(Top Banner Ad)
plurilingualism
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Giáo dục học

plurilingualism

UK: /ˌplʊərɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /ˌplʊrɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đa ngôn ngữ (nhấn mạnh đến sự đa dạng và tương tác giữa các ngôn ngữ trong một cá nhân) năng lực sử dụng nhiều ngôn ngữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use more than two languages for communication.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ để giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plurilingualism is increasingly recognized as a valuable asset in a globalized world."

    "Khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ ngày càng được công nhận là một tài sản quý giá trong một thế giới toàn cầu hóa."

  • "The study explores the impact of plurilingualism on cognitive development."

    "Nghiên cứu khám phá tác động của khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ đối với sự phát triển nhận thức."

  • "Plurilingualism enables individuals to navigate diverse cultural contexts with greater ease."

    "Khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ cho phép các cá nhân điều hướng các bối cảnh văn hóa đa dạng một cách dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plurilingualism khả năng đa ngữ, tính đa ngữ
Adjective plurilingual đa ngữ (có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ)
Adverb plurilingually một cách đa ngữ, bằng nhiều ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus, pluris
Latin
lingua
English
plurilingual
English
plurilingualism

Nguồn gốc của 'Plurilingualism'

Từ 'plurilingualism' được ghép từ tiền tố 'pluri-' (từ tiếng Latin 'plus, pluris' nghĩa là 'nhiều, hơn'), gốc từ 'lingual' (từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'lưỡi, ngôn ngữ') và hậu tố '-ism' (thường chỉ một học thuyết, thực tiễn hoặc đặc tính). Vì vậy, 'plurilingualism' ban đầu có nghĩa là 'khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ'.

Sự khác biệt với 'Multilingualism'

Mặc dù 'plurilingualism' và 'multilingualism' đều chỉ việc sử dụng nhiều ngôn ngữ, 'plurilingualism' nhấn mạnh khả năng của một cá nhân trong việc chuyển đổi linh hoạt giữa các ngôn ngữ mà họ biết, kết hợp các yếu tố từ nhiều ngôn ngữ khác nhau trong một tình huống giao tiếp, và phát triển một 'vốn ngôn ngữ' tổng thể. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách ngôn ngữ của Châu Âu để chỉ khả năng ngôn ngữ cá nhân và liên văn hóa.

Usage Note

Plurilingualism nhấn mạnh sự đa dạng trong hồ sơ ngôn ngữ của một cá nhân, bao gồm cả năng lực không hoàn hảo và kiến thức từng phần về các ngôn ngữ khác nhau. Nó khác với 'multilingualism', thường chỉ đề cập đến việc biết nhiều ngôn ngữ mà không nhất thiết nhấn mạnh đến sự tương tác và giá trị của các năng lực ngôn ngữ khác nhau trong hồ sơ cá nhân.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà plurilingualism được thể hiện hoặc nghiên cứu (ví dụ: research in plurilingualism). * **of:** Chỉ ra một khía cạnh hoặc thành phần của plurilingualism (ví dụ: the benefits of plurilingualism).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plurilingualism
  • foster foster plurilingualism
    (thúc đẩy khả năng đa ngữ)
  • promote promote plurilingualism
    (xúc tiến khả năng đa ngữ)
  • embrace embrace plurilingualism
    (ủng hộ/chấp nhận khả năng đa ngữ)
Adjective + plurilingualism
  • active active plurilingualism
    (khả năng đa ngữ chủ động)
  • dynamic dynamic plurilingualism
    (khả năng đa ngữ năng động)
  • effective effective plurilingualism
    (khả năng đa ngữ hiệu quả)
Noun phrases with plurilingualism
  • the concept of the concept of plurilingualism
    (khái niệm đa ngữ)
  • the benefits of the benefits of plurilingualism
    (lợi ích của khả năng đa ngữ)
  • the challenges of the challenges of plurilingualism
    (thách thức của khả năng đa ngữ)

Idioms

  • a policy of plurilingualism

    một chính sách đa ngữ

    "The European Union strongly advocates for a policy of plurilingualism in its member states."

    (Liên minh Châu Âu kiên quyết ủng hộ một chính sách đa ngữ ở các quốc gia thành viên.)

  • to develop plurilingualism

    phát triển khả năng đa ngữ

    "Schools are encouraged to implement programs that help students to develop plurilingualism from an early age."

    (Các trường học được khuyến khích thực hiện các chương trình giúp học sinh phát triển khả năng đa ngữ từ khi còn nhỏ.)

  • the significance of plurilingualism

    tầm quan trọng của khả năng đa ngữ

    "Understanding the significance of plurilingualism is crucial for global communication and intercultural understanding."

    (Hiểu được tầm quan trọng của khả năng đa ngữ là rất quan trọng đối với giao tiếp toàn cầu và sự hiểu biết liên văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plurilingualism

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ để giao tiếp.

"Plurilingualism is increasingly recognized as a valuable asset in a globalized world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plurilingualism".

Chính sách ngôn ngữ ở Châu Âu

Ở Châu Âu, đặc biệt là trong các tài liệu của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe), 'plurilingualism' là một khái niệm trung tâm trong chính sách ngôn ngữ và giáo dục. Nó không chỉ đơn thuần là việc biết nhiều ngôn ngữ (multilingualism), mà còn tập trung vào khả năng của một cá nhân trong việc sử dụng linh hoạt và hiệu quả toàn bộ 'vốn' ngôn ngữ của mình, bao gồm cả những phần kiến thức ngôn ngữ không hoàn chỉnh, để giao tiếp và tương tác trong các bối cảnh khác nhau.

Danh tính và Năng lực Liên văn hóa

Khái niệm 'plurilingualism' có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển danh tính cá nhân và năng lực liên văn hóa. Một người đa ngữ không chỉ là người nói nhiều ngôn ngữ mà còn là người có khả năng điều chỉnh, dung hòa và hiểu các sắc thái văn hóa khác nhau thông qua việc sử dụng các ngôn ngữ của mình, giúp họ trở thành những công dân toàn cầu cởi mở và thích nghi hơn.