(Top Banner Ad)
armeria
B2
danh từ B2 Thực vật học

armeria

UK: /ɑːˈmɪəriə/ • US: /ɑːrˈmɪəriə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Thạch thảo biển chi Tiết kiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of flowering plants, also known as sea pinks or thrift, belonging to the Plumbaginaceae family.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật có hoa, còn được gọi là hoa thạch thảo biển hoặc cây tiết kiệm, thuộc họ Plumbaginaceae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliffs were covered in vibrant armeria."

    "Những vách đá được bao phủ bởi thạch thảo biển rực rỡ."

  • "Armeria maritima is a common species found in coastal areas."

    "Armeria maritima là một loài phổ biến được tìm thấy ở các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armeria Chi Armeria (một chi thực vật)

Synonyms

sea pink (thạch thảo biển)thrift (cây tiết kiệm)

Related Words

Plumbaginaceae (họ đuôi công)coastal plants (thực vật ven biển)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armeria
New Latin
Armeria

Nguồn gốc tên gọi Armeria

Tên gọi "Armeria" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có thể liên quan đến vùng đất gần biển, nơi loài hoa này thường mọc. Nó được nhà thực vật học đặt tên trong thời kỳ Tân Latinh. Một số người cho rằng tên này liên quan đến vùng Armórica (Brittany), nhưng điều này chưa được chứng minh.

Usage Note

Armeria chủ yếu đề cập đến chi thực vật cụ thể này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực vật học, làm vườn hoặc thảo luận về hệ thực vật ven biển. Tên gọi 'sea pinks' và 'thrift' được sử dụng thay thế cho nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng khu vực hoặc đối với các loài cụ thể.

Prepositions

of

'Armeria of the Plumbaginaceae family' chỉ ra sự thuộc về phân loại của chi Armeria.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + armeria
  • coastal coastal armeria
    (cây armeria ven biển)
  • thrift thrift armeria
    (cây armeria tiết kiệm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armeria

danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật có hoa, còn được gọi là hoa thạch thảo biển hoặc cây tiết kiệm, thuộc họ Plumbaginaceae.

"The cliffs were covered in vibrant armeria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armeria".

Sử dụng Armeria trong trang trí

Armeria thường được trồng làm cây cảnh vì hoa có màu sắc đẹp và dễ trồng. Chúng thường được sử dụng trong các khu vườn đá hoặc dọc theo bờ biển.