pluck
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pluck'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhổ, hái, bứt một cách nhanh chóng để loại bỏ nó.
Definition (English Meaning)
To pull something quickly in order to remove it.
Ví dụ Thực tế với 'Pluck'
-
"She plucked a daisy from the field."
"Cô ấy hái một bông cúc từ cánh đồng."
-
"Farmers pluck apples from the trees in autumn."
"Nông dân hái táo từ cây vào mùa thu."
-
"She plucked her eyebrows carefully."
"Cô ấy tỉa lông mày cẩn thận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pluck'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pluck'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'pluck' thường được sử dụng để chỉ hành động nhổ lông (ví dụ: lông gà), hái hoa, quả, hoặc gảy đàn (pluck a guitar string). Nó mang sắc thái nhanh và mạnh mẽ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'pluck from' thường được dùng để chỉ việc lấy cái gì từ đâu. 'pluck at' có thể chỉ hành động giật nhẹ, liên tục.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pluck'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.