(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pluck
B1

pluck

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nhổ hái bứt tỉa (lông mày) lòng dũng cảm tinh thần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pluck'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhổ, hái, bứt một cách nhanh chóng để loại bỏ nó.

Definition (English Meaning)

To pull something quickly in order to remove it.

Ví dụ Thực tế với 'Pluck'

  • "She plucked a daisy from the field."

    "Cô ấy hái một bông cúc từ cánh đồng."

  • "Farmers pluck apples from the trees in autumn."

    "Nông dân hái táo từ cây vào mùa thu."

  • "She plucked her eyebrows carefully."

    "Cô ấy tỉa lông mày cẩn thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pluck'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pick(hái, chọn)
pull(kéo)
courage(sự can đảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

harvest(thu hoạch)
guitar(đàn guitar)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nông nghiệp Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Pluck'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'pluck' thường được sử dụng để chỉ hành động nhổ lông (ví dụ: lông gà), hái hoa, quả, hoặc gảy đàn (pluck a guitar string). Nó mang sắc thái nhanh và mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from at

'pluck from' thường được dùng để chỉ việc lấy cái gì từ đâu. 'pluck at' có thể chỉ hành động giật nhẹ, liên tục.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pluck'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)