(Top Banner Ad)
plunder
C1
Động từ C1 Lịch sử, Quân sự, Kinh tế

plunder

UK: /ˈplʌndə/ • US: /ˈplʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc vơ vét chiếm đoạt cướp phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To steal goods violently from (a place or person), typically in a time of war or disorder.

Vietnamese Meaning

Cướp bóc, vơ vét của cải một cách bạo lực từ (một địa điểm hoặc một người), thường là trong thời chiến tranh hoặc tình trạng hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers plundered the town after they captured it."

    "Binh lính đã cướp bóc thị trấn sau khi chiếm được nó."

  • "The Vikings were known for their plundering raids along the coast."

    "Người Viking nổi tiếng với những cuộc đột kích cướp bóc dọc theo bờ biển."

  • "Much of the country's wealth was plundered during the dictator's reign."

    "Phần lớn tài sản của đất nước đã bị cướp bóc trong triều đại của nhà độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plunder sự cướp bóc, của cải cướp được
Verb plunder cướp bóc, cướp phá, vơ vét
Noun plunderer kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Adjective plundering cướp bóc (tính chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plundera-
Middle Low German
plündern
German
plündern
English
plunder

Nguồn gốc của từ 'plunder'

Từ 'plunder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'plündern', xuất phát từ tiếng Trung Hạ Đức (Middle Low German). Ban đầu, 'plündern' có nghĩa là 'lấy đi đồ đạc trong nhà, vơ vét đồ gia dụng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra thành hành động cướp bóc, cướp phá một cách bạo lực hoặc không hợp pháp, đặc biệt trong thời chiến hoặc bởi những kẻ cướp.

Usage Note

Động từ "plunder" nhấn mạnh hành động cướp bóc quy mô lớn và có hệ thống, thường liên quan đến bạo lực và sự tàn phá. Nó khác với "steal" (ăn cắp) ở chỗ "steal" có thể chỉ hành vi trộm cắp nhỏ lẻ. "Loot" thường được dùng thay thế cho "plunder", nhưng "plunder" mang tính trang trọng và tiêu cực hơn.

Prepositions

from

"Plunder from": Lấy cướp từ đâu đó. Ví dụ: They plundered valuables from the town after the battle.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plunder
  • sack and sack and plunder
    (cướp phá và cướp bóc (một thành phố))
  • loot and loot and plunder
    (hôi của và cướp bóc)
  • pillage and pillage and plunder
    (cướp phá và cướp bóc)
Adjective + plunder
  • widespread widespread plunder
    (nạn cướp bóc lan rộng)
  • systematic systematic plunder
    (nạn cướp bóc có hệ thống)
  • extensive extensive plunder
    (sự cướp bóc trên quy mô lớn)
plunder + Noun
  • plunder of plunder of resources
    (sự cướp bóc tài nguyên)
  • plunder of plunder of wealth
    (sự cướp bóc của cải)
  • plunder of plunder of art
    (sự cướp bóc nghệ thuật)

Idioms

  • plunder the public purse

    tham ô công quỹ, biển thủ tiền của nhà nước

    "Corrupt officials often try to plunder the public purse for personal gain."

    (Các quan chức tham nhũng thường cố gắng biển thủ công quỹ để tư lợi cá nhân.)

  • plunder the riches of a nation

    cướp phá tài nguyên/sự giàu có của một quốc gia

    "Colonial powers were known to plunder the riches of conquered lands."

    (Các thế lực thực dân nổi tiếng là cướp phá sự giàu có của các vùng đất bị chinh phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunder

Động từ
Lật mặt

Cướp bóc, vơ vét của cải một cách bạo lực từ (một địa điểm hoặc một người), thường là trong thời chiến tranh hoặc tình trạng hỗn loạn.

"The soldiers plundered the town after they captured it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to plundering the ancient artifacts.
Anh ta thừa nhận đã cướp bóc các cổ vật.
Phủ định
She avoided plundering the abandoned village, despite the temptation.
Cô ấy đã tránh cướp bóc ngôi làng bỏ hoang, mặc dù rất cám dỗ.
Nghi vấn
Do you recall plundering anything from that archaeological site?
Bạn có nhớ đã cướp bóc thứ gì từ địa điểm khảo cổ đó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Vikings could plunder the coastal villages.
Những người Viking có thể cướp bóc các ngôi làng ven biển.
Phủ định
The pirates shouldn't plunder innocent ships.
Bọn cướp biển không nên cướp bóc những con tàu vô tội.
Nghi vấn
Would they plunder the temple if they had the chance?
Liệu họ có cướp phá ngôi đền nếu có cơ hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates plundered the ship's cargo.
Những tên cướp biển đã cướp bóc hàng hóa của con tàu.
Phủ định
Never had they plundered so much treasure from a single vessel.
Chưa bao giờ họ cướp được nhiều kho báu đến thế từ một con tàu duy nhất.
Nghi vấn
Rarely did they plunder from the poor communities.
Hiếm khi họ cướp bóc từ những cộng đồng nghèo.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city was plundered during the war.
Thành phố cổ đã bị cướp phá trong chiến tranh.
Phủ định
The treasure should not be plundered by anyone.
Kho báu không nên bị ai cướp phá.
Nghi vấn
Has the museum been plundered recently?
Bảo tàng có bị cướp phá gần đây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates will be plundering the coastal towns next month.
Bọn cướp biển sẽ đang cướp bóc các thị trấn ven biển vào tháng tới.
Phủ định
They won't be plundering the temple while the guards are watching.
Họ sẽ không cướp bóc ngôi đền khi có lính canh đang canh gác.
Nghi vấn
Will the soldiers be plundering the village when we arrive?
Liệu binh lính có đang cướp bóc ngôi làng khi chúng ta đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates had been plundering the coastal villages for weeks before the navy arrived.
Bọn cướp biển đã cướp bóc các ngôi làng ven biển trong nhiều tuần trước khi hải quân đến.
Phủ định
The authorities hadn't been plundering the national treasury; the accusations were false.
Các nhà chức trách đã không cướp bóc ngân khố quốc gia; những lời buộc tội là sai sự thật.
Nghi vấn
Had the invading army been plundering the city for long when the resistance began?
Quân đội xâm lược đã cướp bóc thành phố được bao lâu thì cuộc kháng chiến bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunder".

Cướp bóc thời chiến và Văn hóa Viking

Trong lịch sử, 'plunder' thường gắn liền với các cuộc xâm lược và chiến tranh. Ví dụ, người Viking nổi tiếng với các cuộc cướp phá (plundering raids) các tu viện và thị trấn ven biển ở Châu Âu. Hành động cướp bóc tài sản, vàng bạc, và nô lệ là một phần quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa chiến binh của họ.

Plunder trong Chủ nghĩa Thực dân

Một bối cảnh văn hóa khác liên quan đến 'plunder' là chủ nghĩa thực dân. Trong thời kỳ này, các cường quốc Châu Âu đã 'cướp phá' (plundered) tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản, và tác phẩm nghệ thuật từ các thuộc địa của họ ở Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh, gây ra những hệ quả sâu sắc và lâu dài cho các xã hội bị ảnh hưởng.