pneumatic tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool powered by compressed air.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được vận hành bằng khí nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction worker used a pneumatic hammer to break up the concrete."
"Người công nhân xây dựng đã sử dụng một chiếc búa khí nén để phá vỡ bê tông."
-
"Pneumatic tools are commonly used in auto repair shops."
"Dụng cụ khí nén thường được sử dụng trong các cửa hàng sửa chữa ô tô."
-
"The factory uses pneumatic drills to assemble the products."
"Nhà máy sử dụng máy khoan khí nén để lắp ráp sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pneumatics | Ngành khoa học hoặc kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng khí nén. |
| Adverb | pneumatically | Một cách hoạt động bằng khí nén; liên quan đến khí nén. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pneumatic tool' chỉ các dụng cụ hoạt động nhờ khí nén, thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất và sửa chữa. So với các dụng cụ điện (electric tools), dụng cụ khí nén thường mạnh mẽ hơn và an toàn hơn trong môi trường dễ cháy nổ. Tuy nhiên, chúng cần một máy nén khí (air compressor) để hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a pneumatic tool (sử dụng dụng cụ khí nén)
-
operate operate a pneumatic tool (vận hành dụng cụ khí nén)
-
repair repair a pneumatic tool (sửa chữa dụng cụ khí nén)
-
maintain maintain pneumatic tools (bảo trì các dụng cụ khí nén)
-
power power of a pneumatic tool (sức mạnh của dụng cụ khí nén)
-
safety safety of pneumatic tools (an toàn khi sử dụng dụng cụ khí nén)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pneumatic tool
nounMột dụng cụ được vận hành bằng khí nén.
"The construction worker used a pneumatic hammer to break up the concrete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumatic tool".
