc biên kịch dựa vào các thủ thuật cốt truyện để giải quyết xung đột chính."

  • "While entertaining, the movie suffered from several obvious plot contrivances that undermined its credibility."

    "Tuy thú vị, bộ phim lại mắc phải một vài thủ thuật cốt truyện rõ ràng làm suy yếu tính đáng tin cậy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot cốt truyện, âm mưu, mảnh đất
Verb plot lên kế hoạch, vẽ sơ đồ, vạch cốt truyện
Noun plotter người lập mưu, máy vẽ đồ thị
Noun plotting sự lập mưu, việc vạch cốt truyện
Noun contrivance sự sắp đặt khéo léo, mưu mẹo, phương kế
Verb contrive sáng chế, nghĩ ra, dàn xếp
Noun contriver người nghĩ ra mưu mẹo

Synonyms

plot device (thủ thuật cốt truyện)narrative device (thủ thuật tường thuật)deus ex machina (sự can thiệp từ bên ngoài (thường là thần thánh) để giải quyết vấn đề)

Antonyms

organic plot development (phát triển cốt truyện tự nhiên)credible plot (cốt truyện đáng tin cậy)

Related Words

Subject Area

Văn học, Phân tích phim ảnh, Sáng tác

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plot/complot
Old French
contreuvance
English
plot
English
contrivance
English
plot contrivance

Nguồn gốc của 'plot'

Ban đầu, từ 'plot' trong tiếng Pháp cổ ('plot' hoặc 'complot') có nghĩa là 'mảnh đất nhỏ' hoặc 'kế hoạch bí mật'. Theo thời gian, nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ 'cốt truyện' hoặc 'dàn bài' của một câu chuyện, kịch bản.

Nguồn gốc của 'contrivance'

Từ 'contrivance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contreuvance', mang ý nghĩa là 'sự phát minh', 'thiết bị khéo léo' hoặc 'mưu mẹo'. Nó thường ám chỉ một thứ gì đó được tạo ra một cách thông minh nhưng đôi khi lại có vẻ không tự nhiên hay gượng ép.

Ý nghĩa kết hợp

Khi 'plot' và 'contrivance' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả một sự kiện, tình huống hoặc chi tiết trong cốt truyện được thêm vào một cách giả tạo, thiếu logic hoặc đột ngột. Mục đích là để giải quyết một vấn đề nan giải hay thúc đẩy câu chuyện tiến lên một cách dễ dàng, thay vì để tình tiết phát triển một cách tự nhiên và hợp lý.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc sử dụng các yếu tố cốt truyện yếu kém để giải quyết vấn đề. Thường được sử dụng khi một tình huống được giải quyết một cách đột ngột và không thuyết phục, phá vỡ tính nhất quán và sự tin cậy của câu chuyện. So sánh với 'deus ex machina', một loại plot contrivance cụ thể hơn.

Prepositions

in of

'in' được dùng khi đề cập đến một ví dụ cụ thể hoặc một tác phẩm: 'The novel is full of plot contrivances.' 'of' được dùng để nói về bản chất của một cái gì đó: 'The ending was a plot contrivance of the author.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plot contrivance
  • obvious an obvious plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép hiển nhiên)
  • convenient a convenient plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép tiện lợi (để giải quyết vấn đề))
  • lazy a lazy plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép lười biếng (chỉ ra sự thiếu sáng tạo của tác giả))
  • clumsy a clumsy plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép vụng về)
  • unnecessary an unnecessary plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép không cần thiết)
  • blatant a blatant plot contrivance
    (một tình tiết gượng ép trắng trợn)
Verb + plot contrivance
  • introduce to introduce a plot contrivance
    (đưa vào một tình tiết gượng ép)
  • rely on to rely on plot contrivances
    (dựa dẫm vào các tình tiết gượng ép)
  • criticize to criticize a plot contrivance
    (chỉ trích một tình tiết gượng ép)
  • avoid to avoid plot contrivance
    (tránh tình tiết gượng ép)

Idioms

  • a blatant plot contrivance

    một tình tiết gượng ép trắng trợn (rất rõ ràng, khó chấp nhận)

    "The sudden appearance of the long-lost map was a blatant plot contrivance."

    (Sự xuất hiện đột ngột của tấm bản đồ thất lạc bấy lâu là một tình tiết gượng ép trắng trợn.)

  • rely on plot contrivances

    dựa dẫm vào các tình tiết gượng ép (để phát triển câu chuyện)

    "Good writers avoid having to constantly rely on plot contrivances to move the story forward."

    (Những nhà văn giỏi tránh việc phải liên tục dựa dẫm vào các tình tiết gượng ép để đẩy câu chuyện tiến lên.)

  • the ultimate plot contrivance

    tình tiết gượng ép tột độ (tình tiết gượng ép nhất, khó tin nhất)

    "Having the hero suddenly discover he has superpowers right at the climax felt like the ultimate plot contrivance."

    (Việc người hùng bỗng nhiên phát hiện ra mình có siêu năng lực ngay lúc cao trào cứ như là một tình tiết gượng ép tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot contrivance

noun
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thủ thuật cốt truyện có cảm giác giả tạo, gượng ép hoặc khó xảy ra, được sử dụng để giải quyết một xung đột hoặc thúc đẩy câu chuyện nhưng thiếu sự biện minh hợp lý trong các quy tắc hoặc bối cảnh đã được thiết lập của câu chuyện.

"The sudden appearance of a long-lost relative who conveniently provides the hero with crucial information is a common plot contrivance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the detective usually dislikes plot contrivances, he admitted that the seemingly impossible clue was actually a clever one after he solved the case.
Mặc dù thám tử thường không thích những tình tiết gượng gạo trong cốt truyện, anh ấy thừa nhận rằng manh mối tưởng chừng như không thể lại là một manh mối thông minh sau khi anh ấy giải quyết vụ án.
Phủ định
Even though the author tried to avoid plot contrivances, some critics still found inconsistencies in the narrative because the story was too complex.
Mặc dù tác giả đã cố gắng tránh những tình tiết gượng gạo trong cốt truyện, một số nhà phê bình vẫn tìm thấy những điểm không nhất quán trong câu chuyện vì câu chuyện quá phức tạp.
Nghi vấn
Since the audience is particularly astute, will the overuse of plot contrivances ruin the movie, even if the special effects are stunning?
Vì khán giả đặc biệt tinh ý, liệu việc lạm dụng các tình tiết gượng gạo trong cốt truyện có làm hỏng bộ phim hay không, ngay cả khi hiệu ứng đặc biệt rất ấn tượng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer uses a plot contrivance to resolve the conflict quickly.
Nhà văn sử dụng một tình tiết dàn dựng để giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.
Phủ định
He does not usually rely on plot contrivance in his writing.
Anh ấy thường không dựa vào tình tiết dàn dựng trong các tác phẩm của mình.
Nghi vấn
Does she frequently employ plot contrivance in her stories?
Cô ấy có thường xuyên sử dụng tình tiết dàn dựng trong những câu chuyện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot contrivance".

Deus ex machina

Khái niệm 'plot contrivance' có mối liên hệ chặt chẽ với 'deus ex machina' (thần linh từ trong máy). Đây là một thuật ngữ Latin cổ chỉ việc một vị thần (hoặc một yếu tố bất ngờ) đột ngột xuất hiện và giải quyết mọi rắc rối trong một vở kịch Hy Lạp cổ đại. Ngày nay, nó ám chỉ bất kỳ yếu tố hay sự kiện bất ngờ, không hợp lý nào được đưa vào cốt truyện chỉ để giải quyết một tình huống bế tắc một cách dễ dàng, thường khiến khán giả cảm thấy khó chịu vì thiếu tính chân thực.

Phản ứng của khán giả và giới phê bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phim ảnh, truyền hình và văn học, các tình tiết gượng ép thường bị khán giả và giới phê bình chỉ trích nặng nề. Chúng bị xem là dấu hiệu của việc viết lách kém chất lượng hoặc thiếu sáng tạo, làm phá vỡ 'sự đình chỉ ngờ vực' (suspension of disbelief) của khán giả – tức là khả năng tạm thời bỏ qua sự thiếu thực tế để đắm chìm vào câu chuyện. Một tình tiết gượng ép có thể khiến người xem cảm thấy bị lừa dối hoặc xem thường trí thông minh của họ.