(Top Banner Ad)
plume
B2
noun B2 Tự nhiên, Thời trang, Văn học

plume

UK: /pluːm/ • US: /pluːm/

Nghĩa tiếng Việt

lông vũ chùm lông cột khói tự hào xòe lông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, soft feather or arrangement of feathers used by birds for display or by people for adornment.

Vietnamese Meaning

Lông vũ dài, mềm mại hoặc chùm lông vũ được chim sử dụng để phô diễn hoặc con người sử dụng để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer wore a hat with a large ostrich plume."

    "Vũ công đội một chiếc mũ có chùm lông đà điểu lớn."

  • "The general wore a hat with a red plume."

    "Vị tướng đội một chiếc mũ có chùm lông vũ màu đỏ."

  • "Volcanic plumes can disrupt air travel."

    "Những cột khói núi lửa có thể gây gián đoạn cho các chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plume lông vũ lớn (dùng để trang trí), chùm lông, cột khói/bụi/hơi nước
Verb plume tự mãn (thường dùng 'plume oneself on'), tỉa lông, trang điểm bằng lông vũ
Adjective plumed có lông vũ, được trang trí bằng lông vũ
Verb deplume vặt lông, làm trụi lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Thời trang, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plume
Latin
plūma

Nguồn gốc của 'Plume'

Từ 'plume' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'plume' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'lông vũ'. Từ này lại xuất phát xa hơn từ 'plūma' trong tiếng Latin, cũng với ý nghĩa 'lông vũ mềm mại' hoặc 'lông tơ'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những chiếc lông vũ lớn, thường được dùng để trang trí.

Usage Note

Từ 'plume' thường gợi hình ảnh về sự thanh lịch, sang trọng và vẻ đẹp tự nhiên. Nó có thể dùng để chỉ những chiếc lông vũ đẹp trên đầu chim hoặc những chiếc lông vũ được dùng để trang trí mũ, quần áo.

Prepositions

of in

'- plume of': chỉ một chiếc lông vũ của một con chim cụ thể hoặc chất liệu cụ thể. Ví dụ: 'a plume of an ostrich' (một chiếc lông vũ của đà điểu). '- plume in': chỉ việc một vật gì đó được trang trí bằng lông vũ. Ví dụ: 'a hat with a plume in it' (một chiếc mũ có lông vũ trang trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plume
  • white a white plume
    (một chùm lông vũ trắng)
  • magnificent a magnificent plume
    (một chùm lông vũ lộng lẫy)
  • fiery a fiery plume of gas
    (một cột khí bốc lửa)
Noun + plume
  • smoke a smoke plume
    (một cột khói)
  • dust a dust plume
    (một cột bụi)
  • steam a steam plume
    (một cột hơi nước)
Verb + plume
  • rise rise in a plume
    (bốc lên thành cột)
  • plume plume oneself on (something)
    (tự hào, tự mãn về (điều gì đó))

Idioms

  • plume oneself on something

    tự hào, tự mãn về điều gì đó (thường mang ý khoe khoang hoặc hơi tiêu cực)

    "She plumed herself on her children's academic achievements, often bringing it up in conversations."

    (Cô ấy tự mãn về những thành tích học tập của con mình, thường xuyên nhắc đến điều đó trong các cuộc trò chuyện.)

  • a plume of smoke/dust/steam

    một cột khói/bụi/hơi nước (miêu tả hình dạng cột bốc lên cao)

    "A tall plume of smoke rose from the factory chimney, visible for miles."

    (Một cột khói cao bốc lên từ ống khói nhà máy, có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plume

noun
Lật mặt

Lông vũ dài, mềm mại hoặc chùm lông vũ được chim sử dụng để phô diễn hoặc con người sử dụng để trang trí.

"The dancer wore a hat with a large ostrich plume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peacock has a beautiful plume.
Con công có một chiếc lông vũ tuyệt đẹp.
Phủ định
There aren't many plumes on this old hat.
Không có nhiều lông vũ trên chiếc mũ cũ này.
Nghi vấn
Does that bird have a colorful plume?
Con chim đó có một chiếc lông vũ sặc sỡ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird displayed its vibrant plumage: a kaleidoscope of reds, blues, and greens.
Con chim khoe bộ lông sặc sỡ của nó: một kính vạn hoa của màu đỏ, xanh lam và xanh lục.
Phủ định
The peacock's display was underwhelming: it didn't fully plume its tail.
Màn trình diễn của con công thật đáng thất vọng: nó không xòe hết đuôi.
Nghi vấn
Did you see the egret plume itself: carefully preening each feather?
Bạn có thấy con cò tự chải chuốt lông không: cẩn thận tỉa từng chiếc lông vũ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird's feathers are often plumed for display.
Lông vũ của chim thường được trang trí để trưng bày.
Phủ định
The forest was not plumed with smoke, indicating no fire.
Khu rừng không bị bao phủ bởi khói, cho thấy không có đám cháy nào.
Nghi vấn
Will the hat be plumed with ostrich feathers for the parade?
Liệu chiếc mũ có được trang trí bằng lông đà điểu cho cuộc diễu hành không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peacock was pluming itself majestically in the garden.
Con công đang tự tỉa lông một cách oai vệ trong vườn.
Phủ định
She wasn't pluming her hat with ostrich feathers at that time.
Cô ấy không đính lông đà điểu lên mũ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were the dancers pluming their costumes before the performance?
Có phải các vũ công đang đính lông vũ vào trang phục của họ trước buổi biểu diễn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird is pluming its feathers.
Con chim đang tỉa lông của nó.
Phủ định
The peacock isn't pluming right now because it's startled.
Con công không đang tỉa lông lúc này vì nó đang giật mình.
Nghi vấn
Are they pluming the hat with ostrich feathers?
Họ có đang trang trí mũ bằng lông đà điểu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a plume in my hat like those fashionable ladies.
Tôi ước tôi có một chiếc lông vũ trên mũ như những quý cô thời trang kia.
Phủ định
If only I hadn't plumed myself with such extravagant feathers; now everyone is staring.
Giá mà tôi không trang điểm bản thân bằng những chiếc lông vũ xa hoa như vậy; giờ thì mọi người đang nhìn chằm chằm.
Nghi vấn
If only he would plume his writing with more vivid imagery, wouldn't it be more engaging?
Giá mà anh ấy trau chuốt cho bài viết của mình bằng những hình ảnh sống động hơn, chẳng phải nó sẽ hấp dẫn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plume".

Lông vũ trong trang trí và biểu tượng quân sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử quân sự, những chiếc lông vũ lớn (plume) thường được dùng để trang trí mũ, đặc biệt là mũ đội đầu của binh lính hoặc các sĩ quan cao cấp. Chúng tượng trưng cho sự oai phong, quyền lực và sự dũng cảm. Màu sắc và kiểu dáng của plume đôi khi còn chỉ ra cấp bậc, đơn vị hoặc thành tích của người đội.

Plume trong thời trang và biểu diễn nghệ thuật

Plume cũng là một yếu tố quan trọng trong thời trang cao cấp, trang phục sân khấu và các buổi biểu diễn, từ kịch, vũ ba lê đến các buổi diễu hành. Chúng được gắn trên mũ, trang phục, hoặc phụ kiện để tạo điểm nhấn ấn tượng, mang lại vẻ ngoài lộng lẫy, kịch tính và thu hút ánh nhìn, gợi cảm giác sang trọng và độc đáo.