plurality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fact or state of being plural.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plurality of opinions made it difficult to reach a consensus."
"Sự đa dạng của các ý kiến khiến cho việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."
-
"The cultural plurality of the city is its greatest strength."
"Sự đa dạng văn hóa của thành phố là sức mạnh lớn nhất của nó."
-
"He won the election with a plurality, despite not receiving a majority of the votes."
"Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử với số phiếu cao nhất, mặc dù không nhận được đa số phiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất, đơn giản chỉ là tính chất số nhiều, dùng để chỉ số lượng lớn hơn một. Ví dụ: 'The plurality of languages spoken in the city.'
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà tính chất số nhiều áp dụng vào. Ví dụ: 'plurality of opinions', 'plurality of cultures'
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple plurality (đa số tương đối đơn giản)
-
relative relative plurality (đa số tương đối)
-
overall overall plurality (tổng số phiếu chiếm đa số (không tuyệt đối))
-
ethnic ethnic plurality (đa dạng sắc tộc (trong một cộng đồng))
-
linguistic linguistic plurality (đa dạng ngôn ngữ)
-
achieve achieve a plurality (đạt được đa số tương đối)
-
win win a plurality (thắng với đa số tương đối)
-
command command a plurality (nắm giữ đa số tương đối)
-
a plurality of votes a plurality of votes (một số phiếu chiếm đa số (tương đối))
-
a plurality of views a plurality of views (nhiều quan điểm khác nhau (đa dạng quan điểm, không phải một quan điểm chiếm tuyệt đối))
Idioms
-
win a plurality
thắng cử với số phiếu cao nhất nhưng không đạt đa số tuyệt đối (hơn 50%)
"The candidate managed to win a plurality of votes, but not an outright majority."
(Ứng cử viên đã giành được số phiếu cao nhất nhưng không phải là đa số tuyệt đối.)
-
a plurality of opinions/views
nhiều ý kiến/quan điểm đa dạng khác nhau trong một nhóm
"There was a plurality of opinions on the new policy within the committee."
(Có nhiều ý kiến đa dạng về chính sách mới trong ủy ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plurality
danh từTrạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.
"The plurality of opinions made it difficult to reach a consensus."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the plurality of opinions on that matter is astounding! |
Wow, sự đa dạng ý kiến về vấn đề đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh, the election didn't result in a plurality, so there will be a runoff. |
Ồ, cuộc bầu cử không dẫn đến đa số phiếu, vì vậy sẽ có một cuộc bỏ phiếu vòng hai. |
| Nghi vấn | Hey, does a simple plurality guarantee a clear mandate? |
Này, liệu đa số phiếu đơn thuần có đảm bảo một sự ủy thác rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plurality".
