plucked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'pluck'. To pull something quickly in order to remove it.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pluck'. Giật, hái, nhổ, gảy (đàn) một cách nhanh chóng để loại bỏ hoặc tạo ra âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plucked a daisy from the field."
"Cô ấy hái một bông cúc từ cánh đồng."
-
"He plucked the guitar strings, creating a beautiful melody."
"Anh ấy gảy những dây đàn guitar, tạo ra một giai điệu tuyệt vời."
-
"The farmer plucked the ripe apples from the tree."
"Người nông dân hái những quả táo chín từ cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản là hành động giật mạnh để tách rời một vật gì đó. 'Plucked' có thể dùng để mô tả việc hái hoa quả, nhổ lông, hoặc gảy dây đàn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'picked' (chọn, hái) là 'plucked' nhấn mạnh vào hành động giật mạnh và nhanh.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng để mô tả trạng thái của gia cầm (ví dụ: gà, vịt) sau khi đã được làm lông để chuẩn bị chế biến.
Prepositions
'pluck from': Giật/nhổ/hái từ đâu đó (ví dụ: pluck feathers from a chicken). 'pluck at': Giật nhẹ, nghịch ngợm (ví dụ: pluck at someone's sleeve).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly plucked (mới được nhổ/gảy)
-
freshly freshly plucked (mới được nhổ/gảy (thường dùng cho hoa, rau, gà))
-
finely finely plucked (được nhổ tỉ mỉ (thường dùng cho lông mày))
-
chicken plucked chicken (gà đã làm lông)
-
eyebrows plucked eyebrows (lông mày đã nhổ/tỉa)
-
string plucked string (dây đàn được gảy)
-
flower plucked flower (bông hoa bị hái)
-
be be plucked (bị nhổ/gảy; bị lừa gạt (nghĩa bóng))
-
get get plucked (bị nhổ/gảy; bị lột tiền (nghĩa bóng))
Idioms
-
plucked from obscurity
được phát hiện/cứu vớt từ sự vô danh
"The young singer was plucked from obscurity after a video of her performance went viral."
(Nữ ca sĩ trẻ đã được phát hiện từ sự vô danh sau khi một video biểu diễn của cô ấy lan truyền.)
-
plucked from the jaws of defeat
thoát hiểm trong gang tấc; lật ngược tình thế
"The team managed to be plucked from the jaws of defeat with a last-minute goal."
(Đội bóng đã xoay sở thoát khỏi thất bại trong gang tấc nhờ bàn thắng ở phút cuối.)
-
get plucked (informal)
bị lột tiền, bị móc túi; bị bóc lột
"Be careful when you play poker with strangers, you might get plucked."
(Hãy cẩn thận khi chơi bài poker với người lạ, bạn có thể bị lột tiền đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plucked
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pluck'. Giật, hái, nhổ, gảy (đàn) một cách nhanh chóng để loại bỏ hoặc tạo ra âm thanh.
"She plucked a daisy from the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plucked".
