(Top Banner Ad)
plucked
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

plucked

UK: /plʌkt/ • US: /plʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hái giật nhổ gảy làm lông (gia cầm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'pluck'. To pull something quickly in order to remove it.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pluck'. Giật, hái, nhổ, gảy (đàn) một cách nhanh chóng để loại bỏ hoặc tạo ra âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plucked a daisy from the field."

    "Cô ấy hái một bông cúc từ cánh đồng."

  • "He plucked the guitar strings, creating a beautiful melody."

    "Anh ấy gảy những dây đàn guitar, tạo ra một giai điệu tuyệt vời."

  • "The farmer plucked the ripe apples from the tree."

    "Người nông dân hái những quả táo chín từ cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pluck Nhổ, gảy, giật; lấy can đảm
Noun pluck Sự can đảm, lòng dũng cảm; tiếng gảy (đàn)
Noun plucker Người hoặc dụng cụ dùng để nhổ/gảy
Adjective plucked Đã bị nhổ, đã bị gảy; được chuẩn bị (gà)
Adjective unplucked Chưa được nhổ/gảy; còn nguyên vẹn

Synonyms

picked (hái, chọn)pulled (kéo, giật)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Latin (Vulgar)
*piluccare
Old French
peluchier / pluquier
Middle English
plukken
English
pluck

Gốc rễ từ việc... nhổ lông!

Từ 'pluck' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pilus' nghĩa là 'lông' hoặc 'tóc'. Qua tiếng Pháp cổ 'peluchier' (có nghĩa là 'nhổ lông' hoặc 'lông tơ'), nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'plukken'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của việc 'kéo ra, giật ra' vẫn còn được giữ nguyên cho đến ngày nay, từ việc nhổ lông gà đến gảy đàn.

Usage Note

Nghĩa cơ bản là hành động giật mạnh để tách rời một vật gì đó. 'Plucked' có thể dùng để mô tả việc hái hoa quả, nhổ lông, hoặc gảy dây đàn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'picked' (chọn, hái) là 'plucked' nhấn mạnh vào hành động giật mạnh và nhanh.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng để mô tả trạng thái của gia cầm (ví dụ: gà, vịt) sau khi đã được làm lông để chuẩn bị chế biến.

Prepositions

from at

'pluck from': Giật/nhổ/hái từ đâu đó (ví dụ: pluck feathers from a chicken). 'pluck at': Giật nhẹ, nghịch ngợm (ví dụ: pluck at someone's sleeve).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plucked (miêu tả)
  • newly newly plucked
    (mới được nhổ/gảy)
  • freshly freshly plucked
    (mới được nhổ/gảy (thường dùng cho hoa, rau, gà))
  • finely finely plucked
    (được nhổ tỉ mỉ (thường dùng cho lông mày))
plucked + Noun (vật được nhổ/gảy)
  • chicken plucked chicken
    (gà đã làm lông)
  • eyebrows plucked eyebrows
    (lông mày đã nhổ/tỉa)
  • string plucked string
    (dây đàn được gảy)
  • flower plucked flower
    (bông hoa bị hái)
Verb + plucked (hành động)
  • be be plucked
    (bị nhổ/gảy; bị lừa gạt (nghĩa bóng))
  • get get plucked
    (bị nhổ/gảy; bị lột tiền (nghĩa bóng))

Idioms

  • plucked from obscurity

    được phát hiện/cứu vớt từ sự vô danh

    "The young singer was plucked from obscurity after a video of her performance went viral."

    (Nữ ca sĩ trẻ đã được phát hiện từ sự vô danh sau khi một video biểu diễn của cô ấy lan truyền.)

  • plucked from the jaws of defeat

    thoát hiểm trong gang tấc; lật ngược tình thế

    "The team managed to be plucked from the jaws of defeat with a last-minute goal."

    (Đội bóng đã xoay sở thoát khỏi thất bại trong gang tấc nhờ bàn thắng ở phút cuối.)

  • get plucked (informal)

    bị lột tiền, bị móc túi; bị bóc lột

    "Be careful when you play poker with strangers, you might get plucked."

    (Hãy cẩn thận khi chơi bài poker với người lạ, bạn có thể bị lột tiền đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plucked

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pluck'. Giật, hái, nhổ, gảy (đàn) một cách nhanh chóng để loại bỏ hoặc tạo ra âm thanh.

"She plucked a daisy from the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plucked".

Gà 'đã làm lông' trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trước khi công nghiệp hóa nông nghiệp, việc 'nhổ lông' gà, vịt, ngỗng là một công đoạn thiết yếu trong việc chuẩn bị thực phẩm. Một con gà 'plucked' (đã làm lông) là biểu tượng của sự sẵn sàng để chế biến, gắn liền với các bữa ăn truyền thống và lễ hội.

Âm nhạc: Âm thanh 'gảy'

Trong âm nhạc, 'plucked' mô tả cách tạo ra âm thanh từ các nhạc cụ có dây như guitar, đàn hạc, hay banjo, bằng cách dùng ngón tay hoặc miếng gảy để giật dây. Âm thanh 'gảy' thường có độ ngân ngắn và sắc nét, khác với âm thanh kéo cung (như violin).