(Top Banner Ad)
plurality
C1
danh từ C1 Chính trị học, Thống kê

plurality

UK: /plʊˈrælɪti/ • US: /plʊˈrælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa dạng số phiếu cao nhất (nhưng không phải đa số)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or state of being plural.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plurality of opinions made it difficult to reach a consensus."

    "Sự đa dạng của các ý kiến khiến cho việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."

  • "The cultural plurality of the city is its greatest strength."

    "Sự đa dạng văn hóa của thành phố là sức mạnh lớn nhất của nó."

  • "He won the election with a plurality, despite not receiving a majority of the votes."

    "Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử với số phiếu cao nhất, mặc dù không nhận được đa số phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plural thuộc về số nhiều; nhiều hơn một
Noun plural dạng số nhiều (của một danh từ/động từ)
Verb pluralize chia (một từ) ở dạng số nhiều
Noun pluralization sự chia số nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus
Latin
pluralis
Late Latin
pluralitas
Old French
pluralité
Middle English
pluralite
English
plurality

Từ 'Nhiều Hơn Một'

Từ 'plurality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'plus' có nghĩa là 'nhiều hơn' và 'pluralis' nghĩa là 'số nhiều'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái của việc có nhiều hơn một. Đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, từ này được tiếp nhận và phát triển nghĩa của mình.

Ý Nghĩa Chính Trị Hiện Đại

Trong tiếng Anh hiện đại, 'plurality' thường được dùng trong các cuộc bầu cử để chỉ tình trạng một ứng cử viên hoặc đảng nhận được số phiếu bầu lớn nhất, nhưng không nhất thiết phải là hơn một nửa tổng số phiếu (tức là không phải đa số tuyệt đối). Đây là một khái niệm quan trọng trong các hệ thống bầu cử như 'first-past-the-post'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất, đơn giản chỉ là tính chất số nhiều, dùng để chỉ số lượng lớn hơn một. Ví dụ: 'The plurality of languages spoken in the city.'

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà tính chất số nhiều áp dụng vào. Ví dụ: 'plurality of opinions', 'plurality of cultures'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plurality
  • simple simple plurality
    (đa số tương đối đơn giản)
  • relative relative plurality
    (đa số tương đối)
  • overall overall plurality
    (tổng số phiếu chiếm đa số (không tuyệt đối))
  • ethnic ethnic plurality
    (đa dạng sắc tộc (trong một cộng đồng))
  • linguistic linguistic plurality
    (đa dạng ngôn ngữ)
Verb + plurality
  • achieve achieve a plurality
    (đạt được đa số tương đối)
  • win win a plurality
    (thắng với đa số tương đối)
  • command command a plurality
    (nắm giữ đa số tương đối)
Noun + of + plurality
  • a plurality of votes a plurality of votes
    (một số phiếu chiếm đa số (tương đối))
  • a plurality of views a plurality of views
    (nhiều quan điểm khác nhau (đa dạng quan điểm, không phải một quan điểm chiếm tuyệt đối))

Idioms

  • win a plurality

    thắng cử với số phiếu cao nhất nhưng không đạt đa số tuyệt đối (hơn 50%)

    "The candidate managed to win a plurality of votes, but not an outright majority."

    (Ứng cử viên đã giành được số phiếu cao nhất nhưng không phải là đa số tuyệt đối.)

  • a plurality of opinions/views

    nhiều ý kiến/quan điểm đa dạng khác nhau trong một nhóm

    "There was a plurality of opinions on the new policy within the committee."

    (Có nhiều ý kiến đa dạng về chính sách mới trong ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plurality

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.

"The plurality of opinions made it difficult to reach a consensus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the plurality of opinions on that matter is astounding!
Wow, sự đa dạng ý kiến về vấn đề đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh, the election didn't result in a plurality, so there will be a runoff.
Ồ, cuộc bầu cử không dẫn đến đa số phiếu, vì vậy sẽ có một cuộc bỏ phiếu vòng hai.
Nghi vấn
Hey, does a simple plurality guarantee a clear mandate?
Này, liệu đa số phiếu đơn thuần có đảm bảo một sự ủy thác rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plurality".

Bầu Cử và Đa Số Tương Đối

Trong nhiều hệ thống bầu cử phương Tây, đặc biệt là hệ thống 'first-past-the-post' (người về nhất thắng), một ứng cử viên có thể 'win a plurality' (giành đa số tương đối) – tức là có nhiều phiếu bầu hơn bất kỳ ứng cử viên nào khác, nhưng không nhất thiết phải đạt hơn 50% tổng số phiếu. Điều này khác với 'absolute majority' (đa số tuyệt đối).

Sự Đa Dạng Trong Xã Hội

'Plurality' cũng được dùng để mô tả sự đa dạng về văn hóa, sắc tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ trong một xã hội. Một xã hội có 'ethnic plurality' là một xã hội có nhiều nhóm sắc tộc khác nhau, tạo nên một cộng đồng phong phú và đa chiều.