armeria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of flowering plants, also known as sea pinks or thrift, belonging to the Plumbaginaceae family.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật có hoa, còn được gọi là hoa thạch thảo biển hoặc cây tiết kiệm, thuộc họ Plumbaginaceae.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cliffs were covered in vibrant armeria."
"Những vách đá được bao phủ bởi thạch thảo biển rực rỡ."
-
"Armeria maritima is a common species found in coastal areas."
"Armeria maritima là một loài phổ biến được tìm thấy ở các khu vực ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | armeria | Chi Armeria (một chi thực vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Armeria chủ yếu đề cập đến chi thực vật cụ thể này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực vật học, làm vườn hoặc thảo luận về hệ thực vật ven biển. Tên gọi 'sea pinks' và 'thrift' được sử dụng thay thế cho nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng khu vực hoặc đối với các loài cụ thể.
Prepositions
'Armeria of the Plumbaginaceae family' chỉ ra sự thuộc về phân loại của chi Armeria.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coastal coastal armeria (cây armeria ven biển)
-
thrift thrift armeria (cây armeria tiết kiệm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armeria
danh từMột chi thực vật có hoa, còn được gọi là hoa thạch thảo biển hoặc cây tiết kiệm, thuộc họ Plumbaginaceae.
"The cliffs were covered in vibrant armeria."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armeria".
