(Top Banner Ad)
multiplicity
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Triết học

multiplicity

UK: /ˌmʌltɪˈplɪsɪti/ • US: /ˌmʌltɪˈplɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa dạng số lượng lớn bội số (trong toán học) tính phong phú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being multiple or various; a large number or variety.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có nhiều hoặc đa dạng; một số lượng lớn hoặc nhiều loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The multiplicity of opinions made it difficult to reach a consensus."

    "Sự đa dạng của các ý kiến khiến cho việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."

  • "The multiplicity of cultures in the city is one of its greatest strengths."

    "Sự đa dạng văn hóa trong thành phố là một trong những thế mạnh lớn nhất của nó."

  • "The multiplicity of tasks overwhelmed the new employee."

    "Sự đa dạng của các nhiệm vụ đã khiến nhân viên mới choáng ngợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiple nhiều, bội số
Adjective multiple đa, nhiều
Verb multiply nhân lên, làm tăng lên
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplicitas

Nguồn gốc của 'Multiplicity'

Từ 'multiplicity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'multiplicitas', có nghĩa là 'nhiều'. Nó cho thấy sự phong phú và đa dạng trong cuộc sống, giống như một khu vườn với nhiều loại hoa khác nhau.

Usage Note

Từ 'multiplicity' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú hoặc phức tạp. Nó có thể đề cập đến số lượng lớn một cách đơn thuần, hoặc hàm ý sự phức tạp trong mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau. So với 'variety', 'multiplicity' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ cái gì có sự đa dạng. Ví dụ: 'the multiplicity of factors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiplicity
  • sheer sheer multiplicity
    (sự đa dạng tuyệt đối)
  • bewildering bewildering multiplicity
    (sự đa dạng gây bối rối)
Verb + multiplicity
  • reflect reflect the multiplicity
    (phản ánh sự đa dạng)
  • add add to the multiplicity
    (thêm vào sự đa dạng)

Idioms

  • a multiplicity of something

    rất nhiều thứ gì đó

    "There is a multiplicity of opinions on this issue."

    (Có rất nhiều ý kiến về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplicity

Noun
Lật mặt

Trạng thái có nhiều hoặc đa dạng; một số lượng lớn hoặc nhiều loại.

"The multiplicity of opinions made it difficult to reach a consensus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system experiences a multiplicity of errors, the administrators will investigate immediately.
Nếu hệ thống gặp phải nhiều lỗi, các quản trị viên sẽ điều tra ngay lập tức.
Phủ định
If you don't consider the multiplicity of perspectives, you won't fully understand the issue.
Nếu bạn không xem xét sự đa dạng của các quan điểm, bạn sẽ không hiểu đầy đủ vấn đề.
Nghi vấn
Will understanding the multiplicity of factors help us solve the problem if we analyze the data carefully?
Liệu việc hiểu được sự đa dạng của các yếu tố có giúp chúng ta giải quyết vấn đề nếu chúng ta phân tích dữ liệu một cách cẩn thận không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had explored the multiplicity of perspectives, the painting would have been more profound.
Nếu người họa sĩ đã khám phá sự đa dạng của các góc nhìn, bức tranh đã có thể sâu sắc hơn.
Phủ định
If the data analysts had not considered the multiplicity of factors influencing the market, their predictions would not have been accurate.
Nếu các nhà phân tích dữ liệu đã không xem xét sự đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường, dự đoán của họ đã không chính xác.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had embraced the multiplicity of ideas within the team?
Dự án có thành công hay không nếu chúng ta đã chấp nhận sự đa dạng của các ý tưởng trong nhóm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplicity".

Đa văn hóa

Sự đa dạng trong văn hóa (cultural multiplicity) đề cập đến sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc trên thế giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và đánh giá cao các giá trị, truyền thống và phong tục tập quán khác nhau.