despoil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cướp bóc, tước đoạt tài sản; phá hoại, làm ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vandals despoiled the ancient monument."
"Những kẻ phá hoại đã hủy hoại di tích cổ."
-
"They despoiled the forest for timber."
"Họ tàn phá khu rừng để lấy gỗ."
-
"The invading army despoiled the villages."
"Quân đội xâm lược đã cướp bóc các ngôi làng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | despoiler | Kẻ cướp phá, kẻ tàn phá |
| Noun | despoliation | Sự cướp phá, sự tước đoạt, sự tàn phá |
| Verb | spoil | Làm hỏng, làm hư hại; cướp bóc (nghĩa cũ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'despoil' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tước đoạt một cách tàn bạo và gây ra sự hủy hoại lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả việc cướp bóc tài sản, hủy hoại môi trường hoặc tước đoạt những giá trị văn hóa, lịch sử. Khác với 'rob' (chỉ đơn thuần là ăn cắp), 'despoil' nhấn mạnh hành động tàn phá và gây thiệt hại trên diện rộng. 'Plunder' cũng tương tự, nhưng 'despoil' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc phá hoại những thứ phi vật chất.
Prepositions
'Despoil of' được sử dụng để chỉ việc tước đoạt cái gì đó khỏi ai/cái gì. Ví dụ: 'The invaders despoiled the city of its treasures.' ('Kẻ xâm lược đã cướp bóc thành phố, tước đoạt kho báu của nó.') 'Despoil from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc của những gì bị tước đoạt. Ví dụ: 'The company was accused of despoiling natural resources from the local community.' ('Công ty bị cáo buộc cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên từ cộng đồng địa phương.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural resources despoil natural resources (cướp phá tài nguyên thiên nhiên)
-
the land despoil the land (tàn phá đất đai)
-
the environment despoil the environment (hủy hoại môi trường)
-
a temple despoil a temple (cướp bóc/làm ô uế một ngôi đền)
-
a site despoil a site (cướp phá/làm hỏng một di tích)
-
cultural heritage despoil cultural heritage (phá hoại di sản văn hóa)
-
its beauty despoil something of its beauty (tước đoạt vẻ đẹp của thứ gì đó)
Idioms
-
despoil a region of its wealth
cướp phá sự giàu có của một vùng/khu vực
"The colonizers came to despoil the region of its wealth, leaving behind poverty."
(Những kẻ thực dân đến để cướp phá sự giàu có của vùng đất này, để lại đằng sau sự nghèo đói.)
-
despoil the earth/planet
tàn phá/phá hoại trái đất/hành tinh
"Unsustainable practices continue to despoil the planet at an alarming rate."
(Các hoạt động không bền vững tiếp tục tàn phá hành tinh với tốc độ đáng báo động.)
-
despoil a place of its natural charm
tước đoạt/phá hủy nét quyến rũ tự nhiên của một nơi
"Mass tourism can sometimes despoil a place of its natural charm."
(Du lịch đại trà đôi khi có thể tước đoạt nét quyến rũ tự nhiên của một địa điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
despoil
Động từCướp bóc, tước đoạt tài sản; phá hoại, làm ô nhiễm.
"The vandals despoiled the ancient monument."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The invaders despoil the temple: they loot its treasures and destroy its sacred artifacts. |
Những kẻ xâm lược tàn phá ngôi đền: chúng cướp bóc kho báu và phá hủy các hiện vật thiêng liêng. |
| Phủ định | The company did not despoil the environment: instead, it implemented sustainable practices. |
Công ty đã không tàn phá môi trường: thay vào đó, họ thực hiện các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Did the vandals despoil the ancient ruins: did they deface the carvings and steal the artifacts? |
Những kẻ phá hoại có tàn phá những tàn tích cổ xưa không: chúng có làm hỏng những chạm khắc và đánh cắp các hiện vật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If humans despoil the land, the ecosystem suffers. |
Nếu con người tàn phá đất đai, hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When companies despoil natural resources, they don't always face legal consequences. |
Khi các công ty tàn phá tài nguyên thiên nhiên, họ không phải lúc nào cũng phải đối mặt với hậu quả pháp lý. |
| Nghi vấn | If someone despoils a historical site, does the government intervene? |
Nếu ai đó tàn phá một di tích lịch sử, chính phủ có can thiệp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the invaders had despoiled the ancient temple. |
Cô ấy nói rằng những kẻ xâm lược đã tàn phá ngôi đền cổ. |
| Phủ định | He told me that they did not despoil the forest despite their needs. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tàn phá khu rừng mặc dù họ rất cần. |
| Nghi vấn | The historian wondered if the pirates had despoiled the coastal villages. |
Nhà sử học tự hỏi liệu những tên cướp biển có tàn phá các ngôi làng ven biển hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despoil".
