(Top Banner Ad)
deus ex machina
C1
Noun C1 Văn học, Sân khấu, Phê bình nghệ thuật

deus ex machina

UK: /ˌdeɪəs eks ˈmækɪnə/ • US: /ˌdeɪəs eks ˈmɑːkɪnə/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay của số phận sự can thiệp của thần thánh một phép màu bất ngờ cứu cánh bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected power or event saving a seemingly hopeless situation, especially as a contrived plot device in a play or novel.

Vietnamese Meaning

Một thế lực hoặc sự kiện bất ngờ cứu vãn một tình huống tưởng chừng như vô vọng, đặc biệt là một thủ pháp cốt truyện gượng gạo trong một vở kịch hoặc tiểu thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden arrival of the army felt like a deus ex machina that saved the day."

    "Sự xuất hiện đột ngột của quân đội giống như một deus ex machina đã cứu cả ngày."

  • "The author used a deus ex machina to resolve the conflict at the end of the novel."

    "Tác giả đã sử dụng một deus ex machina để giải quyết xung đột ở cuối tiểu thuyết."

  • "His miraculous recovery from the illness was seen by some as a deus ex machina."

    "Sự phục hồi kỳ diệu của anh ấy sau căn bệnh được một số người coi là một deus ex machina."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deus ex machina

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Sân khấu, Phê bình nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deus ex machina

Nguồn gốc cổ điển

Cụm từ 'deus ex machina' có nghĩa đen trong tiếng Latin là 'vị thần từ cỗ máy'. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ sân khấu Hy Lạp cổ đại, nơi một diễn viên đóng vai thần linh sẽ được hạ xuống sân khấu bằng cần cẩu (gọi là 'mechane') để giải quyết một cách thần kỳ những tình huống truyện dường như không thể hóa giải. Đây là một thủ thuật kịch tính để kết thúc vở kịch một cách nhanh chóng hoặc tạo ra một giải pháp bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một giải pháp lười biếng hoặc không thỏa đáng cho một vấn đề trong câu chuyện. Nó ngụ ý rằng sự giải quyết vấn đề đến từ bên ngoài, thay vì nỗ lực của các nhân vật. Trong văn học, nó thường được coi là một điểm yếu trong cốt truyện.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' để chỉ bối cảnh mà deus ex machina xuất hiện (ví dụ: 'The ending felt like a deus ex machina in the film.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deus ex machina
  • convenient a convenient deus ex machina
    (một tình tiết giải quyết vấn đề thuận tiện đến mức vô lý)
  • cheap a cheap deus ex machina
    (một thủ thuật giải quyết tình huống hời hợt, kém chất lượng)
  • sudden a sudden deus ex machina
    (một giải pháp đột ngột, không lường trước được)
  • unnecessary an unnecessary deus ex machina
    (một tình tiết giải quyết không cần thiết, làm giảm giá trị câu chuyện)
Verb + deus ex machina
  • introduce introduce a deus ex machina
    (đưa vào một tình tiết deus ex machina)
  • employ employ a deus ex machina
    (sử dụng một tình tiết deus ex machina)
  • rely on rely on a deus ex machina
    (dựa vào một tình tiết deus ex machina (để giải quyết vấn đề))
  • avoid avoid a deus ex machina
    (tránh sử dụng tình tiết deus ex machina)

Idioms

  • deus ex machina

    Một giải pháp hoặc nhân vật bất ngờ, không có căn cứ logic trước đó, xuất hiện đột ngột để giải quyết một tình huống khó khăn hoặc kết thúc câu chuyện; thường được dùng để chỉ một thủ thuật cốt truyện yếu kém.

    "The sudden appearance of the long-lost rich uncle at the end of the story felt like a complete deus ex machina."

    (Việc người chú giàu có đã mất tích bỗng nhiên xuất hiện vào cuối câu chuyện cứ như một tình tiết deus ex machina hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deus ex machina

Noun
Lật mặt

Một thế lực hoặc sự kiện bất ngờ cứu vãn một tình huống tưởng chừng như vô vọng, đặc biệt là một thủ pháp cốt truyện gượng gạo trong một vở kịch hoặc tiểu thuyết.

"The sudden arrival of the army felt like a deus ex machina that saved the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deus ex machina".

Nguồn gốc sân khấu Hy Lạp cổ đại

Trong kịch Hy Lạp và La Mã cổ đại, 'deus ex machina' là một thủ pháp sân khấu theo đúng nghĩa đen. Một cỗ máy (thường là cần cẩu) sẽ được sử dụng để hạ diễn viên đóng vai thần thánh xuống sân khấu. Vị thần này sẽ can thiệp vào cốt truyện, giải quyết mọi xung đột hoặc kết thúc vở kịch. Đây là một cách hiệu quả để tạo ra một cái kết, dù đôi khi có thể bị coi là thiếu tinh tế.

Phê bình trong văn học hiện đại

Trong văn học và điện ảnh hiện đại, 'deus ex machina' thường bị coi là một yếu điểm trong cốt truyện. Nó có thể làm giảm sự phát triển của nhân vật, sự căng thẳng của câu chuyện và cảm giác thành tựu của khán giả, vì vấn đề được giải quyết bằng một yếu tố bên ngoài, ngẫu nhiên thay vì thông qua hành động của nhân vật hoặc sự phát triển logic của cốt truyện. Các nhà văn thường được khuyến khích tránh thủ pháp này để tạo ra những câu chuyện chặt chẽ và đáng tin hơn.