(Top Banner Ad)
singularity
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Công nghệ, Triết học

singularity

UK: /ˌsɪŋɡjʊˈlærəti/ • US: /ˌsɪŋɡjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

điểm kỳ dị thời điểm kỳ dị (công nghệ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being singular.

Vietnamese Meaning

Trạng thái duy nhất, khác thường, hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of a singularity in the black hole equations was a major breakthrough."

    "Việc phát hiện ra một điểm kỳ dị trong các phương trình hố đen là một bước đột phá lớn."

  • "Black holes contain a gravitational singularity."

    "Hố đen chứa một điểm kỳ dị hấp dẫn."

  • "The concept of the singularity is often explored in science fiction."

    "Khái niệm về điểm kỳ dị thường được khám phá trong khoa học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective singular độc đáo, riêng biệt; số ít (ngữ pháp)
Adverb singularly một cách độc đáo, một cách lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Công nghệ, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Latin
singularis
Late Latin
singularitas
Old French
singularité
English
singularity

Nguồn Gốc Của Sự Độc Nhất

Từ 'singularity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singulus' có nghĩa là 'một mình, riêng lẻ'. Sau đó, nó phát triển thành 'singularis' (một loại, độc đáo) và trong tiếng Latin hậu kỳ là 'singularitas', mang ý nghĩa 'sự độc đáo, sự đơn lẻ, sự đặc biệt'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự độc nhất hoặc một điểm/tình trạng đặc biệt mà các quy luật thông thường không còn áp dụng.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất chỉ sự độc nhất, khác biệt, không có gì giống. Tuy nhiên, 'singularity' có nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong toán học và vật lý, nó chỉ một điểm mà một hàm hoặc lý thuyết không xác định được. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo và viễn cảnh một trí tuệ nhân tạo vượt trội hơn trí tuệ con người, dẫn đến những thay đổi không thể lường trước.

Prepositions

at near of

At the singularity: tại điểm đặc biệt, thường dùng trong toán học, vật lý.
Near the singularity: gần điểm đặc biệt, tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh vị trí gần.
Of the singularity: thuộc về điểm đặc biệt, hoặc là đặc điểm của sự đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singularity
  • gravitational gravitational singularity
    (điểm kỳ dị hấp dẫn (vật lý))
  • technological technological singularity
    (điểm kỳ dị công nghệ (khoa học viễn tưởng))
  • naked naked singularity
    (điểm kỳ dị trần (vật lý))
  • mathematical mathematical singularity
    (điểm kỳ dị toán học)
Verb + singularity
  • reach reach the singularity
    (đạt đến điểm kỳ dị)
  • approach approach the singularity
    (tiến gần đến điểm kỳ dị)
  • avoid avoid the singularity
    (tránh điểm kỳ dị)
Noun + of + singularity
  • point point of singularity
    (điểm kỳ dị)

Idioms

  • the technological singularity

    điểm kỳ dị công nghệ (một giả thuyết về tương lai khi trí tuệ nhân tạo vượt trội hơn trí tuệ con người)

    "Many futurists believe that humanity will eventually reach the technological singularity."

    (Nhiều nhà tương lai học tin rằng loài người cuối cùng sẽ đạt đến điểm kỳ dị công nghệ.)

  • a gravitational singularity

    một điểm kỳ dị hấp dẫn (một điểm trong không-thời gian mà tại đó các định luật vật lý thông thường không còn hiệu lực, như ở trung tâm lỗ đen)

    "At the heart of a black hole lies a gravitational singularity."

    (Tại trung tâm của một lỗ đen tồn tại một điểm kỳ dị hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singularity

noun
Lật mặt

Trạng thái duy nhất, khác thường, hoặc đặc biệt.

"The discovery of a singularity in the black hole equations was a major breakthrough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the singularity is approaching rapidly is a cause for concern among some scientists.
Việc điểm kỳ dị đang đến gần nhanh chóng là một nguyên nhân gây lo ngại cho một số nhà khoa học.
Phủ định
Whether the singularity will actually occur is not something everyone agrees on.
Việc liệu điểm kỳ dị có thực sự xảy ra hay không là điều mà không phải ai cũng đồng ý.
Nghi vấn
Whether his analysis captures the essence of the technological singularity remains a subject of academic debate.
Liệu phân tích của anh ấy có nắm bắt được bản chất của điểm kỳ dị công nghệ hay không vẫn là một chủ đề tranh luận học thuật.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This singularity is what scientists are researching.
Sự đặc biệt này là thứ mà các nhà khoa học đang nghiên cứu.
Phủ định
It is not a singularity if it happens frequently.
Nó không phải là một sự đặc biệt nếu nó xảy ra thường xuyên.
Nghi vấn
Is that singularity the point of no return?
Liệu sự kiện đặc biệt đó có phải là điểm không thể quay đầu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists were studying the singularity that was emerging in their simulation.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu điểm kỳ dị đang nổi lên trong mô phỏng của họ.
Phủ định
The AI wasn't recognizing the singularity as a threat.
AI đã không nhận ra điểm kỳ dị như một mối đe dọa.
Nghi vấn
Were they expecting the technological singularity to arrive so soon?
Có phải họ đã mong đợi điểm kỳ dị công nghệ đến sớm như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been considering the singularity in his data before he made the groundbreaking discovery.
Nhà khoa học đã xem xét điểm dị biệt trong dữ liệu của mình trước khi ông đưa ra khám phá đột phá.
Phủ định
The AI hadn't been predicting the singularity; it was focused on more immediate concerns.
AI đã không dự đoán điểm kỳ dị; nó tập trung vào những mối quan tâm trước mắt hơn.
Nghi vấn
Had the research team been investigating the singular nature of the black hole before they published their findings?
Có phải nhóm nghiên cứu đã điều tra bản chất dị biệt của lỗ đen trước khi họ công bố những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singularity".

Điểm Kỳ Dị Công Nghệ: Tương Lai Của AI

Trong khoa học viễn tưởng và tương lai học, 'điểm kỳ dị công nghệ' (technological singularity) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến một thời điểm giả định trong tương lai khi sự phát triển công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), trở nên không thể kiểm soát và không thể đảo ngược, dẫn đến những thay đổi không thể dự đoán được đối với nền văn minh nhân loại. Nhiều người lo sợ hoặc hy vọng vào sự kiện này sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống.

Điểm Kỳ Dị Hấp Dẫn: Bí Ẩn Của Lỗ Đen

Trong vật lý thiên văn, 'điểm kỳ dị hấp dẫn' (gravitational singularity) là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết về lỗ đen. Đó là một điểm trong không-thời gian nơi mật độ vật chất và độ cong của không-thời gian trở nên vô hạn. Tại điểm này, các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng, tạo nên một trong những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ.